CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.58
-0.04
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.62
4.62
4.79
4.56
224,700
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.58 300 4.68 6,200
4.57 7,100 4.69 1,500
4.56 7,200 4.70 21,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,300 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.58 (-0.04) 91.4%
LDP 8.10 (0.00) 5.5%
SMT 12.30 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.60 -0.02 300 300
09:20 4.58 -0.04 1,200 1,500
09:21 4.56 -0.06 1,000 2,500
09:22 4.58 -0.04 1,300 3,800
09:24 4.58 -0.04 100 3,900
09:27 4.61 -0.01 7,200 11,100
09:28 4.61 -0.01 3,300 14,400
09:29 4.63 0.01 200 14,600
09:32 4.63 0.01 500 15,100
09:33 4.63 0.01 700 15,800
09:37 4.62 0 400 16,200
09:39 4.61 -0.01 500 16,700
09:40 4.61 -0.01 500 17,200
09:41 4.61 -0.01 700 17,900
09:46 4.63 0.01 600 18,500
09:50 4.63 0.01 100 18,600
09:51 4.63 0.01 100 18,700
09:54 4.63 0.01 200 18,900
09:55 4.63 0.01 200 19,100
09:57 4.60 -0.02 1,000 20,100
10:10 4.60 -0.02 1,300 21,400
10:13 4.60 -0.02 1,400 22,800
10:14 4.60 -0.02 3,500 26,300
10:15 4.59 -0.03 200 26,500
10:16 4.59 -0.03 100 26,600
10:23 4.58 -0.04 200 26,800
10:25 4.58 -0.04 1,300 28,100
10:28 4.57 -0.05 100 28,200
10:29 4.57 -0.05 500 28,700
10:30 4.60 -0.02 500 29,200
10:31 4.60 -0.02 500 29,700
10:32 4.57 -0.05 3,100 32,800
10:33 4.60 -0.02 15,700 48,500
10:35 4.64 0.02 2,400 50,900
10:37 4.63 0.01 1,000 51,900
10:54 4.63 0.01 1,000 52,900
10:57 4.63 0.01 1,900 54,800
10:58 4.64 0.02 2,100 56,900
11:10 4.70 0.08 27,400 84,300
11:12 4.69 0.07 1,400 85,700
11:13 4.68 0.06 300 86,000
11:24 4.68 0.06 1,900 87,900
11:29 4.67 0.05 100 88,000
13:10 4.58 -0.04 12,700 100,700
13:14 4.66 0.04 500 101,200
13:15 4.66 0.04 500 101,700
13:18 4.67 0.05 900 102,600
13:19 4.67 0.05 800 103,400
13:21 4.68 0.06 2,800 106,200
13:22 4.68 0.06 3,200 109,400
13:23 4.70 0.08 20,700 130,100
13:24 4.70 0.08 6,100 136,200
13:25 4.78 0.16 13,800 150,000
13:26 4.79 0.17 300 150,300
13:30 4.72 0.10 400 150,700
13:32 4.75 0.13 100 150,800
13:34 4.75 0.13 1,000 151,800
13:38 4.72 0.10 100 151,900
13:39 4.72 0.10 1,000 152,900
13:41 4.70 0.08 6,300 159,200
13:44 4.68 0.06 2,200 161,400
13:45 4.67 0.05 4,800 166,200
13:47 4.66 0.04 3,700 169,900
13:56 4.70 0.08 500 170,400
13:58 4.70 0.08 1,500 171,900
14:10 4.69 0.07 15,100 187,000
14:11 4.68 0.06 200 187,200
14:13 4.69 0.07 600 187,800
14:14 4.69 0.07 2,000 189,800
14:15 4.69 0.07 1,000 190,800
14:16 4.68 0.06 200 191,000
14:26 4.66 0.04 1,200 192,200
14:28 4.65 0.03 700 192,900
14:30 4.66 0.04 400 193,300
14:31 4.66 0.04 200 193,500
14:33 4.60 -0.02 10,000 203,500
14:49 4.58 -0.04 21,200 224,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |