CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

14.60
-0.20
(-1.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3,898,1353,244,7992,835,5932,659,1052,671,9571,808,5571,778,1071,799,1181,305,7941,225,3711,258,7561,771,437
I. Tài sản tài chính3,891,9483,233,6922,827,1142,653,8672,668,3791,779,8241,747,9021,771,3871,279,3491,198,6981,232,0871,718,566
1. Tiền và các khoản tương đương tiền146,660273,905518,804304,38427,253127,547114,16924,936204,254193,070563,283352,894
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)15,106417,07719,1679,08965,86520,4896,8735,81640,308397,245
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)925,769506,149395,0001,295,000737,000621,325500,254470,247144,000562,290181,270649,870
4. Các khoản cho vay2,441,1601,694,2681,412,086999,8821,694,774739,012837,089965,555660,368693,5901,052,487940,919
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)349,502347,042514,45575,160161,524537,443588,388584,996418,464
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-35,453-45,453-60,818-60,818-52,108-318,788-345,118-324,429-234,741-704,796-56,397-60,029
7. Các khoản phải thu636,419620,560618,153618,367619,669624,633623,285622,676404,44716,229
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp469,729486,825501,261543,271542,937567,215579,803592,253632,749656,434
10. Phải thu nội bộ2,6681,7253,5381,94010818785
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác1,33810,5853,8053,2085,9554,4295,3903,6165,4193,21819,33771,308
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,060,950-1,078,992-1,098,337-1,135,616-1,134,598-1,143,483-1,162,232-1,174,280-996,006-618,666-527,893-236,395
II.Tài sản ngắn hạn khác6,18711,1078,4795,2383,57728,73330,20527,73026,44526,67326,66952,871
1. Tạm ứng3725
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,5981,5991,6911,4501,3071,2701,2701,2711,3771,368
3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,2458,8916,4252,9882,2702,5824,2541,6565603357861,205
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác34561736380024,88124,68124,80324,47224,94425,88351,666
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN535,694227,429227,005146,08667,312477,864333,202117,955470,877435,009983,415938,438
I. Tài sản tài chính dài hạn310,9145,1495,149400,000236,32536,57990,53036,826542,115517,231
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư310,9145,1495,149400,000236,32536,57990,53036,826542,115517,231
II. Tài sản cố định201,111193,13348,07037,40844,22949,8928,6718,563283,543282,263283,699280,161
1. Tài sản cố định hữu hình179,979173,72124,31815,87718,7573,3124,0134,4873,7422,2711,1141,691
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình21,13219,41223,75221,53025,47246,5804,6594,076279,801279,993282,585278,470
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,857151,82386,11034,56010,46610,46610,46615,450
V. Tài sản dài hạn khác23,66925,29021,96322,56823,08427,97253,64572,81286,339105,454147,135125,597
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn113731,5731,5761,5711,5711,571311563563
2. Chi phí trả trước dài hạn3,5565,2173909921,5121,3462,8226,1842,4956,44510,19713,510
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại5,05429,25346,31763,28179,600119,17793,166
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00018,84617,50915,124
5. Tài sản dài hạn khác2523,796
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,3792,242,1722,709,875
C. NỢ PHẢI TRẢ1,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044188,109467,033
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,864,0381,026,137559,444300,552273,106178,585131,31440,22312,81312,044188,109285,667
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1,706,000882,600439,000200,000180,000
1.1. Vay ngắn hạn1,706,000882,600439,000200,000180,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán17,475191712422,983173252295179163,506201,097
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn8,00512,0358,13686285,8038,7072828282828
9. Người mua trả tiền trước7027507506971,257124,94090,97623,253372291252
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước59,80763,43946,90541,14250,36018,42717,1212,1652,2701,0611,0911,568
11. Phải trả người lao động18,64720,96024,18420,87825,80521,53510,24111,9086,5268,1131,6655,379
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên11101519181132821140
13. Chi phí phải trả ngắn hạn7,3152,4851,2162,5116,1172,4468969741,37481816818,102
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,9816,2704,6226,3905,8304,6441,89470429
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn1121,8585120279
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn5635905265873672701,0855961,31251920,28958,390
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,53236,79733,37526,3423363363364666166161,0811,104
II. Nợ phải trả dài hạn1,9073,4028,4157,4189,31211,20613,1006,427181,367
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn181,367
1.1. Vay dài hạn181,367
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,4972,2015,5237,4189,31211,20613,1006,427
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4111,2012,892
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,3352,054,0632,242,842
I. Vốn chủ sở hữu2,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,3352,054,0632,242,842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,287,4332,158,2282,158,2282,124,3152,124,3152,112,9902,112,9902,112,9902,112,9902,112,9892,112,9892,112,989
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,283,1182,153,9132,153,9132,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần4,3164,3164,3164,3164,3163,6613,6613,6613,6613,7523,7523,752
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-10,671-10,671-10,671-10,671-10,764-10,764-10,764
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý1,6434,80426,93430,532103,143150,185117,24489,02950,247
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ33,96333,96333,96333,96333,96333,96333,96328,09527,079
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp28,09528,09528,09528,09528,09528,095
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu35,20935,20935,20935,20935,20935,20935,20935,20935,20935,20969,17268,156
7. Lợi nhuận chưa phân phối243,599244,447274,368273,203132,127-263,813-360,607-428,864-496,645-561,921-156,19334,618
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện237,968241,795272,663273,733134,205-259,141-355,925-429,680-500,865-561,921-156,19334,618
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện5,6312,6521,705-530-2,078-4,672-4,6828164,220
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,3792,242,1722,709,875
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |