CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

36
-0.65
(-1.77%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,953464,706519,033467,132293,9491,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
Giá vốn hàng bán276,013343,616387,897340,611225,4391,348,1361,060,377601,542418,291385,120342,197312,502
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV72,986121,035131,130126,51168,502451,662344,389154,858166,248113,18966,10156,165
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,53036,41433,45844,14812,742145,55087,0011,72939,08311,30911,6325,895
Tổng lợi nhuận trước thuế37,35436,35033,45544,07512,743151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 30,64832,38929,09738,76310,221130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,44633,16426,33037,02011,242124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản ngắn hạn965,124935,7441,010,738954,282747,605965,124760,446354,077183,280114,725142,872124,41485,840107,365102,589
Tiền mặt287,405258,9586,7956,00357,250287,40557,25025,82112,27623,69556,89746,06419,7337,59511,398
Đầu tư tài chính ngắn hạn256,525262,000237,000204,500143,528256,525143,52811,30023,0001,0001,3505,850
Hàng tồn kho232,869237,175330,290334,504328,471232,869331,422171,90897,49559,19156,45750,81546,79278,99273,693
Tài sản dài hạn471,443469,373467,220470,329478,919471,443463,110432,530220,916125,688130,465126,192133,312147,177160,716
Tài sản cố định422,308427,287421,796412,923392,263422,308392,263394,012113,203112,106116,127115,346122,397134,192146,963
Đầu tư tài chính dài hạn4,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,00020,000
Tổng tài sản1,436,5681,405,1171,477,9581,424,6121,226,5241,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305
Tổng nợ958,8271,001,2721,106,5011,081,652926,733958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599
Vốn chủ sở hữu477,741403,845371,456342,959299,792477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,706

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.17K5.08K1.62K4.40K1.20K2.04K0.98K
Giá cuối kỳ42K17.73K9.36K3.95K10.93K5.95K5.77K
Giá / EPS (PE)6.80 (lần)3.49 (lần)5.77 (lần)0.90 (lần)9.08 (lần)2.92 (lần)5.89 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.47 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)
Giá sổ sách23.60K20.96K27.16K16.38K11.98K11.08K9.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.78 (lần)0.85 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.91 (lần)0.54 (lần)0.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)14 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.18%62.15%45.01%45.34%47.72%52.27%49.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.82%37.85%54.99%54.66%52.28%47.73%50.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.74%75.33%70.99%67.59%60.15%75.68%78.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu200.70%305.32%244.73%208.52%150.95%311.18%361.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.26%24.67%29.01%32.41%39.85%24.32%21.65%
6/ Thanh toán hiện hành119.53%103.23%97.44%80.88%102.08%88.29%85.80%
7/ Thanh toán nhanh90.69%58.24%50.13%37.86%49.41%53.40%50.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.59%7.77%7.11%5.42%21.08%35.16%31.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản125.36%114.81%96.31%144.63%207.80%149.38%147.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn186.59%184.74%213.95%318.95%435.45%285.78%296.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu376.95%465.36%331.99%446.21%521.46%614.21%679.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho578.92%319.95%349.92%429.04%650.64%606.12%614.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.94%5.21%1.80%6.02%1.93%2.99%1.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.70%5.98%1.73%8.71%4%4.47%2.34%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.16%24.23%5.97%26.87%10.05%18.38%10.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%7%2%8%2%4%2%
Tăng trưởng doanh thu28.19%85.44%29.59%17.02%22.35%10.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận70.85%436.85%-61.30%265.75%-21.21%108.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.03%65.05%104.41%88.91%-30.09%5.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu58.26%32.30%74.17%36.75%44.12%22.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.41%55.55%94.61%68.13%-12.05%9.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |