CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.10
0.10
(1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6.10
5.90
221,900
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.3
566 Bi
69 Mi
845,592
8.4 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 4,900 6.10 37,600
5.90 67,600 6.20 27,000
5.80 42,200 6.30 21,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.40 (0.20) 65.6%
DGW 44.45 (0.05) 10.9%
HHS 9.80 (-0.20) 6.1%
VFG 43.85 (0.00) 4.4%
SGT 8.33 (-0.51) 4.0%
PET 37.40 (-0.90) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.54 (-0.11) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.70 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 0 100 100
09:16 6 0 600 700
09:17 6 0 1,500 2,200
09:18 6 0 17,000 19,200
09:20 6 0 3,100 22,300
09:21 6 0 1,000 23,300
09:22 6 0 1,900 25,200
09:23 6 0 500 25,700
09:24 6 0 1,400 27,100
09:26 6 0 1,100 28,200
09:27 6 0 1,900 30,100
09:29 6 0 3,500 33,600
09:32 6 0 1,500 35,100
09:34 6 0 4,000 39,100
09:35 6 0 1,500 40,600
09:36 6 0 1,600 42,200
09:37 6 0 2,900 45,100
10:41 6 0 2,000 47,100
10:47 5.90 -0.10 38,700 85,800
11:10 5.90 -0.10 2,000 87,800
11:29 6 0 5,900 93,700
11:30 6 0 100 93,800
13:22 6 0 1,500 95,300
13:28 6 0 1,400 96,700
13:38 6.10 0.10 20,000 116,700
13:39 6.10 0.10 25,000 141,700
13:40 6.10 0.10 18,000 159,700
13:41 6.10 0.10 33,000 192,700
13:42 6.10 0.10 20,000 212,700
13:43 6.10 0.10 5,000 217,700
13:50 6 0 900 218,600
14:14 6 0 100 218,700
14:30 6 0 300 219,000
14:31 6 0 900 219,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.24) 0% 22 (0.02) 0%
2018 567.67 (0.47) 0% 57.41 (0.04) 0%
2019 634.65 (0.55) 0% 37.14 (0.03) 0%
2020 300 (0.32) 0% 20.38 (0.01) 0%
2021 560 (0.50) 0% 30 (0.03) 0%
2022 720 (0.50) 0% 19 (0.00) 0%
2023 500 (0.07) 0% 13 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,69669,46474,58159,924317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,722
Tổng lợi nhuận trước thuế-56,72233,506-153672-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,257
Lợi nhuận sau thuế -56,75433,506-76672-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-55,84633,268-69135-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,301
Tổng tài sản1,433,205973,755948,828940,6851,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029
Tổng nợ689,584173,343182,014173,795689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717
Vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |