CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

13.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
13.95
13.95
13.95
0
11.3K
0.6K
23.5x
1.3x
4% # 6%
1.5
3,188 Bi
228 Mi
1,079,524
22.1 - 13.7
1,030 Bi
2,443 Bi
42.2%
70.35%
274 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.05 200 14.20 400
14.00 25,700 14.25 200
13.95 33,600 14.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (0.00) 21.5%
VCI 23.60 (0.00) 12.6%
VND 17.10 (0.00) 10.6%
SHS 18.70 (0.50) 9.8%
HCM 27.00 (0.00) 9.1%
VIX 17.05 (0.00) 8.5%
MBS 19.60 (0.40) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 30.25 (0.00) 4.7%
CTS 21.45 (0.00) 2.3%
VDS 13.80 (0.00) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (0.00) 1.4%
ORS 12.65 (0.00) 1.4%
APG 5.17 (0.00) 1.3%
BVS 25.40 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 141 (0.18) 0% 69 (0.07) 0%
2018 187 (0.18) 0% 82.40 (0.07) 0%
2019 201 (0.20) 0% 90 (0.07) 0%
2020 221 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2021 256 (0.39) 0% 0 (0.39) 0%
2022 430 (0.37) 0% 0 (0.15) 0%
2023 440 (0.17) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,385156,90097,969103,758482,011412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600
Tổng lợi nhuận trước thuế36,47886,07413,44440,352176,347168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821
Lợi nhuận sau thuế 29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Tổng tài sản4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5374,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,379
Tổng nợ1,865,9451,376,438484,610407,7181,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044
Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |