CTCP Thống Nhất (bax)

27
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27
27
27
27
0
29.3K
5.1K
5.9x
1.0x
6% # 17%
0.6
246 Bi
8 Mi
168
35.4 - 28

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.10 400 29.50 500
26.00 500 29.60 100
25.60 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,76523,89240,30119,121111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,391
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4599,01415,4267,43145,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,938
Lợi nhuận sau thuế 10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Tổng tài sản725,109734,882730,301724,850725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488
Tổng nợ502,528506,575509,137511,865502,528513,891514,175522,671601,957589,029709,520507,159355,359360,823
Vốn chủ sở hữu222,581228,307221,164212,984222,581210,437210,656245,086226,416279,586181,142131,720144,237137,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc