CTCP An Trường An (atg)

7.50
0.10
(1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.50
7.40
4,000
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.2
44 Bi
15 Mi
10,801
6.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 1,400 7.50 2,600
0 7.60 100
0.00 0 7.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:55 7.40 0 1,800 1,800
14:58 7.40 0 1,500 3,300
14:59 7.50 0.10 700 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.04) 0% 16 (0.00) 0%
2017 100 (0.11) 0% 3 (0.00) 0%
2018 100 (0.01) 0% 3 (-0.01) -0%
2020 100 (0) 0% 3 (-0.01) -0%
2022 100 (0.01) 0% 10 (-0.12) -1%
2023 100 (0.02) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,6083,24113,49859,5775,3921,9099,375107,04241,42259,142
Tổng lợi nhuận trước thuế29,7311,051-715-766650-173-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,4534546,762
Lợi nhuận sau thuế 29,731978-715-766322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,731978-715-766322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Tổng tài sản93,56063,74258,77910,2098,55644,2965,835135,412183,259194,046201,430203,161206,866180,448
Tổng nợ62,93963,31459,32910,3568,39144,4535,77011,98261,15158,99254,26644,12648,75522,724
Vốn chủ sở hữu30,621428-550-147165-15765123,431122,108135,054147,164159,036158,087157,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |