CTCP Thống Nhất (bax)

34
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,39167,39861,90347,13240,83135,73223,072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,39167,39861,90347,13240,83135,73223,072
4. Giá vốn hàng bán31,69038,491145,001101,865132,52877,59031,91835,29427,38133,50225,75822,00118,16713,6957,623
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,30036,03187,28870,041178,768106,18536,45235,53732,01033,89636,14525,13022,66422,03715,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,37323,02214,57815,93320,73514,5014,5363,2255,5396,4638,2056,9919,97715,54718,720
7. Chi phí tài chính22320855307911,0621,04485
-Trong đó: Chi phí lãi vay20704697119619496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,12322,19626,05924,08622,96719,72418,47216,95915,93615,34115,26411,00311,1309,5897,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,54936,85775,80761,886176,535100,96022,49621,80321,61224,93428,55620,32720,45026,95126,541
12. Thu nhập khác32077,2286,6883,5284,8493,7656,4593,325242559,4263,9161,6971,536
13. Chi phí khác427527982,89089672303453183
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)316-2686,9496,6883,5201,9593,6766,3923,325242-1769,3913,8641,5141,536
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,93825,17628,38129,71924,31328,46528,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,2767,81318,0888,23034,45617,8833,0932,4622,1632,3053,7113,5343,2656,0656,498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại101010101010101081-187790172138
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,2867,82318,0988,24034,46617,8933,1042,4722,2442,2873,7874,4353,3376,0666,536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |