Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.30
-0.03
(-0.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh580,808599,355961,626473,175287,099296,396295,585
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)580,808599,355961,626473,175287,099296,396295,585
4. Giá vốn hàng bán527,133552,233808,863415,234251,002253,246245,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,67547,121152,76357,94136,09743,14949,953
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5622,4992061,1034151,7705,538
7. Chi phí tài chính21,07925,58821,00910,62910,83911,62114,190
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,38323,34719,22810,17410,54610,44612,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,9295,8402,4932,1612,5694,8615,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,91911,68316,99913,2039,6965,0046,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,6896,509112,46833,05213,40923,43429,130
12. Thu nhập khác6,4657926586,3945,9263,4203,500
13. Chi phí khác3,1237,6321,1072,7477049213,124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,342-6,840-4483,6475,2222,499376
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)653-331112,01936,69918,63025,93229,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2922,13622,9917,8854,5924,7855,516
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8242,13622,9917,8854,5924,7855,516
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,171-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,240-2,46789,02828,81414,03821,14723,990

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |