CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

25.75
-0.05
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,953464,706519,033467,132293,949415,959404,728293,178
4. Giá vốn hàng bán276,013343,616387,897340,611225,439328,045300,494207,423
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,986121,035131,130126,51168,50287,878104,23185,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8218,1958,7745,7907,6287,1406,4014,252
7. Chi phí tài chính15,86618,24825,79213,25015,60416,28715,90813,017
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,93514,29314,79311,35813,86712,72710,0149,134
9. Chi phí bán hàng10,30054,33137,78836,91827,09235,92643,34738,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,11020,23542,86537,98520,69217,09424,39322,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,53036,41433,45844,14812,74225,71226,98315,884
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,35436,35033,45544,07512,74326,38026,98515,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,64832,38929,09738,76310,22121,80523,17113,642
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,44633,16426,33037,02011,24222,61021,48213,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |