CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.40
0.10
(1.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,72287,36514,659
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7887
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,66538,48673,112496,456500,844323,657547,472469,406244,739163,72287,36514,659
4. Giá vốn hàng bán306,44438,57869,898456,508449,883291,939490,133406,572203,468144,10684,08113,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,222-923,21439,94850,96131,71857,34062,83341,27019,6163,2851,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,7504,0983,1201,9464,70513,8162,1092,7761755,3001,535205
7. Chi phí tài chính1,8553125,2656,6753,2794,3734,2336,1682,546596307
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8553125,2646,6753,2794,3724,2323,1192,546596307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3717148
9. Chi phí bán hàng2,9597421,227253152174073263639295
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,71016,13817,71828,27412,72922,29814,19111,0869,1505,0262,8941,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,447-13,149-17,8756,94439,12718,34340,30247,77229,11319,2911,610-512
12. Thu nhập khác1,0032713,636246446384034
13. Chi phí khác47,14739412,813129791,0206713722,016344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-46,143-368823-12-734-574-669-371-1,176-3431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,2571,641-512
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành332763,4168,3583,3878,82910,6355,6823,9051543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-782,239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-452,2392763,4168,3583,3878,82910,6355,6823,9051543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,3531,486-515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát581-75-3912,0085,0771,0401,5872,6163,2261,052114-90
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,3011,372-425

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn646,409569,300668,924749,901662,151341,856341,426182,458133,036122,833101,133
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,7517,7944372,4422,2133,02519,75719,6701,49614,58821,418
1. Tiền11,7517,7944372,4422,2133,02519,75714,5871,49614,5575,284
2. Các khoản tương đương tiền5,0833116,134
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,00067963
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn138,00067963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,673410,235652,038727,283635,485311,812290,432126,287101,42174,51068,006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,90522,5346,27738,63137,70749,81074,45678,45250,05323,994853
2. Trả trước cho người bán208,050150,512263,419266,387262,697165,271154,73618,85221,37512,04711,750
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn54,26021,3005,0008,73531,223
6. Phải thu ngắn hạn khác385,000245,511390,454386,467345,010108,46842,66725,79229,99329,73324,180
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,282-8,322-8,112-18,462-9,929-11,736-2,727-1,808
IV. Tổng hàng tồn kho2,6752,8336,4769,71413,93018,52024,24528,60622,76326,1276,079
1. Hàng tồn kho2,6755,4879,13013,37619,31922,08026,48228,60622,76326,1276,079
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,654-2,654-3,662-5,388-3,560-2,237
V. Tài sản ngắn hạn khác20,30910,4399,97310,46110,5237,8216,9927,8957,2937,6095,630
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2678415922152920
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,1939,4789,22110,0429,5187,7926,9927,8957,2737,6094,879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước849877593417790751
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn786,796364,647249,178329,705329,828258,863247,309207,695236,650234,196172,543
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5433,4004,22952,82152,72030,02031,62523,17868,64075,51029,994
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn26,3005,000
5. Phải thu dài hạn khác3,5433,4004,22952,82152,7203,72026,62523,17868,64075,51029,994
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định19,03226,26119,51221,54823,06837,21640,63242,76744,83841,36119,778
1. Tài sản cố định hữu hình19,01125,97419,12421,05822,51637,15240,55542,76744,83839,53018,116
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2128738848955264771,8311,662
III. Bất động sản đầu tư4,3654,5094,6524,7964,9395,0835,2275,3705,5144,2614,330
- Nguyên giá6,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6054,8834,883
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,241-2,097-1,953-1,810-1,666-1,522-1,379-1,235-1,091-622-553
IV. Tài sản dở dang dài hạn712,341206,967164,537172,537161,564153,118132,134118,545115,790111,095116,339
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn712,341206,219164,537161,564148,755132,119118,530115,775111,095116,339
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang749172,5374,363151515
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,00076,03716,520653
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,00076,03716,520
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn653
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,51547,47356,24868,00487,5365308071,3161,8681,9691,450
1. Chi phí trả trước dài hạn20954913,87014,5235308071,3161,8681,9691,450
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại12,51547,26455,69954,13473,01332,89736,885
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717249,423
I. Nợ ngắn hạn351,132114,55687,392219,473133,493156,874161,287144,867134,14450,84356,149
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn95,818100,18876,053194,042122,589134,577127,752105,582117,04431,95942,370
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,21910,1208,34114,5172,89612,54229,18531,6719,3368,93512,053
4. Người mua trả tiền trước61,90011,0706706,6321,7211,7207766,6601,300
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước246,220526,9664,4872,5452,4135,6975,2373,28813
6. Phải trả người lao động51310531639437852
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,2322,1112,0492,1862,29740092119413
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1251251459177124144132
11. Phải trả ngắn hạn khác248529017721,500
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn338,45253,17350,81151,05651,70656,36954,35446,57569,429148,874193,274
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn11,89011,89011,89011,89012,39112,39112,39117,331
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác35,02435,02435,02435,02435,02435,02437,57242,06247,4626,5816,581
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn285,6502474,74089,201132,799
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,2392,239
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,6493,7743,8974,1424,2904,2144,3914,5134,63753,09153,894
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,31224,253
I. Vốn chủ sở hữu743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,31224,253
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu689,877689,877689,877689,877666,562318,750318,750143,750125,000125,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần65,71265,71265,71265,71265,712-238-238-43
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-51,023-27,946-12,2664,67126,47849,62336,27338,95821,17214,644431
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,05538,57536,57648,81648,02919,34118,30916,04619,94017,66913,822
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |