Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV417,603302,682344,252371,562393,4811,436,0981,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642
Giá vốn hàng bán332,028247,129254,455236,392256,2681,070,0051,030,9961,022,131940,404802,128719,070694,417654,491649,151486,674
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,10563,46462,15775,61462,334211,340219,755235,680237,035290,109218,573191,215173,684142,870117,999
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế-25,41524,6312,06040,58223,24741,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,260
Lợi nhuận sau thuế -21,28419,3371,08532,46618,56931,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,28419,3371,08532,46618,56931,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Tổng tài sản ngắn hạn2,590,6562,370,6832,459,7872,146,4822,406,2802,590,6562,406,2801,969,4502,315,6162,103,1121,919,3521,749,9341,493,1501,336,1501,149,462
Tiền mặt95,235126,384109,023121,829727,71295,235137,852572,229643,387676,701422,206347,704467,53096,99866,328
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,613,5491,454,7741,584,6761,339,599884,0891,613,5491,473,949758,025803,767743,939697,555761,882463,223767,926701,057
Hàng tồn kho443379492416389443389416478655518578428487430
Tài sản dài hạn183,062293,591159,569375,533169,819183,062169,313359,550207,006187,462362,325246,261328,482325,878280,179
Tài sản cố định100,394102,695105,085106,399108,725100,394108,72593,82995,94594,14693,71087,34782,83027,60131,686
Đầu tư tài chính dài hạn21,000147,0006,000215,00021,000182,00046,00034,000205,010113,245211,258272,018227,000
Tổng tài sản2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,576,0992,773,7172,575,5932,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,641
Tổng nợ1,843,6091,714,3851,688,8041,589,3191,675,2561,843,6091,675,3631,492,0941,774,6541,558,2721,575,4011,320,9911,155,0941,016,150884,989
Vốn chủ sở hữu930,108949,889930,552932,696900,843930,108900,230836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53K1.08K1.48K1.46K1.38K1.11K0.69K0.64K0.37K0.24K0.38K0.61K0.65K1.31K0.93K0.03K0.36KK0.45K0.27K
Giá cuối kỳ9.40K10.10K11.40K12.60K16.98K9.29K6.26K5.27K4.84K4.74K6.09K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80KK
Giá / EPS (PE)17.85 (lần)9.38 (lần)7.69 (lần)8.61 (lần)12.28 (lần)8.37 (lần)9.04 (lần)8.22 (lần)13.20 (lần)19.75 (lần)16.05 (lần)17.73 (lần)16.54 (lần)8.21 (lần)11.66 (lần)418.33 (lần)30.22 (lần)3,277.47 (lần)23.80 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.45 (lần)0.54 (lần)0.56 (lần)0.82 (lần)0.44 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần)1,000 (lần)1.01 (lần)1.71 (lần)1.44 (lần)1.15 (lần)1.34 (lần)1.72 (lần)2.65 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.50K15K13.95K12.47K12.21K11.77K11.25K11.11K10.76K10.89K10.82K9.27K9.21K8.82K8.06K8.56K4.57K4.24K4.67K4.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.67 (lần)0.82 (lần)1.01 (lần)1.39 (lần)0.79 (lần)0.56 (lần)0.47 (lần)0.45 (lần)0.44 (lần)0.56 (lần)1.17 (lần)1.17 (lần)1.23 (lần)1.34 (lần)1.26 (lần)2.36 (lần)2.55 (lần)2.31 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.40%93.43%84.56%91.79%91.82%84.12%87.66%81.97%80.39%80.40%69.44%66.92%80.69%82.79%82.47%86.76%79.10%69.67%66.47%73.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.60%6.57%15.44%8.21%8.18%15.88%12.34%18.03%19.61%19.60%30.56%33.08%19.31%17.21%17.53%13.24%20.90%30.33%33.53%26.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.47%65.05%64.07%70.35%68.03%69.05%66.18%63.41%61.14%61.90%65.35%64.66%52.77%53.42%55.39%42.07%51.69%42.54%35.50%32.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu198.21%186.10%178.29%237.26%212.79%223.06%195.64%173.30%157.33%162.49%188.62%183%111.75%114.67%124.14%72.62%107.01%74.04%55.04%47.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.53%34.95%35.93%29.65%31.97%30.95%33.82%36.59%38.86%38.10%34.65%35.34%47.23%46.58%44.61%57.93%48.31%57.46%64.50%67.86%
6/ Thanh toán hiện hành584.23%521.84%404.55%411.56%468.35%410.76%426.79%494.20%660.09%564.53%332.53%104.03%455.20%507.08%548.18%938.33%1,336.66%1,611.87%883.75%%
7/ Thanh toán nhanh584.13%521.76%404.47%411.48%468.21%410.65%426.65%494.06%659.85%564.32%332.37%103.99%454.96%506.95%547.75%938.33%1,336.64%1,608.81%881.80%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.48%29.90%117.54%114.35%150.70%90.36%84.80%154.74%47.92%32.58%61.34%15.74%58.37%13.04%33.91%24.60%54.15%84.79%101.59%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51.78%52.69%54.23%53.95%54.01%55.87%56.95%56%53.73%53.48%45.02%%54.91%33.47%41.39%63.64%85.09%85.33%56.41%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.43%56.40%64.13%58.77%58.82%66.41%64.96%68.31%66.83%66.52%64.84%%68.05%40.42%50.19%73.35%107.57%122.48%84.88%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu154.40%150.74%150.91%181.95%168.93%180.48%168.36%153.03%138.26%140.39%129.95%%116.28%71.85%92.77%109.86%176.14%148.51%87.46%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho241,536.12%265,037.53%245,704.56%196,737.23%122,462.29%138,816.59%120,141.35%152,918.45%133,295.89%113,180%94,393.93%73,143.38%61,879.57%109,273.01%49,733.62%%1,000,000%41,439.85%20,915.15%15,084.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.20%4.76%7.04%6.45%6.71%5.22%3.65%3.77%2.46%1.57%2.70%%6.10%20.76%12.38%0.27%4.44%0.05%11.12%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.14%2.51%3.82%3.48%3.62%2.92%2.08%2.11%1.32%0.84%1.22%2.32%3.35%6.95%5.13%0.17%3.78%0.04%6.27%4.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.40%7.17%10.63%11.74%11.33%9.43%6.15%5.77%3.41%2.20%3.51%6.57%7.09%14.92%11.49%0.30%7.82%0.08%9.72%6.30%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%6%9%9%10%9%6%6%3%2%4%11%13%30%16%%8%%20%14%
Tăng trưởng doanh thu5.83%7.45%-7.20%10.01%-2.95%12.14%11.44%14.23%16.79%34.80%-100%-100%69.16%-15.34%-20.45%16.85%27.91%54.15%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-51.06%-27.39%1.24%5.88%24.59%60.28%7.97%74.91%83.29%-21.62%-37.71%-6.73%-50.33%41.92%3,488.68%-92.77%10,743.61%-99.27%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.04%12.28%-15.92%13.89%-1.09%19.26%14.36%13.67%14.82%7.48%20.26%64.76%1.85%0.99%61.03%27.14%55.87%22.13%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.32%7.57%11.89%2.14%3.69%4.60%1.30%3.20%18.59%24.77%16.67%0.61%4.52%9.32%-5.80%87.35%7.84%-9.22%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.69%10.59%-7.68%10.13%0.39%14.30%9.58%9.60%16.25%13.47%18.99%34.46%3.09%4.71%22.31%56.23%28.28%1.91%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |