Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

9.20
0.60
(6.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,436,0981,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642567,260432,410255,623301,934379,552324,816253,938164,737
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm169,291169,314257,855247,588182,056163,35888,13071,97657,82439,11235,21966,38167,89061,79456,27845,07736,57123,465
3- Các khoản giảm trừ418,159374,763392,478587,628488,306674,787504,246354,344202,179233,642119,333104,99767,98759,17782,05048,44645,40832,335
- Phí nhượng tái bảo hiểm385,144323,916408,106550,524508,298553,022520,288394,928148,966134,093119,33365,33156,97376,77246,76444,16827,907
- Giảm phí bảo hiểm-22,64318,94771,91416,40228,629-18,867-45,946-122,78710,304-7,5163382,11010215659
- Hoàn phí bảo hiểm55,65831,900-87,54220,702-48,621140,63229,90482,20442,909107,0652,3182,2053,1681,5791,2263,770
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học20,71862,026-19,900-25,22216,99152,57034,50012,000
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm93,82488,730122,884154,127161,179172,157162,34089,11843,24434,54228,69321,72017,97813,97214,52615,1838,3446,021
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm29110,4396,5832,4482492,2122,6591,3961431948152371,68324739638
- Thu nhận tái bảo hiểm141,65824735938
- Thu nhượng tái bảo hiểm22337
- Thu khác (Giám định đại lý...)1525
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,281,3451,250,7521,257,8101,177,4391,092,236937,643885,632828,176792,022604,673491,170418,798353,488293,419343,982352,998284,307219,341149,925
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm581,847575,142737,692562,561472,032456,182465,846474,297355,906248,168184,406134,884108,684147,489240,028131,901133,66580,958
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm49,97629,82533,39826,92310,61114,2797,014
10. Các khoản giảm trừ170,190129,165303,128205,227182,692252,359194,659130,43846,19937,29727,45768,66510,46834,79271,18010,66616,53319,224
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm162,358121,334293,917202,621181,948249,448192,767128,36339,49433,61022,4157,40728,56950,7585,11410,38817,272
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7,8325,8649,2112,6057452,9101,8922,0746,7053,6875,0423,0174,8785,3694,7975,7111,211
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%1,967431,34515,054754434741
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại411,658445,977434,564357,335289,340203,823271,187343,859309,708210,871156,949116,195128,041146,095195,771131,846131,41268,749
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn9,6002,00010,981
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường56,80312,098-25,0968,04340,44933,3978,395-32,49924,87028,08450,56117,211-7,53921,8543,0008001,0001,708
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm12,20212,02411,12710,5809,1088,8507,0466,9718,0186,6974,8313,9387,6669,13710,6149,6437,500800
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm589,342560,896601,535564,447463,231473,000407,790336,160306,556241,023191,66465,62149,94753,67867,33845,35134,34218,469
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc589,342560,896601,535564,447463,231473,000407,790336,160306,556241,023191,66430,53137,57349,20635,78027,31313,394
+ Chi hoa hồng146,423128,502192,282166,579150,988107,802107,12481,81081,46662,42557,56324,30727,89532,17726,86020,29810,071
+ Chi giám định tổn thất3,5202,9615,1432,1882,9631,937
+ Chi đòi người thứ 388331658532373
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%3,5229
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm13104968
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất1,6052,4661,5011,131875792
+ Chi khác442,919432,395409,253397,868312,243365,198300,666254,350225,090178,598134,1021,0114,2056,6895,4662,786513
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm19,41616,08918,1329,5737,0025,074
+ Chi hoa hồng17,56114,78117,0777,3356,5954,414
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác1,8541,3081,0552,238407660
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm16-127
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,070,0051,030,9961,022,131940,404802,128719,070694,417654,491649,151486,674404,006220,893202,965178,115230,764267,123185,640163,27389,726
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm211,340219,755235,680237,035290,109218,573191,215173,684142,870117,99987,164197,905150,523115,304113,21885,87598,66756,06860,200
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng51,517
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp232,707233,449244,743262,839282,450242,963225,486218,114211,679179,401125,609209,057179,821111,575120,861119,394104,86877,618
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-38,445-11,152-29,2983,729-7,643-33,519-6,201-21,5508,683
23. Doanh thu hoạt động tài chính74,634101,960122,542150,519103,656113,46994,398107,872103,88589,92268,78656,82459,61160,88634,32621,12322,12415,987
24. Chi hoạt động tài chính10,3776,9732,70014,2436,9915,7967,27821,7819,48113,5589,90611,094-33420,0122,9701,786441434
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính64,25894,987119,843136,27696,666107,67387,12086,09194,40476,36558,88045,73162,03359,94540,87431,35619,33721,68315,553
26. Thu nhập hoạt động khác4851,4657661961,0337582148,3525,4611,618956976,4172,2753,46414,024193
27. Chi phí hoạt động khác1,5176835275517386492137142,1861,3203092,500151738,651173
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,032782239-35629510817,6383,275298-214-1,8032,7276,4012,2753,2915,37320
29. Tổng lợi nhuận kế toán41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,5061,12818,51013324,256
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-787-2,159
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,50634116,35113324,256
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,50634116,35113324,256
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp10,25517,49522,08122,27121,65216,80011,30310,8206,8703,2574,9078,1919,10317,005-1,888854,0885,941
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp31,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,00315,31424,58526,36053,07137,3941,04214,42213318,316
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ31,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,00315,31424,58526,36053,07137,3941,04214,42213318,316

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |