CTCP Chứng khoán APG (apg)

7.12
-0.53
(-6.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,7729,829346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Giá vốn hàng bán7,55514,563129,3843,44149,970154,943217,02977,878390,19558,7272,39895,4793,1272,15437
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV65,54872,68331,90421,331-40,141191,466-101,007186,794-205,707320,00934,51335,04713,55414,6015,213
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-18,92828,987-2,18712,111-60,43319,983-145,897167,722-227,593308,07029,49329,9399,01510,584124
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,045-60,34021,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,820-50,9695,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,820-50,9695,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản ngắn hạn5,171,5615,328,8523,523,8503,574,3842,115,3415,171,5612,161,2251,492,5901,269,365980,124173,220381,123146,140143,918144,199
Tiền mặt406,52030,79733,0014,35017,567406,52017,554122,391177,2213,7923,7541,5445,84516,20141,274
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,872,4633,938,7372,149,5521,651,187723,7063,872,463768,9241,299,9221,045,205888,04066,826304,97047,31432,80036,104
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn515,021402,634750,871510,161537,781515,021510,736334,617335,042192,852241,8524,6333,1613,1943,383
Tài sản cố định43,41642,75937,9506,4766,90143,4166,9015,2996,3826,9627,4382,5972199420
Đầu tư tài chính dài hạn440,350307,871667,781464,225509,443440,350464,225301,550285,030183,420232,1201,0831,1351,055
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5452,653,1225,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,377269,5423,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,383,5812,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02KK0.91KK3.67K0.74K0.70K0.54K0.61K0.01K1.79K0.58K0.01K
Giá cuối kỳ10.45K6.67K12.15K6.25K20.65K6.82K5.75K4.69K2.86K3.10K2.46K2.79KK
Giá / EPS (PE)427.92 (lần) (lần)13.31 (lần) (lần)5.63 (lần)9.19 (lần)8.19 (lần)8.71 (lần)4.67 (lần)338.22 (lần)1.37 (lần)4.77 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.75 (lần)12.86 (lần)7.05 (lần)4.96 (lần)3.99 (lần)6.29 (lần)1.50 (lần)3.80 (lần)2.31 (lần)7.99 (lần)1.03 (lần)5.83 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.65K10.74K11.48K10.59K13.78K11.74K11K10.75K10.69K10.08K10.07K8.28K10.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.98 (lần)0.62 (lần)1.06 (lần)0.59 (lần)1.50 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.34 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ224 (Mi)224 (Mi)154 (Mi)146 (Mi)73 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.94%80.89%81.69%79.12%83.56%41.73%98.80%97.88%97.83%97.71%97.44%95.71%43%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.06%19.11%18.31%20.88%16.44%58.27%1.20%2.12%2.17%2.29%2.56%4.29%57%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.11%10.09%3.52%3.43%14.05%3.72%3%2.56%1.65%7.58%11.54%17.24%1.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu138.70%11.22%3.65%3.55%16.34%3.87%3.09%2.62%1.68%8.20%13.05%20.84%1.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.89%89.91%96.48%96.57%85.95%96.28%97%97.44%98.35%92.42%88.46%82.76%98.41%
6/ Thanh toán hiện hành172.14%801.60%2,600.83%2,309.36%594.79%1,232.01%3,297.77%3,828.66%5,920.12%1,289.22%844.27%555.08%%
7/ Thanh toán nhanh172.14%801.60%2,600.83%2,309.36%594.79%1,232.01%3,297.77%3,828.66%5,920.12%1,289.22%844.27%555.08%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.53%6.51%213.27%322.42%2.30%26.70%13.36%153.13%666.43%369.01%259.17%178.86%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.09%4.34%14.49%11.50%32.29%8.89%33.84%11.17%11.39%3.56%20.91%4.78%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn6.70%5.37%17.73%14.53%38.64%21.31%34.25%11.41%11.64%3.64%21.46%5%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu14.54%4.83%15.01%11.91%37.57%9.24%34.88%11.47%11.58%3.85%23.64%5.78%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.58%-112.47%52.99%-103.11%70.88%68.40%18.30%43.65%49.44%2.36%75.32%122.21%12.05%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.10%%7.68%%22.89%6.08%6.19%4.88%5.63%0.08%15.75%5.85%0.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.23%%7.96%%26.63%6.32%6.38%5%5.73%0.09%17.81%7.06%0.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%-60%180%-49%457%1,053%25%233%385%335%753%-92%30%
Tăng trưởng doanh thu198.57%-56.16%43.46%-51.29%926.08%-71.72%682.48%-0.44%219.14%-83.70%397.58%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-104.19%-193.05%-173.72%-170.86%963.20%5.72%227.99%-12.10%6,579.84%-99.49%206.66%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,125.55%318.82%17.12%-66.64%965.88%33.77%202.78%57.01%-78.27%-37.09%-23.82%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.83%36.28%13.77%53.69%152.29%6.79%157.21%0.56%6.07%0.09%21.66%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản112.82%46.23%13.89%36.78%182.60%7.60%158.37%1.49%-0.32%-4.20%13.82%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |