CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

11.60
0.15
(1.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.45
11.45
11.60
11.40
165,300
11.5K
0.8K
15.1x
1.0x
3% # 7%
1.2
2,591 Bi
242 Mi
605,740
18.1 - 11.3
3,264 Bi
2,633 Bi
123.9%
44.65%
132 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 100 11.60 9,300
11.45 1,700 11.65 7,000
11.40 22,200 11.70 10,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.60 (-0.15) 21.5%
VCI 19.00 (0.00) 12.6%
VND 13.55 (0.10) 10.6%
SHS 12.40 (0.00) 9.8%
HCM 23.00 (-0.45) 9.1%
VIX 12.40 (-0.05) 8.5%
MBS 15.30 (0.00) 7.3%
FTS 18.95 (-0.05) 5.5%
BSI 27.30 (-0.60) 4.7%
CTS 21.65 (-0.05) 2.3%
VDS 10.20 (-0.25) 1.6%
AGR 11.60 (0.15) 1.5%
TVS 12.50 (-0.25) 1.4%
ORS 14.85 (-0.45) 1.4%
APG 3.76 (-0.06) 1.3%
BVS 26.50 (-0.70) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.45 -0.05 600 600
09:28 11.50 0 1,100 1,700
09:30 11.50 0 1,000 2,700
09:31 11.50 0 100 2,800
09:33 11.50 0 100 2,900
09:37 11.50 0 200 3,100
09:41 11.50 0 3,800 6,900
09:43 11.50 0 500 7,400
09:44 11.50 0 100 7,500
09:47 11.50 0 100 7,600
09:48 11.50 0 400 8,000
09:51 11.50 0 200 8,200
09:56 11.50 0 100 8,300
10:16 11.45 -0.05 3,000 11,300
10:17 11.50 0 200 11,500
10:18 11.45 -0.05 1,200 12,700
10:19 11.45 -0.05 300 13,000
10:20 11.45 -0.05 100 13,100
10:22 11.60 0.10 10,500 23,600
10:36 11.60 0.10 10,000 33,600
10:37 11.60 0.10 8,500 42,100
10:48 11.60 0.10 1,600 43,700
10:56 11.55 0.05 3,900 47,600
11:10 11.50 0 7,500 55,100
11:15 11.45 -0.05 2,000 57,100
11:19 11.45 -0.05 8,300 65,400
11:23 11.45 -0.05 100 65,500
11:26 11.45 -0.05 100 65,600
13:10 11.45 -0.05 7,500 73,100
13:11 11.45 -0.05 5,300 78,400
13:14 11.45 -0.05 3,200 81,600
13:18 11.45 -0.05 3,000 84,600
13:21 11.50 0 3,000 87,600
13:27 11.60 0.10 10,900 98,500
13:33 11.55 0.05 1,800 100,300
13:36 11.55 0.05 100 100,400
13:39 11.50 0 1,100 101,500
13:40 11.50 0 100 101,600
13:41 11.55 0.05 1,000 102,600
13:42 11.55 0.05 4,000 106,600
13:43 11.50 0 600 107,200
13:48 11.50 0 7,500 114,700
13:51 11.50 0 12,200 126,900
13:54 11.50 0 200 127,100
13:56 11.45 -0.05 600 127,700
13:57 11.45 -0.05 800 128,500
14:10 11.45 -0.05 700 129,200
14:17 11.45 -0.05 300 129,500
14:22 11.45 -0.05 6,600 136,100
14:24 11.50 0 26,000 162,100
14:25 11.45 -0.05 2,000 164,100
14:27 11.50 0 800 164,900
14:29 11.45 -0.05 400 165,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,385156,90097,969103,758482,011412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600
Tổng lợi nhuận trước thuế36,47886,07413,44440,352176,347168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821
Lợi nhuận sau thuế 29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Tổng tài sản4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5374,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,379
Tổng nợ1,865,9451,376,438484,610407,7181,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044
Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc