CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

24.50
-0.20
(-0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.70
24.45
24.50
24
6,600
20.8K / 14.8K
4.8K / 3.4K
5.2x / 7.3x
1.2x / 1.7x
6% # 23%
2.0
359 Bi
24 Mi / 20Mi
23,745
25.5 - 9.8
927 Bi
300 Bi
309.1%
24.44%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 400 24.50 300
23.85 200 24.60 3,000
23.80 300 24.95 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 24.45 -0.25 200 200
10:15 24 -0.70 900 1,100
10:18 24.50 -0.20 100 1,200
10:28 24 -0.70 100 1,300
10:31 24.45 -0.25 100 1,400
10:32 24.20 -0.50 100 1,500
10:34 24.45 -0.25 100 1,600
11:24 24 -0.70 300 1,900
11:30 24 -0.70 100 2,000
13:10 24.50 -0.20 2,500 4,500
14:27 24.10 -0.60 600 5,100
14:30 24.45 -0.25 100 5,200
14:49 24.50 -0.20 1,400 6,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.34) 0% 7.31 (0.00) 0%
2017 385 (0.31) 0% 12 (-0.02) -0%
2018 300 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2019 370 (0.37) 0% 0 (0.01) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2021 420 (0.50) 0% 0 (0.01) 0%
2022 480 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,953464,706519,033467,1321,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
Tổng lợi nhuận trước thuế37,35436,35033,45544,075151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 30,64832,38929,09738,763130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,44633,16426,33037,020124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản1,436,5681,405,1171,477,9581,424,6121,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305
Tổng nợ958,8271,001,2721,106,5011,081,652958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599
Vốn chủ sở hữu477,741403,845371,456342,959477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,706


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |