Ngân hàng TMCP Á Châu (acb)

23.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.50
23.55
23.30
8,936,800
17.7K
3.6K
6.6x
1.4x
2% # 21%
0.9
107,200 Bi
5,137 Mi
8,489,070
26.7 - 21.8
698,539 Bi
78,854 Bi
885.9%
10.14%
14,263 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.40 120,000 23.50 154,200
23.35 166,600 23.55 132,800
23.30 624,400 23.60 188,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,643,800 9,308,442

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (0.00) 23.6%
BID 40.10 (-0.05) 11.9%
CTG 34.95 (0.15) 10.0%
TCB 33.85 (-0.75) 9.4%
MBB 26.05 (0.05) 7.1%
VPB 26.50 (-0.50) 6.6%
ACB 23.50 (0.00) 5.3%
LPB 47.30 (1.70) 4.7%
HDB 26.60 (0.00) 3.7%
STB 67.50 (-0.60) 3.6%
SSB 16.70 (0.05) 2.6%
VIB 16.30 (-0.15) 2.6%
SHB 14.55 (0.10) 2.5%
TPB 16.25 (0.00) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.50 (0.00) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.50 0 8,936,800 8,936,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (20.32) 0% 1,764 (2.12) 0%
2018 0 (24.02) 0% 4,559.20 (5.14) 0%
2019 0 (28.32) 0% 5,823.20 (6.01) 0%
2020 0 (31.86) 0% 6,108.80 (7.68) 0%
2021 0 (33.71) 0% 8,481.60 (9.60) 0%
2022 0 (40.70) 0% 12,014.40 (13.69) 0%
2023 0 (13.22) 0% 16,046.40 (4.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,080,42415,049,40414,298,69513,327,30658,755,82950,902,74952,346,79640,698,83433,713,81031,855,74828,317,52224,015,36220,319,63916,448,249
Tổng lợi nhuận trước thuế3,467,0275,381,7966,093,3454,596,60819,538,77621,005,87120,067,99917,114,20811,998,1129,595,8887,515,9366,388,5712,656,2071,667,026
Lợi nhuận sau thuế 2,784,6854,280,5894,881,1593,678,26615,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,784,6854,280,5894,881,1593,678,26615,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,174
Tổng tài sản718,794,589607,875,185527,769,944444,530,104383,514,439329,333,241284,316,123233,680,877
Tổng nợ647,838,628549,436,522482,869,035409,081,941355,749,080308,315,342268,285,276219,618,161
Vốn chủ sở hữu70,955,96158,438,66344,900,90935,448,16327,765,35921,017,89916,030,84714,062,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |