CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

36
-0.65
(-1.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.65
36.70
37.45
36
19,900
20.8K / 14.8K
4.8K / 3.4K
5.2x / 7.3x
1.2x / 1.7x
6% # 23%
2.0
359 Bi
20 Mi / 20Mi
23,745
25.5 - 9.8
927 Bi
300 Bi
309.1%
24.44%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 100 36.50 1,000
35.45 400 36.80 100
35.40 500 36.85 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 36.70 0.05 1,000 1,000
09:42 36.65 0 500 1,500
09:48 36.65 0 1,300 2,800
09:49 37.45 0.80 100 2,900
10:10 37 0.35 10,400 13,300
10:32 37 0.35 1,000 14,300
10:41 37 0.35 100 14,400
13:57 36.95 0.30 3,000 17,400
14:23 36 -0.65 100 17,500
14:26 36 -0.65 900 18,400
14:45 36 -0.65 1,500 19,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.34) 0% 7.31 (0.00) 0%
2017 385 (0.31) 0% 12 (-0.02) -0%
2018 300 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2019 370 (0.37) 0% 0 (0.01) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2021 420 (0.50) 0% 0 (0.01) 0%
2022 480 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,953464,706519,033467,1321,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
Tổng lợi nhuận trước thuế37,35436,35033,45544,075151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 30,64832,38929,09738,763130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,44633,16426,33037,020124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản1,436,5681,405,1171,477,9581,424,6121,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305
Tổng nợ958,8271,001,2721,106,5011,081,652958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599
Vốn chủ sở hữu477,741403,845371,456342,959477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,706


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |