CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.95
5
5.04
4.88
228,300
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.95 800 4.99 5,700
4.94 3,600 5.00 12,400
4.93 200 5.02 13,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,400 6,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.95 (0.00) 91.4%
LDP 8.00 (0.10) 5.5%
SMT 9.90 (-1.10) 2.0%
AGM 1.90 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5 0.05 100 100
09:22 5 0.05 200 300
09:23 5 0.05 1,200 1,500
09:30 4.95 0 100 1,600
09:32 4.95 0 1,600 3,200
09:33 4.96 0.01 100 3,300
09:34 4.96 0.01 1,500 4,800
09:37 4.96 0.01 1,000 5,800
09:49 4.95 0 100 5,900
09:51 4.95 0 200 6,100
09:56 4.95 0 300 6,400
10:10 4.94 -0.01 1,800 8,200
10:12 4.94 -0.01 700 8,900
10:14 4.90 -0.05 8,200 17,100
10:18 4.90 -0.05 3,500 20,600
10:20 4.90 -0.05 500 21,100
10:21 4.90 -0.05 1,500 22,600
10:22 4.90 -0.05 100 22,700
10:25 4.89 -0.06 6,000 28,700
10:26 4.89 -0.06 1,500 30,200
10:27 4.89 -0.06 500 30,700
10:28 4.88 -0.07 4,500 35,200
10:34 4.89 -0.06 100 35,300
10:39 4.88 -0.07 1,100 36,400
10:43 4.88 -0.07 300 36,700
10:52 4.92 -0.03 40,000 76,700
10:53 4.92 -0.03 3,300 80,000
10:54 4.92 -0.03 700 80,700
10:56 4.92 -0.03 1,900 82,600
10:59 4.93 -0.02 100 82,700
11:10 4.94 -0.01 17,900 100,600
11:20 4.95 0 6,000 106,600
11:23 4.93 -0.02 3,000 109,600
11:26 4.96 0.01 200 109,800
13:10 4.93 -0.02 2,800 112,600
13:11 4.99 0.04 9,100 121,700
13:12 5 0.05 18,400 140,100
13:14 5 0.05 2,800 142,900
13:16 5.02 0.07 9,800 152,700
13:17 5.03 0.08 4,800 157,500
13:18 5.03 0.08 5,000 162,500
13:19 5.04 0.09 5,200 167,700
13:26 5.02 0.07 100 167,800
13:27 5.02 0.07 100 167,900
13:32 4.96 0.01 3,500 171,400
13:43 4.96 0.01 3,300 174,700
13:45 4.96 0.01 100 174,800
13:46 4.94 -0.01 1,000 175,800
13:52 4.94 -0.01 1,400 177,200
13:55 4.96 0.01 100 177,300
13:58 4.96 0.01 100 177,400
14:10 4.95 0 5,300 182,700
14:11 4.96 0.01 100 182,800
14:14 4.96 0.01 6,200 189,000
14:15 4.96 0.01 2,000 191,000
14:16 4.96 0.01 5,600 196,600
14:17 5 0.05 9,000 205,600
14:20 5 0.05 10,100 215,700
14:23 4.99 0.04 900 216,600
14:25 4.99 0.04 200 216,800
14:26 4.99 0.04 8,800 225,600
14:49 4.95 0 2,700 228,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |