CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.70
0.20
(3.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,69669,46474,58159,92435,017317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,722
Giá vốn hàng bán113,21866,48970,91455,82237,315306,44438,57869,898456,508449,883291,939490,133406,572203,468144,106
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4782,9753,6674,101-2,29811,222-923,21439,94850,96131,71857,34062,83341,27019,616
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-8,94532,729-1,017679-6,20723,447-13,149-17,8756,94439,12718,34340,30247,77229,11319,291
Tổng lợi nhuận trước thuế-56,72233,506-153672-6,485-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,257
Lợi nhuận sau thuế -56,75433,506-76672-6,485-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-55,84633,268-69135-4,886-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,301
Tổng tài sản ngắn hạn646,409634,820571,559561,831571,786646,409569,300668,924749,901662,151341,856341,426182,458133,036122,833
Tiền mặt11,75138,65744,86329,9655,14611,7517,7944372,4422,2133,02519,75719,6701,49614,588
Đầu tư tài chính ngắn hạn138,000138,00067963
Hàng tồn kho2,67510,26712,8498,9665,4872,6755,4879,13013,37619,31922,08026,48228,60622,76326,127
Tài sản dài hạn786,796338,935377,268378,854364,135786,796364,647249,178329,705329,828258,863247,309207,695236,650234,196
Tài sản cố định19,03219,65126,73525,35426,41219,03226,26119,51221,54823,06837,21640,63242,76744,83841,361
Đầu tư tài chính dài hạn35,00076,02776,02776,03776,00035,00076,03716,520
Tổng tài sản1,433,205973,755948,828940,685935,9221,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029
Tổng nợ689,584173,343182,014173,795167,589689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717
Vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890768,333743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,312

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.02K0.68K0.42K0.92K2.38K1.52K1.14K0.11K
Giá cuối kỳ6.30K7.30K4.10K4.30K22.80K12.60K7.39K7.71K12.20K12.20K12.20K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần)196.72 (lần)33.49 (lần)30.10 (lần)8.06 (lần)3.25 (lần)8.01 (lần)10.66 (lần)111.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.37 (lần)13.09 (lần)3.87 (lần)0.60 (lần)1.67 (lần)1.24 (lần)0.43 (lần)0.24 (lần)0.62 (lần)0.93 (lần)1.75 (lần)
Giá sổ sách10.78K11.11K11.30K11.73K22.01K12.16K11.70K13.82K13.29K12.58K1.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.66 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)1.04 (lần)1.04 (lần)0.63 (lần)0.56 (lần)0.92 (lần)0.97 (lần)6.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)69 (Mi)37 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.10%60.96%72.86%69.46%66.75%56.91%57.99%46.77%35.99%34.40%36.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.90%39.04%27.14%30.54%33.25%43.09%42.01%53.23%64.01%65.60%63.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.11%17.96%15.05%25.06%18.67%35.50%36.63%49.07%55.07%55.94%91.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu92.73%21.89%17.72%33.44%22.96%55.03%57.80%96.34%122.55%126.96%1,028.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.89%82.04%84.95%74.94%81.33%64.50%63.37%50.93%44.93%44.06%8.86%
6/ Thanh toán hiện hành184.09%496.96%765.43%341.68%496.02%217.92%211.69%125.95%99.17%241.59%180.12%
7/ Thanh toán nhanh183.33%492.17%754.98%335.59%481.55%203.84%195.27%106.20%82.20%190.21%169.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.35%6.80%0.50%1.11%1.66%1.93%12.25%13.58%1.12%28.69%38.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản22.16%4.12%7.96%45.98%50.49%53.88%93.14%120.31%66.20%45.86%31.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn49.14%6.76%10.93%66.20%75.64%94.68%160.61%257.27%183.96%133.29%86.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu42.72%5.02%9.37%61.36%62.08%83.53%146.98%236.23%147.33%104.07%360.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,455.85%703.08%765.59%3,412.89%2,328.71%1,322.19%1,850.82%1,421.28%893.85%551.56%1,383.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-7.31%-40.74%-23.17%0.30%4.98%4.12%5.33%7.27%7.78%8.73%1.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%0.14%2.52%2.22%4.96%8.75%5.15%4.01%0.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%0.19%3.09%3.44%7.83%17.19%11.46%9.09%5.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-8%-41%-24%%6%5%6%8%9%10%2%
Tăng trưởng doanh thu725.40%-47.36%-85.27%-0.88%54.74%-40.98%16.82%91.80%49.48%87.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận48.17%-7.42%-1,223.14%-93.96%87.06%-54.33%-14.44%79.46%33.06%942.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả311.13%21.36%-48.91%46.07%-13.15%-1.11%12.64%-5.96%1.93%-19.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.95%-1.75%-3.61%0.28%108.21%3.86%87.76%19.62%5.59%548.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản53.46%1.73%-14.96%8.83%65.13%2.04%50.90%5.54%3.55%30.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |