CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

12.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.65
12.65
12.75
12.45
67,500
11.3K
0.6K
23.5x
1.3x
4% # 6%
1.5
3,188 Bi
228 Mi
1,079,524
22.1 - 13.7
1,030 Bi
2,443 Bi
42.2%
70.35%
274 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 5,300 12.65 200
12.55 7,200 12.70 2,500
12.50 17,100 12.75 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.65 -0.35 5,000 5,000
09:25 12.70 -0.30 100 5,100
09:26 12.70 -0.30 700 5,800
09:27 12.70 -0.30 100 5,900
09:28 12.70 -0.30 100 6,000
09:29 12.70 -0.30 500 6,500
09:30 12.70 -0.30 500 7,000
09:32 12.70 -0.30 1,600 8,600
09:33 12.75 -0.25 500 9,100
09:34 12.75 -0.25 100 9,200
09:37 12.70 -0.30 1,400 10,600
09:40 12.70 -0.30 100 10,700
09:42 12.70 -0.30 200 10,900
09:43 12.65 -0.35 300 11,200
09:45 12.65 -0.35 1,200 12,400
09:49 12.65 -0.35 100 12,500
09:52 12.65 -0.35 200 12,700
09:57 12.65 -0.35 2,000 14,700
09:58 12.65 -0.35 1,100 15,800
10:10 12.60 -0.40 10,200 26,000
10:14 12.60 -0.40 400 26,400
10:15 12.60 -0.40 100 26,500
10:19 12.65 -0.35 700 27,200
10:21 12.60 -0.40 900 28,100
10:24 12.55 -0.45 2,200 30,300
10:25 12.50 -0.50 3,200 33,500
10:26 12.45 -0.55 700 34,200
10:29 12.50 -0.50 600 34,800
10:30 12.50 -0.50 4,100 38,900
10:32 12.65 -0.35 200 39,100
10:41 12.65 -0.35 5,800 44,900
10:42 12.65 -0.35 400 45,300
10:43 12.65 -0.35 300 45,600
10:44 12.70 -0.30 7,000 52,600
10:45 12.70 -0.30 1,200 53,800
10:47 12.70 -0.30 500 54,300
10:48 12.70 -0.30 1,000 55,300
10:49 12.70 -0.30 800 56,100
10:51 12.65 -0.35 2,900 59,000
10:53 12.60 -0.40 1,300 60,300
10:54 12.65 -0.35 100 60,400
10:58 12.65 -0.35 3,500 63,900
11:10 12.65 -0.35 1,400 65,300
11:12 12.65 -0.35 200 65,500
11:19 12.65 -0.35 500 66,000
11:20 12.65 -0.35 1,200 67,200
11:25 12.65 -0.35 100 67,300
11:30 12.60 -0.40 100 67,400
11:32 12.65 -0.35 100 67,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 141 (0.18) 0% 69 (0.07) 0%
2018 187 (0.18) 0% 82.40 (0.07) 0%
2019 201 (0.20) 0% 90 (0.07) 0%
2020 221 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2021 256 (0.39) 0% 0 (0.39) 0%
2022 430 (0.37) 0% 0 (0.15) 0%
2023 440 (0.17) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,385156,90097,969103,758482,011412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600
Tổng lợi nhuận trước thuế36,47886,07413,44440,352176,347168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821
Lợi nhuận sau thuế 29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Tổng tài sản4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5374,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,379
Tổng nợ1,865,9451,376,438484,610407,7181,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044
Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |