CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

5
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh174,385163,814154,658148,824185,991164,460147,526157,824169,105176,951153,564174,406219,743243,966180,955200,997233,315198,726187,355165,304
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,5591,7731,6121,3382,198922,0741,6541,3281,4831,9021,5092,4652,6255,1341,7173,5962,9542,9581,797
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,826162,041153,046147,486183,794164,368145,452156,170167,777175,468151,663172,897217,279241,341175,821199,280229,719195,772184,397163,507
4. Giá vốn hàng bán160,067152,252144,528138,343171,336155,977135,955148,323157,768164,023138,222163,568213,200229,720166,588190,516221,818187,806172,720149,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,7609,7898,5189,14312,4588,3919,4977,84710,00911,44413,4409,3304,07911,6219,2338,7647,9017,96611,67714,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8782,6072,7902,3632,0371,9921,6131,6561,5937141,4531,8211,877798813781475838454343
7. Chi phí tài chính1,4551,7332,3662,0102,0281,5562,2562,0941,0922,1492,7072,4331,9623,3701,3911,006648204633390
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4361,7142,0951,5271,4521,5511,7181,7759721,6712,7011,656840319593168180177615285
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,1244,2033,3033,8525,1403,4073,4963,4785,6005,7195,4975,3491,5524,1083,9043,4083,5983,8253,5834,121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8805,2674,5084,6625,9054,3544,6693,7364,1504,3395,5673,3602,6064,8044,1293,6343,6894,0205,0538,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1791,1931,1319821,4221,065689195759-481,1228-1641366211,4974427552,8631,036
12. Thu nhập khác85541962871,051987064192542951,142572399362510722617916
13. Chi phí khác33819173757181304-12121831817211923
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2533518028429498688-8989543061,130389399288105225160-7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9261,2291,3101,2661,7161,1641,37710584861,4291,1382255356491,5065479803,0221,029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2042492652535881,6901634418177109131305110196608210
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2042492652535881,6901634418177109131305110196608210
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7239801,0451,0131,128-5261,2146166761,4291,1381484265181,2014377842,414819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7239801,0451,0131,128-5261,2146166761,4291,1381484265181,2014377842,414819

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |