Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.07
0.05
(1.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
2. Các khoản giảm trừ doanh thu119
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,008,681583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
4. Giá vốn hàng bán920,893530,234552,233808,863415,234251,002253,246245,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,78952,77647,121152,76357,94136,09743,14949,953
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8236,6912,4992061,1034151,7705,538
7. Chi phí tài chính34,62924,52625,58821,00910,62910,83911,62114,190
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,29120,66923,34719,22810,17410,54610,44612,050
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,09211,2925,8402,4932,1612,5694,8615,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,36034,40711,68316,99913,2039,6965,0046,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,531-10,7596,509112,46833,05213,40923,43429,130
12. Thu nhập khác4,2138,6217926586,3945,9263,4203,500
13. Chi phí khác3,4882,7427,6321,1072,7477049213,124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7255,880-6,840-4483,6475,2222,499376
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,9073,4282,13622,9917,8854,5924,7855,516
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7004
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,6073,4322,13622,9917,8854,5924,7855,516
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7,26835
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |