CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

14.60
-0.20
(-1.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,385156,90097,969103,758100,432482,011412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600
Giá vốn hàng bán28,17534,44361,56437,6463,592161,827111,96961,357123,66516,48119,47945,84729,11648,099455,814
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV95,210122,45736,40566,11296,840320,184300,928300,020243,709377,691205,317158,233152,099136,751-322,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,47885,81613,44640,23454,657175,974168,857182,290163,550267,567120,48685,12384,52281,560-365,223
Tổng lợi nhuận trước thuế36,47886,07413,44440,35254,320176,347168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821
Lợi nhuận sau thuế 29,04068,60911,74732,49143,101141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,04068,60911,74732,49143,101141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Tổng tài sản ngắn hạn3,898,1353,380,7902,418,1452,644,6173,244,7993,898,1353,244,7992,835,5932,659,1052,671,9571,808,5571,778,1071,799,1181,305,7941,225,371
Tiền mặt146,660198,117199,319134,949273,905146,660273,905518,804304,38427,253127,547114,16924,936204,254193,070
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,696,0843,134,0682,179,4532,462,2342,919,0833,696,0842,919,0832,279,8902,318,3132,607,0551,599,4811,587,4861,702,1851,028,399948,329
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn535,694535,453538,125222,920227,429535,694227,429227,005146,08667,312477,864333,202117,955470,877435,009
Tài sản cố định201,111202,219204,207189,134193,133201,111193,13348,07037,40844,22949,8928,6718,563283,543282,263
Đầu tư tài chính dài hạn310,914305,149305,1495,1495,149310,9145,1495,149400,000236,32536,57990,53036,826
Tổng tài sản4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5373,472,2274,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,379
Tổng nợ1,865,9451,376,438484,610407,7181,029,5391,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044
Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,442,6882,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,335

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.62K0.63K0.68K0.69K1.85K0.46K0.32K0.32K0.31KKK0.10K
Giá cuối kỳ16.10K15.99K14.60K6.58K22.01K7.42K3.10K2.95K5.23K2.15K2.93K5.26K
Giá / EPS (PE)25.91 (lần)25.48 (lần)21.49 (lần)9.50 (lần)11.92 (lần)16.19 (lần)9.59 (lần)9.19 (lần)16.92 (lần) (lần) (lần)54.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.63 (lần)8.34 (lần)8.70 (lần)3.78 (lần)11.79 (lần)6.97 (lần)3.21 (lần)3.44 (lần)5.98 (lần)3.40 (lần)3.67 (lần)3.79 (lần)
Giá sổ sách11.25K11.34K11.58K11.82K11.63K9.93K9.31K8.86K8.35K7.80K9.73K10.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.43 (lần)1.41 (lần)1.26 (lần)0.56 (lần)1.89 (lần)0.75 (lần)0.33 (lần)0.33 (lần)0.63 (lần)0.28 (lần)0.30 (lần)0.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ228 (Mi)215 (Mi)215 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)211 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.92%93.45%92.59%94.79%97.54%79.10%84.22%93.85%73.50%73.80%56.14%65.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.08%6.55%7.41%5.21%2.46%20.90%15.78%6.15%26.50%26.20%43.86%34.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.08%29.65%18.54%10.98%10.31%8.30%6.84%2.43%0.72%0.73%8.39%17.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu72.66%42.15%22.76%12.33%11.50%9.05%7.34%2.49%0.73%0.73%9.16%20.82%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.92%70.35%81.46%89.02%89.69%91.70%93.16%97.57%99.28%99.27%91.61%82.77%
6/ Thanh toán hiện hành209.12%316.21%506.86%884.74%978.36%1,012.71%1,354.09%4,472.86%10,191.17%10,174.12%669.16%620.11%
7/ Thanh toán nhanh209.12%316.21%506.86%884.74%978.36%1,012.71%1,354.09%4,472.86%10,191.17%10,174.12%669.16%620.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.87%26.69%92.74%101.27%9.98%71.42%86.94%61.99%1,594.12%1,603.04%299.45%123.53%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.87%11.89%11.80%13.10%14.39%9.83%9.67%9.45%10.40%8.05%7.53%10.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.37%12.72%12.74%13.82%14.75%12.43%11.48%10.07%14.16%10.90%13.41%16.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu18.77%16.90%14.49%14.71%16.04%10.72%10.38%9.69%10.48%8.11%8.22%13.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.44%32.73%40.49%39.83%98.97%43.06%33.45%37.42%35.31%-303.44%-110.62%6.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.20%3.89%4.78%5.22%14.24%4.23%3.23%3.54%3.67%%%0.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.53%5.53%5.86%5.86%15.88%4.62%3.47%3.63%3.70%%%0.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)88%121%238%118%2,367%497%149%233%136%-89%-372%9%
Tăng trưởng doanh thu16.74%14.26%-1.63%-6.80%75.35%10.15%12.62%-1.97%38.36%-20.85%-42.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.98%-7.63%-0.02%-62.49%303.06%41.81%0.65%3.89%-116.10%117.13%-1,018.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả81.24%81.30%84.39%9.05%48.80%31.42%209.57%264.08%6.38%-93.60%-59.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.13%-2.09%-0.10%1.64%17.18%6.60%5.16%6.04%7.01%-19.75%-8.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.69%13.38%9.18%2.41%19.81%8.29%10.13%7.90%7%-25.95%-17.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |