| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,579 | 32,298 | 123,982 | 4,799 | 32,528 | 10,864 | 42,019 | 18,508 | 118,983 | 42,087 | 78,676 | -24,174 | 49,208 | 125,952 | 1,423 | 16,936 | ||||
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 6,000 | 29,046 | -2,976 | 3,810 | 22,358 | 5,589 | 37,113 | 3,638 | 7,505 | 127 | 68,504 | -14,560 | 39,595 | 10,018 | 15,990 | |||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -4,433 | 3,251 | 126,958 | 989 | 10,171 | 5,275 | 4,906 | 14,870 | 111,478 | 41,960 | 10,172 | -9,614 | 9,614 | 115,933 | 1,423 | 946 | ||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 12 | |||||||||||||||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 43,809 | 19,247 | 16,453 | 950 | 2,287 | 5,506 | 7,343 | 9,807 | 13,641 | 14,837 | 11,417 | 3,335 | -75,795 | 24,740 | 37,173 | 29,788 | 4,431 | 1,224 | 2,958 | 6,457 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 25,733 | 25,248 | 15,096 | 13,904 | 3,093 | 5,974 | 5,836 | 2,932 | 6,163 | 2,401 | 3,556 | 3,554 | -1,322 | 3,778 | 6,506 | 11,670 | 3,834 | 3,637 | 4,789 | 4,308 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 8,073 | -1,012 | 1,012 | |||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 1,312 | 2,269 | 1,149 | 788 | 895 | 9,466 | 10,637 | 2,431 | 2,222 | 1,349 | 1,566 | 882 | 920 | 2,279 | 5,769 | 14,753 | 142,297 | 21,596 | 4,509 | 2,425 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 4,818 | 3,045 | 2,499 | 3,663 | 4,205 | 2,550 | 3,230 | 260 | 150 | 50 | 3,120 | |||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 178 | -535 | 877 | 743 | 578 | 1,465 | 400 | 1,056 | 743 | -100 | 100 | -2,934 | 3,943 | 6,211 | 4,615 | 30,000 | 4,580 | |||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 168 | 110 | 143 | 410 | 312 | 113 | 330 | 92 | 223 | 125 | 377 | 222 | 649 | 134 | 204 | 149 | 526 | 401 | 104 | 30 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1 | 182 | 928 | 2,689 | 1,127 | 524 | 15 | 4,079 | 50 | -3,450 | 3,547 | |||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động | 73,103 | 87,246 | 161,288 | 24,772 | 9,829 | 26,228 | 65,033 | 30,204 | 69,077 | 37,963 | 136,074 | 50,179 | 3,261 | 36,086 | 28,289 | 116,851 | 277,040 | 58,282 | 33,875 | 13,220 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | -749 | 900 | 123,161 | 1,233 | 48,162 | 160,069 | -1,992 | 14,623 | 23,189 | 39,811 | 31,014 | 5,066 | 176,710 | 75,606 | 123,003 | 58,574 | 317 | |||
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 267 | 900 | 123,160 | 1,227 | 46,206 | -7,904 | 10,108 | 13,156 | 6,032 | 28,581 | 24 | 121,394 | 39,227 | 8,289 | 58,462 | 311 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -1,016 | 1,957 | 160,069 | 5,911 | 4,514 | 10,033 | 33,778 | 2,433 | 5,041 | 55,316 | 36,379 | 114,715 | 112 | 6 | ||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 1 | 7 | ||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 17 | |||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,886 | 1,673 | 1,673 | 1,451 | -168 | 168 | ||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 4,126 | 5,647 | 5,024 | 422 | 1,216 | 1,387 | 1,698 | 987 | 1,071 | 702 | 1,955 | 563 | -2,902 | 3,950 | 5,686 | 249 | 4,308 | 2,035 | 1,763 | 566 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 715 | -203 | 203 | |||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 690 | 575 | 580 | 732 | 592 | 3,258 | 1,742 | 929 | 478 | 491 | 274 | 460 | -51 | 538 | -2,437 | 2,437 | -1,300 | 1,300 | -14 | 86 |
| 2.12. Chi phí khác | 5,053 | -1,054 | 1,054 | -249 | 249 | -966 | 966 | |||||||||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 7,555 | 14,563 | 129,384 | 3,441 | 49,970 | 164,714 | 1,449 | 16,539 | 26,189 | 41,004 | 33,242 | 6,089 | 173,589 | 80,093 | 126,218 | 2,889 | 61,334 | 3,584 | 1,101 | 1,618 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 87 | 53 | 91 | 42 | 18 | 30 | 60 | 8 | 6 | 21 | -6,284 | 6,298 | 7,348 | 27 | -1,368 | 1,449 | 2,502 | 56 | 10 | 4 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 123 | |||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 87 | 53 | 91 | 42 | 18 | 30 | 60 | 8 | 6 | 21 | -6,284 | 6,298 | 7,471 | 27 | -1,368 | 1,449 | 2,502 | 56 | 10 | 4 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 34,151 | 1,350 | ||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 39,721 | 32,794 | 24,648 | 12,541 | 1,609 | 3,015 | 1,330 | 1,329 | 1,010 | 829 | 1,879 | 9,282 | 1,428 | 2,544 | 905 | |||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 73,872 | 32,794 | 24,648 | 12,541 | 1,609 | 3,015 | 1,330 | 1,329 | 1,010 | 829 | 1,879 | 9,282 | 1,428 | 2,544 | 1,350 | 905 | ||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 10,692 | 10,956 | 9,533 | 9,263 | 7,770 | 7,740 | 4,854 | 6,135 | 3,474 | 3,889 | 2,126 | 4,554 | 4,427 | 4,986 | 4,774 | 5,350 | 4,329 | 2,638 | 2,552 | 1,371 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -18,928 | 28,987 | -2,187 | 12,111 | -60,433 | -147,806 | 55,776 | 6,208 | 38,092 | -7,918 | 93,593 | 43,955 | -176,566 | -48,966 | -105,498 | 107,517 | 212,528 | 52,115 | 29,328 | 10,235 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 17,761 | 3 | 6 | 868 | 480 | 229 | 213 | 46 | 205 | 3 | 14 | 22 | 394 | 23 | 7 | 5 | 3 | 2 | 2 | |
| 8.2. Chi phí khác | -9,121 | 9,225 | 154 | 1,934 | 386 | 501 | 95 | 121 | 1 | 89 | 1,033 | 60 | 1,213 | |||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 26,882 | -9,221 | -148 | -1,066 | 93 | -272 | 213 | 46 | 110 | -117 | 13 | -67 | -639 | -37 | -1,206 | 5 | 3 | 2 | 2 | |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -7,236 | 19,766 | -2,334 | 11,045 | -60,340 | -148,077 | 55,989 | 6,254 | 38,202 | -8,036 | 93,606 | 43,888 | -177,204 | -49,003 | -106,704 | 107,523 | 212,532 | 52,115 | 29,329 | 10,237 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 728 | 16,515 | -129,293 | 10,055 | -49,352 | 7,518 | 57,223 | 43,202 | 10,873 | -15,439 | 6,969 | -417,664 | -32,368 | 77,080 | 147,563 | 111,156 | 36,247 | 28,390 | 10,237 | |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -7,964 | 3,251 | 126,958 | 989 | -10,987 | -155,595 | -1,234 | 6,254 | -5,000 | -18,908 | 109,044 | 36,919 | 240,459 | -16,635 | -183,784 | -40,040 | 101,376 | 15,868 | 939 | |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 23,791 | 454 | 4,499 | 2,224 | -9,371 | 12,448 | -1,412 | -1,607 | 27,799 | 1,394 | -17,589 | -29,349 | 29,513 | 22,231 | 7,249 | 6,292 | 1,433 | |||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -5,148 | 5,148 | -8,367 | 11,445 | 1,762 | -44,929 | 15,416 | 29,513 | 22,231 | 7,249 | 6,292 | 1,433 | ||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 28,939 | -4,694 | 4,499 | 2,224 | -1,004 | 1,004 | -3,175 | -1,607 | 27,799 | 1,394 | 27,339 | -44,765 | ||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -15,837 | 19,311 | -6,833 | 8,820 | -50,969 | -148,077 | 43,540 | 6,254 | 39,614 | -6,428 | 65,807 | 42,494 | -159,615 | -49,003 | -77,355 | 78,010 | 190,301 | 44,865 | 23,037 | 8,803 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -15,837 | 19,311 | -6,833 | 8,820 | -50,969 | -148,077 | 43,540 | 6,254 | 39,614 | -6,428 | 65,807 | 42,494 | -159,615 | -49,003 | -77,355 | 78,010 | 190,301 | 44,865 | 23,037 | 8,803 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 5,171,561 | 5,328,852 | 3,523,850 | 3,574,384 | 2,115,341 | 2,238,703 | 2,270,644 | 1,480,425 | 1,530,411 | 1,447,362 | 1,399,545 | 1,295,471 | 1,256,788 | 1,621,523 | 1,633,724 | 1,701,590 | 975,565 | 622,671 | 263,241 | 210,070 |
| I. Tài sản tài chính | 5,165,931 | 5,320,988 | 3,513,900 | 3,570,918 | 2,114,609 | 2,237,614 | 2,269,960 | 1,479,455 | 1,529,801 | 1,444,320 | 1,396,849 | 1,152,885 | 1,231,344 | 1,619,870 | 1,632,136 | 1,699,968 | 974,467 | 622,137 | 262,480 | 209,367 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 406,520 | 30,797 | 33,001 | 4,350 | 17,567 | 142,724 | 217,466 | 31,556 | 122,391 | 1,687 | 6,798 | 6,761 | 177,221 | 17,710 | 233,531 | 2,993 | 3,844 | 112,213 | 5,495 | 524 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 229,362 | 231,711 | 229,051 | 260,206 | 503,367 | 663,436 | 408,002 | 480,394 | 528,445 | 513,881 | 860,422 | 329,819 | 430,918 | 407,687 | 299,009 | 409,524 | 254,032 | 62,657 | 50,467 | |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 2,852,150 | 2,814,150 | 1,144,150 | 895,218 | 445,540 | 272,218 | 522,150 | 551,880 | 752,880 | 810,000 | 750,000 | 182,120 | 632,120 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 110,000 | |||
| 4. Các khoản cho vay | 790,968 | 892,876 | 776,351 | 495,763 | 278,166 | 83,236 | 185,122 | 75,638 | 104,648 | 90,077 | 117,375 | 78,485 | 83,266 | 161,550 | 68,028 | 374,810 | 368,516 | 144,540 | 101,511 | 50,398 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -17 | |||||||||||||||||||
| 7. Các khoản phải thu | 303,724 | 270,101 | 246,514 | 1,118,755 | 582,805 | 410,317 | 349,301 | 89,154 | 67,207 | 13,885 | 8,258 | 24,925 | 8,656 | 78,447 | 66,584 | 53,366 | 13,566 | 82,284 | 87,901 | 37,248 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 264 | 255 | 189 | 134 | 206 | 80 | 188 | 29 | 145 | 5 | 164 | 69 | 242 | 111 | 42 | 83 | 131 | 8,134 | 72 | 6,763 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 582,960 | 1,081,097 | 1,084,644 | 796,492 | 790,325 | 825,672 | 332,296 | 323,195 | 2,135 | 220 | 372 | 103 | 20 | 781,135 | 706,264 | 819,706 | 68,886 | 20,935 | 4,845 | 63,968 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | ||||||||||||||||||||
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,630 | 7,864 | 9,950 | 3,467 | 733 | 1,089 | 684 | 970 | 611 | 3,042 | 2,696 | 142,586 | 25,444 | 1,653 | 1,588 | 1,623 | 1,098 | 534 | 761 | 703 |
| 1. Tạm ứng | 422 | 3,455 | 3,570 | 1,026 | 456 | 242 | 557 | 470 | 509 | 527 | 517 | 502 | 531 | 445 | 385 | 398 | 369 | 323 | 609 | 595 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 476 | |||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,950 | 4,404 | 5,469 | 2,435 | 271 | 842 | 121 | 494 | 97 | 717 | 385 | 521 | 1,014 | 1,157 | 1,157 | 1,164 | 47 | 201 | 146 | 99 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 5 | 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 139,775 | 22,226 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 253 | 896 | 1,793 | 1,789 | 1,789 | 1,789 | 46 | 41 | 56 | 201 | 5 | 4 | ||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 515,021 | 402,634 | 750,871 | 510,161 | 537,781 | 491,296 | 675,293 | 338,733 | 274,974 | 306,151 | 340,188 | 338,665 | 329,819 | 248,799 | 273,637 | 331,070 | 192,718 | 271,667 | 213,339 | 214,246 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 440,350 | 307,871 | 667,781 | 464,225 | 509,443 | 464,225 | 647,243 | 302,608 | 263,550 | 294,330 | 328,180 | 289,030 | 302,050 | 193,070 | 217,990 | 320,620 | 183,420 | 261,920 | 204,140 | 204,870 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 440,350 | 307,871 | 667,781 | 464,225 | 509,443 | 464,225 | 647,243 | 302,608 | 263,550 | 294,330 | 328,180 | 289,030 | 302,050 | 193,070 | 217,990 | 320,620 | 183,420 | 261,920 | 204,140 | 204,870 |
| II. Tài sản cố định | 43,416 | 42,759 | 37,950 | 6,476 | 6,901 | 7,800 | 8,403 | 8,244 | 5,299 | 5,692 | 5,879 | 6,012 | 6,382 | 6,602 | 6,966 | 6,667 | 6,962 | 7,410 | 6,863 | 7,039 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 24,725 | 26,342 | 27,959 | 2,933 | 3,127 | 3,793 | 4,157 | 4,067 | 1,779 | 1,991 | 2,161 | 2,121 | 2,319 | 2,517 | 2,715 | 2,251 | 2,380 | 2,663 | 1,951 | 2,073 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 18,691 | 16,417 | 9,991 | 3,543 | 3,773 | 4,007 | 4,246 | 4,177 | 3,520 | 3,701 | 3,719 | 3,891 | 4,064 | 4,086 | 4,251 | 4,416 | 4,582 | 4,747 | 4,912 | 4,966 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,592 | 4,748 | 9,113 | |||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 23,663 | 47,256 | 36,027 | 39,460 | 21,437 | 19,270 | 19,647 | 27,881 | 6,124 | 6,129 | 6,129 | 43,623 | 21,387 | 49,127 | 48,682 | 3,783 | 2,337 | 2,337 | 2,337 | 2,337 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,919 | 1,919 | 1,951 | 1,907 | 1,907 | 47 | 47 | 515 | 515 | 515 | 515 | 493 | 493 | 493 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 | 47 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 12,356 | 7,589 | 1,021 | 307 | 377 | 154 | 333 | 337 | 337 | -422 | ||||||||||
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,344 | 30,283 | 25,590 | 30,088 | 13,833 | 13,833 | 13,833 | 21,822 | 37,854 | 17,426 | 44,765 | 44,765 | ||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 8,044 | 7,465 | 7,465 | 7,465 | 5,390 | 5,390 | 5,390 | 5,390 | 5,277 | 5,277 | 5,277 | 5,277 | 3,890 | 3,870 | 3,870 | 3,736 | 2,289 | 2,289 | 2,289 | 2,289 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,686,583 | 5,731,486 | 4,274,721 | 4,084,545 | 2,653,122 | 2,729,999 | 2,945,938 | 1,819,158 | 1,805,385 | 1,753,513 | 1,739,733 | 1,634,136 | 1,586,606 | 1,870,322 | 1,907,361 | 2,032,660 | 1,168,283 | 894,337 | 476,580 | 424,315 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3,304,245 | 3,324,185 | 1,870,386 | 1,673,377 | 269,542 | 295,449 | 363,311 | 50,071 | 63,126 | 50,868 | 103,813 | 42,201 | 54,906 | 179,007 | 167,043 | 214,986 | 161,423 | 77,818 | 45,128 | 15,900 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3,004,223 | 3,324,185 | 1,870,386 | 1,673,377 | 269,542 | 295,449 | 363,311 | 43,086 | 56,140 | 40,708 | 92,046 | 42,201 | 54,906 | 179,007 | 167,043 | 214,986 | 161,423 | 77,818 | 43,728 | 14,500 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 2,968,530 | 3,233,125 | 1,836,525 | 1,653,602 | 250,000 | 276,890 | 126,890 | 9,800 | 9,800 | |||||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | 2,968,530 | 3,233,125 | 1,836,525 | 1,653,602 | 250,000 | 276,890 | 126,890 | 9,800 | 9,800 | |||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | 36,310 | |||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 36,310 | 36,310 | 36,310 | 36,310 | 36,310 | 48,810 | 63,600 | 120,000 | 120,000 | 96,050 | 55,650 | 23,570 | 2,970 | |||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 109 | 116 | 116 | 304 | 278 | 68,452 | 168 | 8,506 | ||||||||||||
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,507 | 52,077 | 6,105 | 138 | 112 | 111 | 182,061 | 269 | 15,151 | 369 | 111 | 247 | 66 | 75 | 10,519 | 4,965 | 494 | |||
| 9. Người mua trả tiền trước | 3,000 | 3,202 | 3,194 | 3,046 | 3,046 | 3,245 | 2,171 | 1,820 | 1,319 | 1,050 | 1,295 | 1,032 | 1,010 | 1,219 | 1,219 | 1,175 | 727 | 538 | 538 | 538 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 493 | 6,672 | 1,760 | 3,746 | 3,248 | 12,858 | 12,578 | 2,336 | 982 | 797 | 478 | 185 | 114 | 43,396 | 43,655 | 68,951 | 39,797 | 17,622 | 10,449 | 7,022 |
| 11. Phải trả người lao động | 3,914 | 3,000 | 2,313 | 1,363 | 123 | 747 | 782 | 658 | 717 | 663 | 459 | 504 | 561 | 692 | 88 | 842 | 575 | 257 | 219 | 195 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 105 | 342 | 23 | 15 | 17 | 33 | 9 | 3 | 2 | |||||||||||
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 20,561 | 25,754 | 20,461 | 11,463 | 12,996 | 1,447 | 2,401 | 1,379 | 1,379 | 1,516 | 3,391 | 4,163 | 4,163 | 1,583 | 1,583 | 4,359 | 3,924 | 3,556 | 3,956 | 2,980 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | 64 | |||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 4 | 13 | 4 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 50,001 | 5 | 2 | 262 | 1,278 | 31 | 195 | 31 | 302 | ||
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 300,022 | 6,985 | 6,985 | 10,160 | 11,767 | 1,400 | 1,400 | |||||||||||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 300,022 | 1,400 | 1,400 | |||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,985 | 10,160 | 11,767 | |||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2,382,338 | 2,407,301 | 2,404,335 | 2,411,168 | 2,383,581 | 2,434,550 | 2,582,627 | 1,769,087 | 1,742,260 | 1,702,645 | 1,635,920 | 1,591,935 | 1,531,701 | 1,691,315 | 1,740,319 | 1,817,674 | 1,006,860 | 816,519 | 431,453 | 408,415 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,382,338 | 2,407,301 | 2,404,335 | 2,411,168 | 2,383,581 | 2,434,550 | 2,582,627 | 1,769,087 | 1,742,260 | 1,702,645 | 1,635,920 | 1,591,935 | 1,531,701 | 1,691,315 | 1,740,319 | 1,817,674 | 1,006,860 | 816,519 | 431,453 | 408,415 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 1,536,100 | 1,536,100 | 1,536,100 | 1,462,947 | 1,462,947 | 1,462,947 | 1,462,947 | 1,462,947 | 1,462,947 | 731,533 | 731,533 | 340,289 | 340,289 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 1,536,219 | 1,536,219 | 1,536,219 | 1,463,066 | 1,463,066 | 1,463,066 | 1,463,066 | 1,463,066 | 1,463,066 | 731,533 | 731,533 | 340,289 | 340,289 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 69,881 | 69,881 | 69,881 | 69,881 | 69,881 | 69,881 | -119 | -119 | -119 | -119 | -119 | -119 | -119 | -119 | -119 | |||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 69,881 | |||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 | 445 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 75,487 | 100,449 | 97,483 | 104,316 | 76,730 | 127,698 | 275,776 | 232,235 | 205,408 | 165,794 | 172,222 | 128,237 | 68,003 | 227,617 | 276,621 | 353,976 | 274,576 | 84,235 | 39,370 | 67,375 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 116,377 | 102,408 | 108,825 | 235,894 | 227,776 | 267,758 | 205,087 | 215,466 | 170,481 | 124,260 | 113,387 | 178,446 | 155,131 | 391,335 | 391,335 | 284,906 | 157,157 | 68,368 | 39,195 | 68,140 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -40,891 | -1,959 | -11,342 | -131,578 | -151,047 | -140,059 | 70,688 | 16,770 | 34,927 | 41,534 | 58,835 | -50,209 | -87,128 | -163,718 | -114,715 | 69,069 | 117,419 | 15,868 | 175 | -764 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 5,686,583 | 5,731,486 | 4,274,721 | 4,084,545 | 2,653,122 | 2,729,999 | 2,945,938 | 1,819,158 | 1,805,385 | 1,753,513 | 1,739,733 | 1,634,136 | 1,586,606 | 1,870,322 | 1,907,361 | 2,032,660 | 1,168,283 | 894,337 | 476,580 | 424,315 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |