CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

33.70
-0.30
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34
32.75
34.45
32.75
7,000
20.8K / 14.8K
4.8K / 3.4K
5.2x / 7.3x
1.2x / 1.7x
6% # 23%
2.0
359 Bi
20 Mi / 20Mi
23,745
25.5 - 9.8
927 Bi
300 Bi
309.1%
24.44%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.55 200 33.70 300
33.50 100 33.85 700
33.40 300 33.95 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-2.20) 23.2%
ACV 43.80 (-0.70) 22.1%
MCH 133.20 (-0.80) 13.6%
MVN 59.90 (-0.40) 7.6%
BSR 31.55 (1.30) 5.6%
VEA 34.20 (-0.70) 5.5%
FOX 83.20 (-3.30) 4.9%
VEF 94.90 (0.80) 3.8%
SSH 64.70 (-3.20) 3.6%
PGV 23.40 (0.00) 2.3%
MSR 39.70 (-1.80) 2.1%
DNH 45.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.80 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 34.45 0.45 2,600 2,600
09:25 33.95 -0.05 700 3,300
09:38 33.85 -0.15 100 3,400
09:45 33.85 -0.15 600 4,000
09:47 33.85 -0.15 400 4,400
10:10 33.85 -0.15 300 4,700
11:10 33.85 -0.15 100 4,800
13:12 33.70 -0.30 1,000 5,800
13:26 33.70 -0.30 200 6,000
13:57 33.65 -0.35 100 6,100
14:10 33.70 -0.30 100 6,200
14:16 33.60 -0.40 200 6,400
14:26 33.70 -0.30 500 6,900
14:27 33.70 -0.30 100 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.34) 0% 7.31 (0.00) 0%
2017 385 (0.31) 0% 12 (-0.02) -0%
2018 300 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2019 370 (0.37) 0% 0 (0.01) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2021 420 (0.50) 0% 0 (0.01) 0%
2022 480 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,953464,706519,033467,1321,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
Tổng lợi nhuận trước thuế37,35436,35033,45544,075151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 30,64832,38929,09738,763130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,44633,16426,33037,020124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản1,436,5681,405,1171,477,9581,424,6121,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305
Tổng nợ958,8271,001,2721,106,5011,081,652958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599
Vốn chủ sở hữu477,741403,845371,456342,959477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,706


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |