| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 580,808 | 599,355 | 961,626 | 473,175 | 287,099 | 296,396 | 295,585 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 580,808 | 599,355 | 961,626 | 473,175 | 287,099 | 296,396 | 295,585 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 527,133 | 552,233 | 808,863 | 415,234 | 251,002 | 253,246 | 245,632 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 53,675 | 47,121 | 152,763 | 57,941 | 36,097 | 43,149 | 49,953 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,562 | 2,499 | 206 | 1,103 | 415 | 1,770 | 5,538 |
| 7. Chi phí tài chính | 21,079 | 25,588 | 21,009 | 10,629 | 10,839 | 11,621 | 14,190 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 18,383 | 23,347 | 19,228 | 10,174 | 10,546 | 10,446 | 12,050 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 9,929 | 5,840 | 2,493 | 2,161 | 2,569 | 4,861 | 5,915 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,919 | 11,683 | 16,999 | 13,203 | 9,696 | 5,004 | 6,256 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -2,689 | 6,509 | 112,468 | 33,052 | 13,409 | 23,434 | 29,130 |
| 12. Thu nhập khác | 6,465 | 792 | 658 | 6,394 | 5,926 | 3,420 | 3,500 |
| 13. Chi phí khác | 3,123 | 7,632 | 1,107 | 2,747 | 704 | 921 | 3,124 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,342 | -6,840 | -448 | 3,647 | 5,222 | 2,499 | 376 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 653 | -331 | 112,019 | 36,699 | 18,630 | 25,932 | 29,506 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3,292 | 2,136 | 22,991 | 7,885 | 4,592 | 4,785 | 5,516 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 532 | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 3,824 | 2,136 | 22,991 | 7,885 | 4,592 | 4,785 | 5,516 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,171 | -2,467 | 89,028 | 28,814 | 14,038 | 21,147 | 23,990 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 68 | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,240 | -2,467 | 89,028 | 28,814 | 14,038 | 21,147 | 23,990 |