Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,436,0981,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642567,260432,410255,623301,934379,552324,816253,938164,737
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm169,291169,314257,855247,588182,056163,35888,13071,97657,82439,11235,21966,38167,89061,79456,27845,07736,57123,465
3- Các khoản giảm trừ418,159374,763392,478587,628488,306674,787504,246354,344202,179233,642119,333104,99767,98759,17782,05048,44645,40832,335
- Phí nhượng tái bảo hiểm385,144323,916408,106550,524508,298553,022520,288394,928148,966134,093119,33365,33156,97376,77246,76444,16827,907
- Giảm phí bảo hiểm-22,64318,94771,91416,40228,629-18,867-45,946-122,78710,304-7,5163382,11010215659
- Hoàn phí bảo hiểm55,65831,900-87,54220,702-48,621140,63229,90482,20442,909107,0652,3182,2053,1681,5791,2263,770
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học20,71862,026-19,900-25,22216,99152,57034,50012,000
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm93,82488,730122,884154,127161,179172,157162,34089,11843,24434,54228,69321,72017,97813,97214,52615,1838,3446,021
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm29110,4396,5832,4482492,2122,6591,3961431948152371,68324739638
- Thu nhận tái bảo hiểm141,65824735938
- Thu nhượng tái bảo hiểm22337
- Thu khác (Giám định đại lý...)1525
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,281,3451,250,7521,257,8101,177,4391,092,236937,643885,632828,176792,022604,673491,170418,798353,488293,419343,982352,998284,307219,341149,925
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm581,847575,142737,692562,561472,032456,182465,846474,297355,906248,168184,406134,884108,684147,489240,028131,901133,66580,958
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm49,97629,82533,39826,92310,61114,2797,014
10. Các khoản giảm trừ170,190129,165303,128205,227182,692252,359194,659130,43846,19937,29727,45768,66510,46834,79271,18010,66616,53319,224
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm162,358121,334293,917202,621181,948249,448192,767128,36339,49433,61022,4157,40728,56950,7585,11410,38817,272
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7,8325,8649,2112,6057452,9101,8922,0746,7053,6875,0423,0174,8785,3694,7975,7111,211
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%1,967431,34515,054754434741
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại411,658445,977434,564357,335289,340203,823271,187343,859309,708210,871156,949116,195128,041146,095195,771131,846131,41268,749
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn9,6002,00010,981
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường56,80312,098-25,0968,04340,44933,3978,395-32,49924,87028,08450,56117,211-7,53921,8543,0008001,0001,708
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm12,20212,02411,12710,5809,1088,8507,0466,9718,0186,6974,8313,9387,6669,13710,6149,6437,500800
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm589,342560,896601,535564,447463,231473,000407,790336,160306,556241,023191,66465,62149,94753,67867,33845,35134,34218,469
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc589,342560,896601,535564,447463,231473,000407,790336,160306,556241,023191,66430,53137,57349,20635,78027,31313,394
+ Chi hoa hồng146,423128,502192,282166,579150,988107,802107,12481,81081,46662,42557,56324,30727,89532,17726,86020,29810,071
+ Chi giám định tổn thất3,5202,9615,1432,1882,9631,937
+ Chi đòi người thứ 388331658532373
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%3,5229
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm13104968
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất1,6052,4661,5011,131875792
+ Chi khác442,919432,395409,253397,868312,243365,198300,666254,350225,090178,598134,1021,0114,2056,6895,4662,786513
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm19,41616,08918,1329,5737,0025,074
+ Chi hoa hồng17,56114,78117,0777,3356,5954,414
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác1,8541,3081,0552,238407660
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm16-127
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,070,0051,030,9961,022,131940,404802,128719,070694,417654,491649,151486,674404,006220,893202,965178,115230,764267,123185,640163,27389,726
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm211,340219,755235,680237,035290,109218,573191,215173,684142,870117,99987,164197,905150,523115,304113,21885,87598,66756,06860,200
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng51,517
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp232,707233,449244,743262,839282,450242,963225,486218,114211,679179,401125,609209,057179,821111,575120,861119,394104,86877,618
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-38,445-11,152-29,2983,729-7,643-33,519-6,201-21,5508,683
23. Doanh thu hoạt động tài chính74,634101,960122,542150,519103,656113,46994,398107,872103,88589,92268,78656,82459,61160,88634,32621,12322,12415,987
24. Chi hoạt động tài chính10,3776,9732,70014,2436,9915,7967,27821,7819,48113,5589,90611,094-33420,0122,9701,786441434
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính64,25894,987119,843136,27696,666107,67387,12086,09194,40476,36558,88045,73162,03359,94540,87431,35619,33721,68315,553
26. Thu nhập hoạt động khác4851,4657661961,0337582148,3525,4611,618956976,4172,2753,46414,024193
27. Chi phí hoạt động khác1,5176835275517386492137142,1861,3203092,500151738,651173
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,032782239-35629510817,6383,275298-214-1,8032,7276,4012,2753,2915,37320
29. Tổng lợi nhuận kế toán41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,5061,12818,51013324,256
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-787-2,159
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,50634116,35113324,256
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp41,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,50634116,35113324,256
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp10,25517,49522,08122,27121,65216,80011,30310,8206,8703,2574,9078,1919,10317,005-1,888854,0885,941
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp31,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,00315,31424,58526,36053,07137,3941,04214,42213318,316
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ31,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,00315,31424,58526,36053,07137,3941,04214,42213318,316

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,590,6562,406,2801,969,4502,315,6162,103,1121,919,3521,749,9341,493,1501,336,1501,149,462874,828708,501635,394632,341601,557517,450301,965207,335194,089
I. Tiền95,235137,852572,229643,387676,701422,206347,704467,53096,99866,328161,361107,18081,48316,26737,21313,56812,23310,90722,311
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)70,235117,85287,229274,752384,381250,950347,704467,53091,9986,869145,3611,6483,1591,7101,9189821,445
2. Tiền gửi Ngân hàng59,32911,6207,63611,85810,3159,92420,866
3. Tiền đang chuyển130
4. Các khoản tương đương tiền25,00020,000485,000368,635292,320171,2565,00016,0003,00026,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,613,5491,473,949758,025803,767743,939697,555761,882463,223767,926701,057414,587306,487392,837385,489343,947345,038177,289146,023115,638
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn4,18624,78860,41482,04169,97157,22638,98771,67879,58847,3995,651363638
2. Đầu tư ngắn hạn khác1,618,4051,473,252737,643755,705665,845631,503715,026437,385706,000636,000377,310380,172343,947345,038177,253145,987115,600
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-4,856-3,490-4,407-12,353-3,947-3,918-10,370-13,148-9,752-14,531-10,122-334
III. Các khoản phải thu407,163411,257393,522426,328298,544360,994269,866235,356257,338205,480127,255133,784152,170224,086213,703147,91295,90637,93438,298
1. Phải thu của khách hàng292,520301,685283,886310,600246,978298,625216,115192,000173,836150,37288,927181,816182,17599,23457,39524,86428,231
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6155172661
6. Các khoản phải thu khác137,187132,616144,117157,75094,53591,34275,67462,10892,20269,89851,83446,81635,56948,67238,35512,8989,406
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-22,544-23,044-34,482-42,022-42,969-28,973-21,923-18,752-8,700-14,790-13,507-4,546-4,041
IV. Hàng tồn kho4433894164786555185784284874304283023281634645394429
1. Hàng tồn kho443389416478655518578428487430428464394
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác474,266382,833245,257441,656383,275438,078369,904326,613213,402176,168171,198160,7498,5766,3366,22910,93216,53212,07717,413
1. Tạm ứng84,2315,1804,4666,5079,6816,09815,350
2. Chi phí trả trước ngắn hạn59,39855,07650,47783,37789,52646,97151,41435,03734,26529,2017688632,8805,8915,0741,730
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn3881,546959905333
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8071,21595
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,94211,717129
7. Tài sản ngắn hạn khác414,868327,757194,780358,280299,044348,553322,933275,199167,615128,970141,772900
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn183,062169,313359,550207,006187,462362,325246,261328,482325,878280,179385,069350,295152,026131,452127,90978,93479,77690,25797,925
I. Các khoản phải thu dài hạn12,35612,50223,97712,74013,06816,83312,69518,80512,00010,0008,0006,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác12,35612,50223,97712,74013,06816,83312,69518,80512,00010,0008,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định100,394108,72593,82995,94594,14693,71087,34782,83027,60131,68635,58237,84937,46330,80132,03222,23223,04733,42434,152
1. Tài sản cố định hữu hình15,85517,13117,81519,48021,73220,90320,57716,65717,57021,45224,66327,24520,16720,98216,20823,04733,42434,152
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình84,53991,59476,01576,46672,41472,80866,77066,17410,03010,23410,91910,21810,63411,0506,025
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,7337,09821,38215,94813,2283,2067,6503833401,7248723762525
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,000182,00046,00034,000205,010113,245211,258272,018227,000330,000297,24098,28290,80785,87350,61350,64150,64355,582
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn115,513273,521283011,030
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh50,61350,61350,61344,552
4. Đầu tư dài hạn khác22,5031,503183,50347,50335,503206,513213,561228,503331,50397,180103,649
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-2,269-2,303-1,503-1,503-1,503-6,373-17,776
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,57840,98838,36136,37233,02043,56525,32515,58914,25911,11011,4878,86514,5578,9729,6276,0896,0896,1668,166
1. Chi phí trả trước dài hạn22,11821,71722,57123,12821,48022,18714,8296,2877,2753,8203,421840590
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,8105,6546,1605,2206,08317,1606,6216,5544,5435,6086,8151,4652,977
3. Ký quỹ bảo hiểm8,0236,0006,000
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác12,65013,6179,6305,4564,2173,8742,7472,4411,6811,251667606,0896,0896,1668,166
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,773,7172,575,5932,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,6411,259,8971,058,796787,420763,793729,465596,384381,741297,593292,014
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ1,843,6091,675,3631,492,0941,774,6541,558,2721,575,4011,320,9911,155,0941,016,150884,989823,379684,662415,559407,997404,017250,896197,336126,600103,661
I. Nợ ngắn hạn443,429461,113486,819562,643449,046467,267410,026302,134202,419203,615263,081681,057139,587124,703109,73855,14622,59112,86321,962
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả51,14614,314
3. Phải trả người bán306,791315,109344,422347,845303,803293,684248,952166,666112,627118,80595,08979,65686,5967,97212,653
4. Người mua trả tiền trước-1,355798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,23221,59825,75126,16611,85428,85711,23912,73210,8089,49910,14816,4084,4079201,0341,8673,827
6. Phải trả người lao động14,3067,06316,5426,1417,5606,50022,63419,03319,23023,0569,2525755,8142373,494
7. Phải trả nội bộ4,4346,444
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác104,100117,343100,103182,491125,830138,227127,201103,70459,75552,255148,59128,06512,9202,7881,989
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn303,4763,6173,6263,7263,8763,4993,1882,8312,8312,6743,6051,9061,8752,011
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác303,4763,6173,6263,7263,8763,4993,1882,8312,8312,6741,9061,875
III. Dự phòng nghiệp vụ1,378,3451,189,213981,2671,174,3631,059,4001,079,344889,712842,580801,107676,361554,873274,065280,647291,978195,633174,628113,61581,596
1. Dự phòng phí663,547607,889575,989663,531642,828691,449550,818520,914438,710395,801288,736181,411119,385139,285166,811149,82097,25062,750
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường586,376465,104301,083417,764334,083314,514274,364264,182311,884238,066230,30061,373133,918133,01518,10015,10014,30013,300
4. Dự phòng dao động lớn128,422116,220104,19693,06882,48973,38164,53057,48450,51342,49535,83731,28127,34319,67710,7229,7082,0655,546
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác21,80521,56120,39134,02246,10024,91417,7557,1929,7922,1822,751772290117117122102
1. Chi phí phải trả21,80521,56120,39134,02246,10024,91417,7557,1929,7922,1622,751
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn20772290117117122102
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU930,108900,230836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651436,517374,134371,861355,796325,448345,489184,405170,992188,353
I. Vốn chủ sở hữu928,605900,230836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651436,517374,134371,861355,796325,448346,037184,777171,367187,442
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000500,000403,614336,345336,345336,345336,345336,345167,200167,200160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-416-416-416-416-416-416-416-416-416-42208227227227227
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-5-5-5-5-5-5-5-5-5
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản227435435435
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính4,4234,3713,6503,640
9. Quỹ dự trữ bắt buộc39,03537,45434,22529,77925,38621,23817,90915,83113,90712,80712,20711,44110,2128,8946,241
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,75117,75117,75113,5789,7786,7814,9123,1801,200
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,241245,447185,350105,03297,56078,67752,80647,94831,19231,88620,48826,12125,07710,330-17,3645,04312,7718323,366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác1,503-549-372-375912
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm1,503
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi-549-372-375912
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,773,7172,575,5932,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,6411,259,8971,058,796787,420763,793729,465596,384381,741297,593292,014
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |