CTCP Thống Nhất (bax)

35
-0.10
(-0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,76523,89240,30119,12117,883111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,391
Giá vốn hàng bán14,01211,94127,0237,9708,78360,94631,69038,491145,001101,865132,52877,59031,91835,29427,381
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,85411,95113,27911,1519,10049,23541,30036,03187,28870,041178,768106,18536,45235,53732,010
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,2939,01415,4267,3487,92145,08033,54936,85775,80761,886176,535100,96022,49621,80321,612
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4599,01415,4267,4318,01645,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,938
Lợi nhuận sau thuế 10,6747,14312,2805,7286,22935,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6747,14312,2805,7286,22935,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Tổng tài sản ngắn hạn335,581349,869317,225308,450300,182335,581300,182270,287306,303363,075401,432343,774122,95041,023104,899
Tiền mặt24,20815,98323,23817,49510,09624,20810,0966,50286,14753,79790,062119,46467,19732,02474,402
Đầu tư tài chính ngắn hạn218,400237,600221,200213,200211,400218,400211,400219,000183,500227,900267,700211,00050,0004,12123,500
Hàng tồn kho85,43691,19262,24562,24557,62885,43657,62813,85415,90669,56034,614
Tài sản dài hạn389,528385,013413,076416,400424,146389,528424,146454,543461,454465,298467,183546,888515,929458,574393,589
Tài sản cố định21,95122,56023,28924,03523,84421,95123,84425,52027,61930,64132,98332,08233,67437,684170,908
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản725,109734,882730,301724,850724,328725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488
Tổng nợ502,528506,575509,137511,865513,891502,528513,891514,175522,671601,957589,029709,520507,159355,359360,823
Vốn chủ sở hữu222,581228,307221,164212,984210,437222,581210,437210,656245,086226,416279,586181,142131,720144,237137,665

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.37K3.24K3.51K7.89K7.36K17.75K10.37K2.81K3.14K2.77K2.79K3K3.08K2.56K2.73K2.63K
Giá cuối kỳ34K37.81K35.91K58.70K53.12K51.06K28.95K14.92K9.38K18.81K17K17K17K17K17K17K
Giá / EPS (PE)7.78 (lần)11.66 (lần)10.24 (lần)7.44 (lần)7.22 (lần)2.88 (lần)2.79 (lần)5.30 (lần)2.99 (lần)6.80 (lần)6.09 (lần)5.67 (lần)5.51 (lần)6.65 (lần)6.22 (lần)6.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.51 (lần)4.25 (lần)3.95 (lần)2.07 (lần)2.53 (lần)1.34 (lần)1.29 (lần)1.79 (lần)1.09 (lần)2.60 (lần)2.07 (lần)2.25 (lần)2.96 (lần)3.41 (lần)3.90 (lần)6.04 (lần)
Giá sổ sách27.14K25.66K25.69K29.89K27.61K34.10K22.09K16.06K17.59K16.79K16.48K16.14K13.84K12.80K12.66K13.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.25 (lần)1.47 (lần)1.40 (lần)1.96 (lần)1.92 (lần)1.50 (lần)1.31 (lần)0.93 (lần)0.53 (lần)1.12 (lần)1.03 (lần)1.05 (lần)1.23 (lần)1.33 (lần)1.34 (lần)1.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.28%41.44%37.29%39.90%43.83%46.22%38.60%19.24%8.21%21.04%22.78%26.58%22.78%15.20%22.09%24.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.72%58.56%62.71%60.10%56.17%53.78%61.40%80.76%91.79%78.96%77.22%73.42%77.22%84.80%77.91%75.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.30%70.95%70.94%68.08%72.67%67.81%79.66%79.38%71.13%72.38%72.69%72.88%76.28%76.02%77.03%76.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu225.77%244.20%244.08%213.26%265.86%210.68%391.69%385.03%246.37%262.10%266.19%268.76%321.64%317.01%335.38%327.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.70%29.05%29.06%31.92%27.33%32.19%20.34%20.62%28.87%27.62%27.31%27.12%23.72%23.98%22.97%23.41%
6/ Thanh toán hiện hành534.02%509.54%600%778.13%265.41%283.94%128.92%112.24%157.98%415.11%412.30%1,189.11%373.25%420.66%322.24%314.69%
7/ Thanh toán nhanh398.07%411.72%569.24%737.72%214.56%259.46%128.92%112.24%157.98%415.11%412.30%1,189.11%373.25%420.66%322.24%314.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.52%17.14%14.43%218.85%39.33%63.70%44.80%61.35%123.32%294.43%131.73%592.29%286.04%348.55%309.68%189.06%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.32%10.08%10.28%30.26%20.75%35.84%20.63%10.70%14.18%11.91%13.62%12.68%9.85%9.33%7.90%4.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.10%24.32%27.57%75.84%47.35%77.55%53.46%55.61%172.66%56.62%59.81%47.71%43.23%61.39%35.78%19.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.91%34.68%35.38%94.78%75.92%111.34%101.45%51.90%49.11%43.14%49.89%46.77%41.53%38.91%34.42%20.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho71.34%54.99%277.83%911.61%146.44%382.87%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.25%36.41%38.60%27.84%35.10%46.77%46.27%33.74%36.32%38.21%33.96%39.73%53.65%51.37%62.69%93.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.94%3.67%3.97%8.42%7.28%16.76%9.55%3.61%5.15%4.55%4.63%5.04%5.28%4.79%4.96%4.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.10%12.63%13.66%26.38%26.65%52.07%46.94%17.51%17.83%16.48%16.94%18.58%22.28%19.99%21.57%19.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)59%84%75%45%59%110%110%72%73%83%68%95%115%115%164%283%
Tăng trưởng doanh thu52.19%-2.06%-67.92%35.13%-44.78%69.39%168.80%-3.48%19.26%-11.88%8.88%31.34%15.43%14.27%54.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận34.79%-7.60%-55.51%7.17%-58.56%71.23%268.58%-10.32%13.35%-0.86%-6.93%-2.73%20.54%-6.35%3.98%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.21%-0.06%-1.63%-13.17%2.19%-16.98%39.90%42.72%-1.51%0.33%1.09%-2.54%9.73%-4.46%-4.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.77%-0.10%-14.05%8.25%-19.02%54.35%37.52%-8.68%4.77%1.90%2.06%16.63%8.15%1.07%-7.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.11%-0.07%-5.59%-7.32%-4.63%-2.48%39.41%27.88%0.22%0.76%1.35%2.01%9.35%-3.19%-5.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |