CTCP An Trường An (atg)

9.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,6083,2415,12113,49859,5775,3921,9099,375107,04241,42259,142
Giá vốn hàng bán50,3041,3224,6289,46957,3915,3391,8188,303103,86130,94850,856
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,3041,9194934,0292,18653911,0723,1812,0908,286
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,4871,083-715-701-3785158-16,681-4,231-12,916-12,110-11,8701,4374546,182
Tổng lợi nhuận trước thuế29,7311,051-715-766-378650-173-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,4534546,762
Lợi nhuận sau thuế 29,731978-715-766-378322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,731978-715-766-378322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Tổng tài sản ngắn hạn56,82652,30747,33910,15510,0358,51144,2635,83577,51616,59928,123158,565161,890169,683143,889
Tiền mặt2781,13026041534341539411920127442468588103562
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,924
Hàng tồn kho25,82033,02932,3253,9513,1033,4741,5197,3721,052
Tài sản dài hạn36,73511,43511,4405435453357,896166,661165,92342,86541,27137,18336,559
Tài sản cố định2929293535291,0261,1591,2931,4831,7001,9342,172
Đầu tư tài chính dài hạn25,30011,40011,400
Tổng tài sản93,56063,74258,77910,20910,0698,55644,2965,835135,412183,259194,046201,430203,161206,866180,448
Tổng nợ62,93963,31459,32910,3569,4518,39144,4535,77011,98261,15158,99254,26644,12648,75522,724
Vốn chủ sở hữu30,621428-550-147619165-15765123,431122,108135,054147,164159,036158,087157,724

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K0.02KKK0.19KKKK0.08K0.02K0.36K0.30K0.31K
Giá cuối kỳ8.60K2.10K2.50K3K3.10K0.61K0.64K1.57K2.90K5.27K11K11K11K
Giá / EPS (PE)4.48 (lần)99.26 (lần) (lần) (lần)16.72 (lần) (lần) (lần) (lần)38.05 (lần)220.96 (lần)30.95 (lần)36.80 (lần)35.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.30 (lần)2.37 (lần)0.64 (lần)8.47 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)5.10 (lần)2.55 (lần)0.41 (lần)1.94 (lần)2.83 (lần)96.94 (lần)3.28 (lần)
Giá sổ sách2.01K0.01K-0.01KK8.11K8.02K8.87K9.67K10.45K10.39K10.36K0.87K0.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.27 (lần)193.71 (lần)-242.36 (lần)702.46 (lần)0.38 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.16 (lần)0.28 (lần)0.51 (lần)1.06 (lần)12.57 (lần)19.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.74%99.47%99.93%100%57.24%9.06%14.49%78.72%79.69%82.03%79.74%79.76%96.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.26%0.53%0.07%%42.76%90.94%85.51%21.28%20.31%17.97%20.26%20.24%3.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.27%98.07%100.35%98.89%8.85%33.37%30.40%26.94%21.72%23.57%12.59%87.29%89.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu205.54%5,085.45%-28,314.01%8,876.92%9.71%50.08%43.68%36.87%27.75%30.84%14.41%687.03%880.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.73%1.93%-0.35%1.11%91.15%66.63%69.60%73.06%78.28%76.42%87.41%12.71%10.20%
6/ Thanh toán hiện hành1,491.89%119.02%99.57%101.13%646.94%27.14%53.07%328.52%424.62%396.87%860.37%97.79%107.93%
7/ Thanh toán nhanh814.02%70.44%96.16%101.13%646.94%27.14%53.07%328.52%424.62%379.63%854.08%37.05%40.66%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.30%5.80%0.89%0.19%7.68%0.21%0.83%0.97%1.54%0.24%3.36%1.16%1.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.76%157.76%134.50%92.41%%%0.98%4.65%52.69%20.02%32.78%1.65%59.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn100.04%158.59%134.60%92.41%%%6.79%5.91%66.12%24.41%41.10%2.07%61.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu185.65%8,180.61%-37,947.13%8,295.38%%%1.41%6.37%67.31%26.20%37.50%12.97%581.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho199.95%272.57%3,778.21%%%%%%%419.80%4,834.22%%96.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần51.41%2.39%-0.37%-2,289.80%%%-634.36%-126.63%1.08%0.88%9.15%263.40%9.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)31.24%3.76%%%2.08%%%%0.57%0.18%3%4.34%5.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)95.45%195.15%%%2.29%%%%0.73%0.23%3.43%34.17%54.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)57%3%%-2,313%%%-666%-143%1%1%11%%10%
Tăng trưởng doanh thu263.37%-77.34%1,004.91%-100%-100%-100%-79.64%-91.24%158.42%-29.96%3,324.55%-96.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2,507.58%-245.05%-99.82%-4,475.12%-121.80%6.90%2%-1,123.45%219.56%-93.29%18.93%-4.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả565.95%-81.12%670.42%-51.84%-80.41%3.66%8.71%22.98%-9.49%114.55%-75.16%18.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4,846.85%-205.10%-341.54%-99.95%1.08%-9.59%-8.23%-7.46%0.60%0.23%1,084.65%51.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản829.19%-80.68%659.14%-95.69%-26.11%-5.56%-3.67%-0.85%-1.79%14.64%72.21%21.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |