CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.65
-0.08
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.73
4.70
4.75
4.65
110,200
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.65 2,200 4.68 300
4.64 7,900 4.69 4,500
4.63 5,100 4.70 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.65 (-0.08) 91.4%
LDP 7.80 (-0.20) 5.5%
SMT 9.30 (0.00) 2.0%
AGM () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.70 -0.03 1,000 1,000
09:21 4.70 -0.03 200 1,200
09:22 4.75 0.02 100 1,300
09:27 4.70 -0.03 900 2,200
09:32 4.70 -0.03 100 2,300
09:38 4.73 0 1,000 3,300
09:41 4.73 0 400 3,700
09:46 4.73 0 500 4,200
09:47 4.73 0 1,400 5,600
09:48 4.73 0 200 5,800
09:49 4.74 0.01 100 5,900
09:52 4.70 -0.03 1,000 6,900
09:55 4.70 -0.03 300 7,200
10:10 4.73 0 3,800 11,000
10:12 4.74 0.01 100 11,100
10:16 4.73 0 300 11,400
10:18 4.73 0 2,000 13,400
10:20 4.74 0.01 100 13,500
10:21 4.73 0 500 14,000
10:23 4.73 0 100 14,100
10:24 4.73 0 1,000 15,100
10:28 4.72 -0.01 1,000 16,100
10:38 4.70 -0.03 5,000 21,100
10:41 4.73 0 1,000 22,100
10:42 4.73 0 100 22,200
10:46 4.70 -0.03 2,000 24,200
10:50 4.70 -0.03 2,000 26,200
10:53 4.70 -0.03 100 26,300
10:55 4.70 -0.03 100 26,400
10:58 4.68 -0.05 1,000 27,400
11:10 4.70 -0.03 100 27,500
11:19 4.72 -0.01 1,000 28,500
11:31 4.70 -0.03 1,000 29,500
11:32 4.68 -0.05 1,300 30,800
13:10 4.68 -0.05 3,600 34,400
13:13 4.68 -0.05 500 34,900
13:15 4.68 -0.05 100 35,000
13:16 4.68 -0.05 3,400 38,400
13:20 4.73 0 100 38,500
13:29 4.70 -0.03 11,000 49,500
13:30 4.69 -0.04 1,000 50,500
13:31 4.68 -0.05 100 50,600
13:32 4.67 -0.06 1,700 52,300
13:34 4.67 -0.06 1,200 53,500
13:39 4.66 -0.07 6,500 60,000
13:40 4.65 -0.08 5,900 65,900
13:41 4.73 0 3,100 69,000
13:47 4.68 -0.05 2,300 71,300
13:48 4.67 -0.06 2,700 74,000
13:49 4.73 0 100 74,100
13:50 4.67 -0.06 4,000 78,100
13:54 4.73 0 100 78,200
13:55 4.72 -0.01 700 78,900
13:56 4.72 -0.01 300 79,200
13:59 4.67 -0.06 8,000 87,200
14:10 4.72 -0.01 100 87,300
14:16 4.68 -0.05 900 88,200
14:17 4.70 -0.03 10,200 98,400
14:22 4.70 -0.03 700 99,100
14:23 4.70 -0.03 100 99,200
14:27 4.69 -0.04 100 99,300
14:32 4.69 -0.04 200 99,500
14:33 4.65 -0.08 5,600 105,100
14:48 4.65 -0.08 5,100 110,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |