CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

140.30
1.90
(1.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,3512,970,2872,500,6092,131,8581,924,1941,852,6721,441,6551,156,150831,578680,231503,621
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,21462,94142,93816,48912,18114,7995,616210,335231,949369,607178,67385,05643,71433,44826,24824,79512,99610,614231196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,509,5784,615,6795,156,9845,808,3444,552,7574,685,6404,337,3393,919,6373,824,6593,308,7442,791,6142,415,5532,088,1451,890,7461,826,4231,416,8601,143,154820,964680,000503,425
4. Giá vốn hàng bán2,970,0142,627,0523,040,5644,200,6843,848,8383,438,6593,349,3353,047,5912,901,8842,248,1761,901,8841,746,4581,466,1151,301,5751,355,8921,035,351806,603633,927538,023374,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,539,5641,988,6272,116,4201,607,660703,9191,246,982988,005872,047922,7751,060,567889,730669,095622,030589,171470,531381,510336,550187,037141,977128,746
6. Doanh thu hoạt động tài chính102,20278,732118,50355,19859,56878,26037,12125,10724,48248,97828,43527,16030,52214,68014,59510,4024,1741,6338,1211,472
7. Chi phí tài chính231,323162,364145,562157,565124,995123,875110,971105,48597,83841,50729,60320,31717,5046,8228,7877,2393,34823,774510858
-Trong đó: Chi phí lãi vay1421392840511252921,2623,3974,0981,8619067718481,1302,22910,236298852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,081-497-2,131-4,9412,3051,6731,4971,071453494496798-4764,420
9. Chi phí bán hàng710,595555,916676,251503,332281,416485,054270,352165,854135,640166,922125,938123,64068,63164,09652,30939,34825,27125,47619,64511,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,090119,641106,919128,93787,57063,738116,70497,833124,418115,28295,99573,25067,04959,86641,30833,04628,44827,52619,52819,479
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,534,8391,228,9401,304,061868,083271,811654,247528,596529,053589,814786,328667,125479,846498,891477,487382,722312,279283,657111,895110,41698,312
12. Thu nhập khác4,76712,0536,0184,0102,4902,4089731,1335663852,4281,2841,5701,9891,5641,5031,5282,239893466
13. Chi phí khác6874612,8967516,1011152912657,4232,7284,43134986745021381
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,08011,5933,1223,259-3,6102,293682867-6,857-2,343-2,0021,2505841,9821,5601,4531,5082,238856465
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985665,122481,097499,475479,469384,283313,731285,164114,133111,27298,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành308,634250,210271,767176,95548,143127,770109,64989,704144,928133,538168,986104,185129,692119,132-52738,37335,44618,26615,26210,141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,550-439-5,5901195,6816,184-3,13712,606-26,66723,042-22,765100-148-18990,28061-201-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)310,183249,771266,177177,07453,824133,954106,511102,310118,262156,580146,222104,285129,544118,94389,75338,43435,24518,21015,26210,141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404518,901376,812369,931360,526294,530275,298249,91995,92396,01088,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404518,901376,812369,931360,526294,530275,298249,91995,92396,01088,636

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,758,3642,596,1132,593,9002,215,1472,008,0342,128,8691,501,8051,806,6881,815,2712,185,9301,886,3401,485,9681,224,4031,052,349788,220708,383550,257341,933348,998341,192
I. Tiền và các khoản tương đương tiền297,408504,173821,414358,572172,939195,738313,509412,303445,326404,984370,745243,691438,728345,29388,67266,99194,33718,1238,066102,254
1. Tiền55,40844,67335,91446,97240,43975,73897,509412,303445,326374,984370,745213,691137,22867,99377,67232,99138,43718,1238,066102,254
2. Các khoản tương đương tiền242,000459,500785,500311,600132,500120,000216,00030,00030,000301,500277,30011,00034,00055,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,760,0001,410,0001,190,000965,000815,0001,210,000376,000200,000450,000490,000670,000460,00015,84117,40013,43222,150
1. Chứng khoán kinh doanh460,00022,00023,00022,00022,150
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,159-5,600-8,568
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,760,0001,410,0001,190,000965,000815,0001,210,000376,000200,000450,000490,000670,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,177177,753174,028278,727369,689322,588357,163599,424509,513810,290504,946393,973366,476351,159352,314300,721134,65390,365156,000102,722
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,689128,698132,519274,800237,207256,067342,499444,215348,405462,713347,481297,345291,885302,522279,317183,187127,40081,47188,87856,715
2. Trả trước cho người bán32,77722,38920,58143,256165,69370,10736,071145,29093,480170,18261,06447,21016,25150,16573,345118,2226,9347,71953,97045,864
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,00010,00030,000
6. Phải thu ngắn hạn khác32,85926,66528,83119,69421,14253,71640,64691,310134,509219,080136,25977,49771,6837275492951,4191,94013,458256
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-149-7,903-59,023-59,353-67,303-92,053-81,390-66,882-41,686-39,857-28,079-13,344-2,255-897-982-1,099-765-306-113
IV. Tổng hàng tồn kho524,732463,584364,226576,848618,889396,480453,880567,339384,706471,566332,550373,502367,793336,502317,385305,166269,551188,776138,254123,308
1. Hàng tồn kho529,398465,460364,666577,484621,534397,946456,353567,339384,706471,566332,550373,502367,793336,502317,385305,166269,551188,776138,254123,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,667-1,876-440-635-2,646-1,467-2,473
V. Tài sản ngắn hạn khác47,04740,60444,23235,99931,5184,0641,25227,62225,7279,0908,09814,80151,40619,39529,84919,66534,31531,23624,52812,907
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8737966597231,9514,0641,2529,5523,9073,8833,8141552,3341,9421,3771,3111,010780
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,94639,80843,57335,27729,56717,18719,9053422,1735714,45112,192
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,2298831,9155,2074,2841,280893
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13,02449,07217,45226,29916,89028,85418,26424,52812,907
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,470604,382661,101829,645829,987893,8761,348,1021,005,5101,056,977705,145551,995442,550456,879370,320378,267273,770273,993224,078148,73977,043
I. Các khoản phải thu dài hạn20,00020,00020,00020,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn20,00020,00020,00020,000
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định266,434265,199285,790367,746381,994497,829640,141857,158934,707593,846281,173201,749217,165274,167284,189259,628265,555217,53197,02944,736
1. Tài sản cố định hữu hình260,233258,883279,883360,549372,660486,576621,045598,292677,513341,427253,279173,431188,084244,324253,583228,260233,425186,63780,18644,736
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,2016,3165,9077,1979,33411,25219,096258,866257,194252,41927,89428,31829,08129,84330,60631,36832,13030,89416,843
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,41419,55412,42225,07120,42314,55427,92613,36710,28634,0169,4929,4187,9236,4223225,821252551,68042
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,41419,55412,42225,07120,42314,55427,92613,36710,28634,0169,492
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,86863,78764,28566,416111,68170,026368,74467,83167,01966,56613,55213,05613,36326,71321,3738,1258,1556,4653015,030
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh62,86861,78762,28564,41669,68168,02666,74465,83164,82564,37211,35810,86211,16911,645
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,1944,1944,1944,1944,19422,00030,1258,1258,1558,1553015,030
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-6,932-8,752-1,690
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,000300,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,754235,841278,604350,412315,888311,467311,29367,15544,96610,718247,779218,328218,42863,01772,3831962575717,234
1. Chi phí trả trước dài hạn194,999211,919246,005306,881280,628281,131263,7466,477217,367217,367217,36762,10571,65917,234
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,37711,92711,4885,8976,01611,69717,88214,74427,35068323,7269611,06191372419625757
3. Tài sản dài hạn khác13,37811,99521,11137,63329,24318,64029,66545,93417,61510,0356,686
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,0752,438,3351,928,5181,681,2821,422,6681,166,487982,153824,250566,011497,737418,235
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả501,376498,796565,272423,473544,546551,221380,624358,546423,168593,702423,056210,258192,209148,569117,156129,663152,34585,78083,72749,261
I. Nợ ngắn hạn483,662481,000546,150403,473522,695527,728357,538358,546423,168593,534422,719210,258192,209148,569115,351128,258151,30685,02583,20349,261
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn54,90054,90055,17055,16057,27455,31055,77058,62561,312105,99261,10058,42035,9504,3067,97012,26811,26048,5354,6004,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn111,185172,295154,43191,380199,607150,289110,055132,013170,887129,47694,45167,06452,23949,90322,28862,205111,25413,23754,92418,820
4. Người mua trả tiền trước4,9317,57752,4313,39713,42926,73021,29716,43263,4077,7861,5089534396975262,93988218422130
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước86,05471,82882,24165,24120,70538,26629,58516,29019,98349,79844,80928,32937,64938,59439,35013,1947,0836,8198,4829,519
6. Phải trả người lao động123,10391,547111,95984,00773,71645,51755,82852,60057,62345,51233,97424,02621,74114,42313,93610,5718,2983,1765,7006,211
7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,19377,58481,829101,47139,487192,50759,17748,20016,532152,717110,71025,60813,25810,2507,0928,6575,3073,092338
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn1,294
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,2955,2688,0882,817107,5298,1644,2361,7103,70993,98970,0812,6141,4772,8292,3423,4691,7041,8571,6991,501
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,94710,94621,59231,38129,7158,2646,0873,24429,45527,56721,84614,9555,5188,1267,5768,490
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn17,71417,79719,12220,00021,85223,49323,0851683361,8051,4051,038755524
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác168336
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,8051,4051,038755524
10. Dự phòng phải trả dài hạn17,71417,79719,12220,00021,85223,49323,085
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,3742,015,2791,718,2601,489,0731,274,0991,049,330852,491671,905480,230414,010368,974
I. Vốn chủ sở hữu2,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,3742,015,2791,718,2601,489,0731,274,0991,049,330852,491671,905480,230414,010368,974
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu818,609818,609818,609818,609818,609818,609818,609818,609818,609454,785454,785454,785454,785349,836349,836348,764347,692169,559140,406139,334
2. Thặng dư vốn cổ phần1,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,593104,021104,021104,021
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,157,2571,157,2571,157,2571,157,2571,157,2571,157,2571,341,0721,279,6661,238,0091,255,5831,065,824845,659695,093618,161454,760290,952130,864135,014102,40482,455
9. Quỹ dự phòng tài chính47,76039,40439,01638,57937,36718,48619,18912,8898,889
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu44,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98444,98434,98434,98434,98427,09616,796
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối855,015679,256667,287598,876271,032449,082263,026308,800345,885540,429448,094323,480263,215230,510169,580146,719156,47452,44854,29034,275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,0752,438,3351,928,5181,681,2821,422,6681,166,487982,153824,250566,011497,737418,235
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |