Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8.60
1,000
15.0K
1.1K
7.8x
0.6x
3% # 7%
1.4
510 Bi
60 Mi
25,409
12.7 - 8.5
1,675 Bi
901 Bi
186.0%
34.97%
728 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 100 8.70 1,100
7.70 100 8.80 4,500
7.50 600 8.90 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 8.70 0 100 100
13:23 8.70 0 900 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (0.91) 0% 18 (0.02) 0%
2018 1,088 (1.01) 0% 48.30 (0.04) 0%
2019 1,270 (1.20) 0% 38.59 (0.04) 0%
2020 1,520 (1.30) 0% 0 (0.07) 0%
2021 0 (1.47) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,700 (0) 0% 0 (0.09) 0%
2023 1,275.75 (0) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV417,603302,682344,252371,5621,436,0981,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642
Tổng lợi nhuận trước thuế-25,41524,6312,06040,58241,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,260
Lợi nhuận sau thuế -21,28419,3371,08532,46631,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,28419,3371,08532,46631,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Tổng tài sản2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,773,7172,575,5932,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,641
Tổng nợ1,843,6091,714,3851,688,8041,589,3191,843,6091,675,3631,492,0941,774,6541,558,2721,575,4011,320,9911,155,0941,016,150884,989
Vốn chủ sở hữu930,108949,889930,552932,696930,108900,230836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |