CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

138.60
-0.60
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
139.20
139.20
139.50
138.60
10,800
35.1K
15.8K
8.9x
4.0x
38% # 45%
1.1
11,433 Bi
81 Mi
153,554
178.6 - 114.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
138.60 4,100 138.70 900
138.50 2,900 138.80 4,600
138.30 200 139.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10 4,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (-0.60) 38.5%
NTP 52.30 (-0.20) 34.6%
AAA 7.26 (0.00) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.85 (-0.15) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 139.20 0.60 200 200
09:22 139.50 0.90 100 300
09:35 139.20 0.60 100 400
09:36 139 0.40 1,500 1,900
09:41 139.40 0.80 100 2,000
09:46 139.30 0.70 100 2,100
09:48 139.30 0.70 100 2,200
09:53 139.20 0.60 400 2,600
10:10 139.20 0.60 500 3,100
10:12 139.20 0.60 200 3,300
10:14 139.20 0.60 100 3,400
10:15 139.20 0.60 100 3,500
10:39 139 0.40 100 3,600
10:42 139 0.40 100 3,700
10:53 139 0.40 400 4,100
10:54 139 0.40 500 4,600
10:58 139.20 0.60 100 4,700
11:10 139.20 0.60 700 5,400
11:14 139 0.40 1,800 7,200
13:10 138.70 0.10 200 7,400
13:29 138.70 0.10 900 8,300
13:30 138.70 0.10 1,500 9,800
13:33 138.60 0 400 10,200
13:35 138.60 0 600 10,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3075,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,351
Tổng lợi nhuận trước thuế328,133439,887412,298358,6021,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985
Lợi nhuận sau thuế 261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Tổng tài sản3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,075
Tổng nợ501,376822,641728,288648,847501,376498,796565,272423,473544,546551,221380,624358,546423,168593,702
Vốn chủ sở hữu2,877,4583,148,2112,797,6302,988,6092,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc