CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

140.30
1.90
(1.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3071,070,6195,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,351
Giá vốn hàng bán681,649798,123697,312792,930600,8422,970,0142,627,0523,040,5644,200,6843,848,8383,438,6593,349,3353,047,5912,901,8842,248,176
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV604,409734,167610,817590,170451,9542,539,5641,988,6272,116,4201,607,660703,9191,246,982988,005872,047922,7751,060,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh326,071439,691411,647357,430288,6881,534,8391,228,9401,304,061868,083271,811654,247528,596529,053589,814786,328
Tổng lợi nhuận trước thuế328,133439,887412,298358,602290,7001,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985
Lợi nhuận sau thuế 261,343350,581329,900286,911230,9551,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ261,343350,581329,900286,911230,9551,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Tổng tài sản ngắn hạn2,758,3643,391,1882,954,7853,066,4882,596,1132,758,3642,596,1132,593,9002,215,1472,008,0342,128,8691,501,8051,806,6881,815,2712,185,930
Tiền mặt297,408802,519641,3651,078,458504,173297,408504,173821,414358,572172,939195,738313,509412,303445,326404,984
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,760,0001,930,0001,656,0001,396,0001,410,0001,760,0001,410,0001,190,000965,000815,0001,210,000376,000200,000450,000490,000
Hàng tồn kho529,398409,454408,081330,741465,460529,398465,460364,666577,484621,534397,946456,353567,339384,706471,566
Tài sản dài hạn620,470579,664571,133570,969604,382620,470604,382661,101829,645829,987893,8761,348,1021,005,5101,056,977705,145
Tài sản cố định266,434260,986245,531254,583265,199266,434265,199285,790367,746381,994497,829640,141857,158934,707593,846
Đầu tư tài chính dài hạn66,86864,71664,24463,93463,78766,86863,78764,28566,416111,68170,026368,74467,83167,01966,566
Tổng tài sản3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,200,4953,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,075
Tổng nợ501,376822,641728,288648,847498,796501,376498,796565,272423,473544,546551,221380,624358,546423,168593,702
Vốn chủ sở hữu2,877,4583,148,2112,797,6302,988,6092,701,6992,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,374

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)15.12K12.19K12.81K8.54K2.64K6.43K5.20K5.26K5.72K13.90K11.49K8.35K8.19K10.38K8.48K7.93K14.39K5.52K6.89K6.36K6.24K3.09K
Giá cuối kỳ175K120.74K87.19K43.85K39.68K39.12K25.31K26.78K40.43K48.74K32.05K17.06K15.63K7.35K5.39K6.92K9.16K2.02K8.82K7.70K67K67K
Giá / EPS (PE)11.57 (lần)9.90 (lần)6.81 (lần)5.13 (lần)15.04 (lần)6.08 (lần)4.86 (lần)5.09 (lần)7.07 (lần)3.51 (lần)2.79 (lần)2.04 (lần)1.91 (lần)0.71 (lần)0.64 (lần)0.87 (lần)0.64 (lần)0.37 (lần)1.28 (lần)1.21 (lần)10.73 (lần)21.66 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.54 (lần)2.10 (lần)1.36 (lần)0.61 (lần)0.71 (lần)0.68 (lần)0.47 (lần)0.53 (lần)0.81 (lần)0.60 (lần)0.49 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.04 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)1.70 (lần)2.12 (lần)
Giá sổ sách35.41K33.25K33.10K32.26K28.22K30.42K30.39K30.20K30.14K50.89K44.64K38.06K32.98K36.69K30.22K24.55K38.70K27.66K29.71K26.48K16.74K12.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.94 (lần)3.63 (lần)2.63 (lần)1.36 (lần)1.41 (lần)1.29 (lần)0.83 (lần)0.89 (lần)1.34 (lần)0.96 (lần)0.72 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.07 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)4 (lần)5.39 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.64%81.12%79.69%72.75%70.75%70.43%52.70%64.24%63.20%75.61%77.36%77.05%72.83%73.97%67.57%72.13%66.76%60.41%70.12%81.58%68.70%57.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.36%18.88%20.31%27.25%29.25%29.57%47.30%35.76%36.80%24.39%22.64%22.95%27.17%26.03%32.43%27.87%33.24%39.59%29.88%18.42%31.30%42.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.84%15.58%17.37%13.91%19.19%18.24%13.36%12.75%14.73%20.54%17.35%10.90%11.43%10.44%10.04%13.20%18.48%15.16%16.82%11.78%33.40%45.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.42%18.46%21.02%16.15%23.74%22.30%15.41%14.61%17.28%25.84%20.99%12.24%12.91%11.66%11.16%15.21%22.67%17.86%20.22%13.35%50.15%81.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.16%84.42%82.63%86.09%80.81%81.76%86.64%87.25%85.27%79.46%82.65%89.10%88.57%89.56%89.96%86.80%81.52%84.84%83.18%88.22%66.60%54.98%
6/ Thanh toán hiện hành570.31%539.73%474.94%549.02%384.17%403.40%420.04%503.89%428.97%368.29%446.24%706.74%637.02%708.32%683.32%552.31%363.67%402.16%419.45%692.62%237.32%163.53%
7/ Thanh toán nhanh460.85%442.96%408.17%405.89%265.26%328%292.40%345.66%338.06%288.84%367.57%529.10%445.67%481.83%408.18%314.38%185.52%180.13%253.29%442.31%104.88%69.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn61.49%104.82%150.40%88.87%33.09%37.09%87.69%114.99%105.24%68.23%87.70%115.90%228.26%232.41%76.87%52.23%62.35%21.31%9.69%207.58%20.98%7.22%
9/ Vòng quay Tổng tài sản165.79%146.18%159.75%191.30%160.85%155.50%152.39%146.86%141.23%127.23%121.82%129.66%126.80%135.25%158.82%146.79%140.27%146.92%136.66%120.42%157.04%139.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.08%180.22%200.47%262.95%227.33%220.80%289.18%228.59%223.47%168.27%157.46%168.28%174.11%182.85%235.05%203.51%210.11%243.20%194.91%147.61%228.59%243.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu194.68%173.17%193.33%222.21%199.04%190.18%175.88%168.32%165.64%160.11%147.39%145.53%143.17%151.02%176.56%169.11%172.07%173.16%164.30%136.49%235.80%253.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho561.02%564.40%833.79%727.41%619.25%864.10%733.94%537.17%754.31%476.75%571.91%467.59%398.63%386.80%427.21%339.27%299.24%335.81%389.16%303.86%315.94%349.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.93%21.18%20.02%11.92%4.70%11.12%9.73%10.35%11.46%17.06%17.47%15.07%17.35%18.74%15.90%19.10%21.62%11.54%14.11%17.60%15.81%9.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)36.37%30.96%31.98%22.80%7.55%17.29%14.83%15.21%16.18%21.70%21.28%19.54%22%25.34%25.25%28.03%30.32%16.95%19.29%21.19%24.84%13.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)42.70%36.67%38.70%26.49%9.35%21.14%17.12%17.43%18.97%27.31%25.75%21.93%24.84%28.30%28.07%32.29%37.20%19.97%23.19%24.02%37.29%24.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)41%38%34%17%6%15%13%14%16%28%27%22%25%28%22%27%31%15%18%24%21%12%
Tăng trưởng doanh thu19.73%-10.03%-10.73%27.60%-2.88%8.23%5.16%1.81%10.28%23.84%18.78%17.30%10.79%3.86%28.51%24.69%39.03%22.25%35.07%19.01%24.96%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.02%-4.83%49.94%223.85%-58.98%23.61%-1.13%-7.98%-25.93%20.91%37.71%1.86%2.61%22.41%6.99%10.15%160.54%-0.09%8.32%32.45%101.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.52%-11.76%33.48%-22.23%-1.21%44.82%6.16%-15.27%-28.72%40.34%101.21%9.39%29.37%26.81%-9.65%-14.89%77.60%2.45%69.97%-45.27%-17.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.51%0.45%2.61%14.29%-7.20%0.09%0.64%0.19%6.60%14%17.29%15.39%16.87%21.42%23.09%26.88%39.91%15.99%12.21%105.60%34.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.57%-1.67%6.90%7.29%-6.11%6.06%1.34%-2.09%-0.65%18.57%26.44%14.71%18.18%21.96%18.77%19.16%45.62%13.72%19.01%55.21%11.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |