CTCP Chứng khoán APG (apg)

3.90
0.01
(0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.89
3.98
3.98
3.87
60,200
10.7K
0.0K
134.3x
0.4x
0% # 0%
1.2
901 Bi
224 Mi
447,936
11.9 - 4.0
2,765 Bi
2,385 Bi
115.9%
46.31%
270 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 200 3.91 300
3.87 100 3.92 100
3.86 500 3.93 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 3.90 (0.01) 91.4%
LDP 7.90 (0.00) 5.5%
SMT 9.00 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.98 -0.10 2,000 2,000
09:17 3.98 -0.10 700 2,700
09:20 3.97 -0.11 700 3,400
09:23 3.97 -0.11 2,100 5,500
09:24 3.97 -0.11 1,200 6,700
09:25 3.96 -0.12 100 6,800
09:26 3.96 -0.12 500 7,300
09:30 3.96 -0.12 3,600 10,900
09:31 3.96 -0.12 1,000 11,900
09:32 3.96 -0.12 1,200 13,100
09:33 3.97 -0.11 2,200 15,300
09:34 3.96 -0.12 200 15,500
09:39 3.96 -0.12 200 15,700
09:49 3.95 -0.13 1,300 17,000
09:50 3.95 -0.13 200 17,200
09:54 3.89 -0.19 6,400 23,600
09:55 3.95 -0.13 100 23,700
10:10 3.94 -0.14 1,300 25,000
10:11 3.90 -0.18 1,300 26,300
10:20 3.93 -0.15 100 26,400
10:22 3.89 -0.19 400 26,800
10:24 3.93 -0.15 4,900 31,700
10:25 3.93 -0.15 100 31,800
10:27 3.93 -0.15 200 32,000
10:36 3.93 -0.15 100 32,100
10:45 3.93 -0.15 400 32,500
10:57 3.90 -0.18 3,000 35,500
11:10 3.93 -0.15 100 35,600
11:11 3.90 -0.18 2,600 38,200
11:21 3.88 -0.20 8,300 46,500
11:22 3.88 -0.20 100 46,600
11:23 3.88 -0.20 1,600 48,200
11:26 3.91 -0.17 100 48,300
11:30 3.87 -0.21 1,700 50,000
13:10 3.91 -0.17 700 50,700
13:20 3.87 -0.21 5,400 56,100
13:25 3.87 -0.21 3,200 59,300
13:26 3.89 -0.19 100 59,400
13:30 3.90 -0.18 300 59,700
13:31 3.90 -0.18 200 59,900
13:33 3.90 -0.18 300 60,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc