Ngân hàng TMCP Á Châu (acb)

23.75
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,080,42415,049,40414,298,69513,327,30613,518,37658,755,82950,902,74952,346,79640,698,83433,713,81031,855,74828,317,52224,015,36220,319,63916,448,249
Giá vốn hàng bán8,987,1528,279,6947,614,8476,968,4416,438,08531,850,13423,108,04727,387,22617,165,30514,769,01817,273,62516,205,36213,652,44211,861,8859,556,360
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,093,2726,769,7106,683,8486,358,8657,080,29126,905,69527,794,70224,959,57023,533,52918,944,79214,582,12312,112,16010,362,9208,457,7546,891,889
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,423,5855,397,0595,280,6224,414,2235,598,68118,515,48920,382,23419,204,62816,124,51411,858,6499,316,2386,015,7964,573,8001,764,5651,381,822
Tổng lợi nhuận trước thuế3,467,0275,381,7966,093,3454,596,6085,671,27119,538,77621,005,87120,067,99917,114,20811,998,1129,595,8887,515,9366,388,5712,656,2071,667,026
Lợi nhuận sau thuế 2,784,6854,280,5894,881,1593,678,2664,545,36415,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,784,6854,280,5894,881,1593,678,2664,545,36415,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,174
Tổng tài sản ngắn hạn32,591,18323,349,82251,345,72729,807,10619,931,13317,990,67714,402,8399,860,065
Tiền mặt25,414,11422,118,42339,859,45123,584,71616,858,11816,812,70513,166,2848,660,694
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,591,18323,349,82251,345,72729,807,10619,931,13317,990,67714,402,8399,860,065
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn686,203,406584,525,363476,424,217414,722,998363,583,306311,342,564269,913,284223,820,812
Tài sản cố định4,762,5613,981,3763,762,5483,782,7533,770,2193,233,3883,007,6182,850,558
Đầu tư tài chính dài hạn73,603,37275,681,60859,646,52963,498,50056,054,04453,536,03652,908,44742,991,659
Tổng tài sản718,794,589607,875,185527,769,944444,530,104383,514,439329,333,241284,316,123233,680,877
Tổng nợ647,838,628549,436,522482,869,035409,081,941355,749,080308,315,342268,285,276219,618,161
Vốn chủ sở hữu70,955,96158,438,66344,900,90935,448,16327,765,35921,017,89916,030,84714,062,716

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.64K4.13K4.05K3.55K3.55K3.80K4.26K2.24K1.55K1.20K1.05K0.91K0.84K3.44K3K2.83K
Giá cuối kỳ21.51K16.77K12.84K16.18K10.54K6.58K6.57K6.48K3.09K3.16K2.35K2.28K2.31K2.76K3.22K3.73K
Giá / EPS (PE)5.91 (lần)4.06 (lần)3.17 (lần)4.55 (lần)2.97 (lần)1.73 (lần)1.54 (lần)2.89 (lần)1.99 (lần)2.63 (lần)2.24 (lần)2.49 (lần)2.76 (lần)0.80 (lần)1.07 (lần)1.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.93 (lần)1.24 (lần)1.07 (lần)1.30 (lần)0.72 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.30 (lần)0.16 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)
Giá sổ sách17.65K18.27K17.30K16.62K16.40K17.57K17.43K16.97K16.45K14.96K13.64K13.83K13.49K12.81K14.62K12.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.22 (lần)0.92 (lần)0.74 (lần)0.97 (lần)0.64 (lần)0.37 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4,467 (Mi)3,884 (Mi)3,377 (Mi)2,702 (Mi)2,162 (Mi)1,580 (Mi)1,206 (Mi)944 (Mi)855 (Mi)855 (Mi)909 (Mi)904 (Mi)936 (Mi)934 (Mi)778 (Mi)778 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản2.77%4.53%3.84%9.73%6.71%5.20%5.46%5.07%4.22%3.75%3.88%3.58%7.74%5.57%7.24%5.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản97.23%95.47%96.16%90.27%93.29%94.80%94.54%94.93%95.78%96.25%96.12%96.42%92.26%94.43%92.76%94.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn89.86%90.13%90.39%91.49%92.03%92.76%93.62%94.36%93.98%93.65%93.10%92.49%92.84%95.74%94.45%93.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu885.86%913.02%940.19%1,075.41%1,154.03%1,281.27%1,466.92%1,673.56%1,561.71%1,475.42%1,348.78%1,232.34%1,296.56%2,249.84%1,702.82%1,561.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn10.14%9.87%9.61%8.51%7.97%7.24%6.38%5.64%6.02%6.35%6.90%7.51%7.16%4.26%5.55%6.02%
6/ Thanh toán hiện hành3.76%5.78%4.93%12.19%8.09%6.14%6.26%5.68%4.72%4.27%4.42%4.14%10.14%11.01%11%10.51%
7/ Thanh toán nhanh3.76%5.78%4.93%12.19%8.09%6.14%6.26%5.68%4.72%4.27%4.42%4.14%10.14%11.01%11%10.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.49%4.51%4.67%9.46%6.40%5.19%5.85%5.19%4.15%4.19%3.71%3.55%9.40%9.69%10.22%9.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.42%7.28%6.70%6.39%7.17%7.38%7.29%7.15%7.04%6.99%7.63%9.13%12.63%9.06%7.29%5.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn232.13%160.62%174.30%65.66%106.87%142.08%133.49%141.08%166.82%186.20%196.50%255.11%163.20%162.66%100.70%105.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.28%73.77%69.64%75.08%89.87%101.99%114.26%126.75%116.96%110.12%110.53%121.60%176.40%212.90%131.50%95.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.57%30.65%33.63%28.48%24.12%21.22%21.39%10.42%8.06%7.30%6.95%5.44%3.52%12.60%15.61%22.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.09%2.23%2.25%1.82%1.73%1.57%1.56%0.74%0.57%0.51%0.53%0.50%0.44%1.14%1.14%1.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.61%22.61%23.42%21.39%21.67%21.65%24.44%13.21%9.42%8.04%7.68%6.61%6.21%26.82%20.52%21.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)71%59%80%65%44%37%38%18%14%13%11%8%5%17%22%32%
Tăng trưởng doanh thu-3.55%28.62%20.72%5.83%12.49%17.91%18.19%23.54%16.81%2.77%-9.88%-31.72%-12.54%70.19%55.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9%17.22%42.54%24.99%27.84%16.99%142.53%59.84%28.88%8.03%15.16%5.41%-75.56%37.39%6.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.09%17.91%13.79%18.04%14.99%15.38%14.92%22.16%16.40%12.83%8.51%-5.86%-39.16%38.89%22.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18%21.42%30.15%26.67%27.67%32.10%31.11%14%9.97%3.15%-0.85%-0.95%5.56%5.12%12.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.87%18.25%15.18%18.73%15.91%16.45%15.83%21.67%16%12.16%7.81%-5.51%-37.26%37.01%22.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |