CTCP Thống Nhất (bax)

31.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
31.70
31.70
31.70
100
25.7K
3.2K
11.5x
1.4x
4% # 13%
1.3
304 Bi
8 Mi
1,427
41.2 - 34.5
514 Bi
210 Bi
244.2%
29.05%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.80 100 31.60 100
30.60 200 31.70 500
30.50 400 32.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:28 31.70 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 68.26 (0.07) 0% 20.93 (0.03) 0%
2018 67.90 (0.07) 0% 20.12 (0.02) 0%
2019 201.97 (0.18) 0% 79.85 (0.09) 0%
2020 295.56 (0.31) 0% 108.28 (0.15) 0%
2021 268.39 (0.17) 0% 59.43 (0.06) 0%
2022 225 (0.23) 0% 49.60 (0.06) 0%
2023 103.38 (0.02) 0% 24.87 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,76523,89240,30119,121111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,391
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4599,01415,4267,43145,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,938
Lợi nhuận sau thuế 10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Tổng tài sản725,109734,882730,301724,850725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488
Tổng nợ502,528506,575509,137511,865502,528513,891514,175522,671601,957589,029709,520507,159355,359360,823
Vốn chủ sở hữu222,581228,307221,164212,984222,581210,437210,656245,086226,416279,586181,142131,720144,237137,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |