CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

14.85
-0.40
(-2.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.25
14.70
14.85
14.70
2,900
23.6K
6.2K
2.9x
0.8x
9% # 26%
1.3
367 Bi
24 Mi
40,227
35.9 - 18.2
959 Bi
478 Bi
200.7%
33.26%
287 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.85 300 14.90 200
14.70 200 15.00 1,000
14.65 1,300 15.15 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:30 14.70 -0.60 2,400 2,400
13:31 14.70 -0.60 100 2,500
13:43 14.75 -0.55 100 2,600
13:57 14.75 -0.55 100 2,700
14:20 14.75 -0.55 100 2,800
14:25 14.85 -0.45 100 2,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,953464,706519,033467,1321,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
Tổng lợi nhuận trước thuế37,35436,35033,45544,075151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 30,64832,38929,09738,763130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,44633,16426,33037,020124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản1,436,5681,405,1171,477,9581,424,6121,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305
Tổng nợ958,8271,001,2721,106,5011,081,652958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599
Vốn chủ sở hữu477,741403,845371,456342,959477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,706


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc