CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.87
-0.07
(-1.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.94
4.94
4.95
4.87
211,400
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.87 4,400 4.88 900
4.86 1,900 4.89 1,900
4.85 500 4.90 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 11,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.87 (-0.07) 91.4%
LDP 7.90 (0.00) 5.5%
SMT 9.80 (0.00) 2.0%
AGM 2.30 (0.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.94 0 300 300
09:25 4.94 0 100 400
09:26 4.94 0 200 600
09:31 4.95 0.01 200 800
09:33 4.95 0.01 100 900
09:36 4.95 0.01 100 1,000
09:41 4.95 0.01 100 1,100
09:45 4.94 0 4,000 5,100
09:46 4.94 0 3,800 8,900
09:48 4.94 0 100 9,000
09:53 4.94 0 1,000 10,000
09:54 4.94 0 3,500 13,500
09:55 4.94 0 1,000 14,500
09:57 4.94 0 900 15,400
10:10 4.94 0 3,400 18,800
10:13 4.94 0 300 19,100
10:14 4.94 0 200 19,300
10:18 4.94 0 3,500 22,800
10:20 4.95 0.01 11,200 34,000
10:22 4.95 0.01 100 34,100
10:23 4.95 0.01 3,000 37,100
10:38 4.95 0.01 5,000 42,100
10:39 4.95 0.01 3,000 45,100
10:43 4.95 0.01 2,400 47,500
10:50 4.94 0 1,000 48,500
10:51 4.94 0 7,000 55,500
10:53 4.94 0 2,100 57,600
10:57 4.94 0 8,300 65,900
10:58 4.94 0 700 66,600
11:10 4.94 0 17,000 83,600
11:15 4.94 0 500 84,100
11:20 4.93 -0.01 10,000 94,100
11:26 4.93 -0.01 1,700 95,800
11:27 4.92 -0.02 200 96,000
11:28 4.91 -0.03 4,000 100,000
11:29 4.91 -0.03 100 100,100
13:10 4.89 -0.05 22,600 122,700
13:13 4.92 -0.02 100 122,800
13:14 4.90 -0.04 100 122,900
13:15 4.90 -0.04 400 123,300
13:19 4.90 -0.04 3,000 126,300
13:20 4.92 -0.02 100 126,400
13:21 4.92 -0.02 100 126,500
13:22 4.92 -0.02 1,400 127,900
13:23 4.90 -0.04 1,000 128,900
13:26 4.90 -0.04 10,000 138,900
13:28 4.92 -0.02 400 139,300
13:33 4.92 -0.02 100 139,400
13:37 4.92 -0.02 100 139,500
13:38 4.92 -0.02 1,000 140,500
13:39 4.92 -0.02 2,600 143,100
13:44 4.92 -0.02 200 143,300
13:45 4.92 -0.02 200 143,500
13:46 4.91 -0.03 8,100 151,600
13:47 4.91 -0.03 1,000 152,600
13:49 4.90 -0.04 20,900 173,500
13:50 4.89 -0.05 400 173,900
13:53 4.90 -0.04 1,000 174,900
13:55 4.90 -0.04 800 175,700
13:56 4.89 -0.05 4,300 180,000
13:57 4.90 -0.04 100 180,100
13:59 4.91 -0.03 100 180,200
14:10 4.89 -0.05 7,800 188,000
14:11 4.89 -0.05 1,600 189,600
14:12 4.88 -0.06 300 189,900
14:13 4.89 -0.05 100 190,000
14:15 4.89 -0.05 200 190,200
14:17 4.89 -0.05 2,900 193,100
14:20 4.89 -0.05 500 193,600
14:21 4.89 -0.05 300 193,900
14:26 4.89 -0.05 700 194,600
14:29 4.89 -0.05 1,700 196,300
14:45 4.87 -0.07 15,100 211,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |