CTCP An Trường An (atg)

7.50
0.10
(1.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,49859,5775,3921,9099,375107,04241,42259,1421,72751,001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,384
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,49859,5775,3921,9099,375107,04233,03859,1421,72751,001
4. Giá vốn hàng bán9,46957,3915,3391,8188,303103,86130,94850,85650,031
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,0292,18653911,0723,1812,0908,2861,727970
6. Doanh thu hoạt động tài chính111814611
7. Chi phí tài chính2811582,1193,7051,4854437131,6552,7621,345
-Trong đó: Chi phí lãi vay2811582,1123,7051,4854437131,6552,7621,345
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7071,82016,7354,23810,7978,49711,4571,3479244508973,270
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5158-16,681-4,231-12,916-12,110-11,8701,4374546,182-1,931-3,645
12. Thu nhập khác1,628157,129245816,51320,700
13. Chi phí khác983331106,800753028112,282
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)645-331-106,7857,053-30-2155806,5138,418
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)650-173-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,4534546,7624,5814,773
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32849292911,35232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32849292911,35232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,4104,5494,773
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,4104,5494,773

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |