CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.89
0.10
(2.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.79
4.80
4.99
4.78
224,800
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.88 100 4.89 4,800
4.87 22,000 4.90 2,000
4.86 4,200 4.91 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,700 9,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.89 (0.10) 91.4%
LDP 7.90 (0.20) 5.5%
SMT 10.60 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.80 -0.18 23,100 23,100
09:16 4.80 -0.18 500 23,600
09:18 4.80 -0.18 200 23,800
09:20 4.78 -0.20 9,100 32,900
09:21 4.78 -0.20 2,700 35,600
09:22 4.79 -0.19 700 36,300
09:25 4.80 -0.18 3,000 39,300
09:26 4.80 -0.18 4,500 43,800
09:27 4.80 -0.18 300 44,100
09:31 4.80 -0.18 400 44,500
09:32 4.80 -0.18 100 44,600
09:37 4.80 -0.18 1,500 46,100
09:38 4.80 -0.18 300 46,400
09:40 4.80 -0.18 100 46,500
09:41 4.80 -0.18 4,900 51,400
09:42 4.80 -0.18 2,000 53,400
09:44 4.88 -0.10 2,000 55,400
09:45 4.88 -0.10 1,100 56,500
09:47 4.87 -0.11 2,100 58,600
09:48 4.87 -0.11 500 59,100
09:49 4.87 -0.11 300 59,400
09:50 4.87 -0.11 900 60,300
09:55 4.89 -0.09 6,200 66,500
09:56 4.89 -0.09 200 66,700
09:57 4.89 -0.09 2,600 69,300
09:58 4.90 -0.08 4,600 73,900
09:59 4.93 -0.05 500 74,400
10:10 4.89 -0.09 35,700 110,100
10:11 4.86 -0.12 1,000 111,100
10:14 4.89 -0.09 600 111,700
10:16 4.91 -0.07 1,000 112,700
10:17 4.95 -0.03 400 113,100
10:19 4.95 -0.03 300 113,400
10:27 4.92 -0.06 3,600 117,000
10:34 4.92 -0.06 500 117,500
10:41 4.90 -0.08 300 117,800
10:42 4.85 -0.13 11,000 128,800
10:43 4.86 -0.12 100 128,900
10:53 4.87 -0.11 1,000 129,900
10:56 4.90 -0.08 100 130,000
10:57 4.90 -0.08 200 130,200
10:58 4.90 -0.08 700 130,900
10:59 4.90 -0.08 200 131,100
11:10 4.92 -0.06 100 131,200
11:16 4.91 -0.07 100 131,300
11:18 4.90 -0.08 500 131,800
11:22 4.90 -0.08 500 132,300
11:24 4.90 -0.08 4,500 136,800
13:10 4.87 -0.11 13,500 150,300
13:11 4.87 -0.11 100 150,400
13:12 4.87 -0.11 100 150,500
13:13 4.87 -0.11 4,000 154,500
13:15 4.86 -0.12 4,000 158,500
13:16 4.86 -0.12 6,100 164,600
13:17 4.86 -0.12 600 165,200
13:20 4.87 -0.11 500 165,700
13:22 4.87 -0.11 100 165,800
13:26 4.87 -0.11 200 166,000
13:29 4.87 -0.11 1,000 167,000
13:31 4.88 -0.10 800 167,800
13:32 4.88 -0.10 1,000 168,800
13:37 4.89 -0.09 200 169,000
13:39 4.89 -0.09 1,100 170,100
13:40 4.89 -0.09 2,200 172,300
13:42 4.89 -0.09 1,600 173,900
13:44 4.88 -0.10 8,200 182,100
13:49 4.89 -0.09 300 182,400
13:51 4.88 -0.10 3,800 186,200
13:53 4.89 -0.09 200 186,400
13:54 4.90 -0.08 2,400 188,800
13:57 4.88 -0.10 1,500 190,300
13:58 4.88 -0.10 600 190,900
14:10 4.88 -0.10 10,200 201,100
14:12 4.89 -0.09 5,000 206,100
14:16 4.89 -0.09 700 206,800
14:17 4.88 -0.10 600 207,400
14:18 4.88 -0.10 1,400 208,800
14:19 4.87 -0.11 1,000 209,800
14:22 4.87 -0.11 1,000 210,800
14:23 4.87 -0.11 2,800 213,600
14:27 4.89 -0.09 100 213,700
14:29 4.90 -0.08 800 214,500
14:45 4.89 -0.09 10,300 224,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |