CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

5.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh899,976556,850713,928647,524808,198670,677728,003542,421726,723572,769733,633692,038829,747851,449812,240737,932853,896657,326785,891682,705
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51,28635,05341,69933,65938,41837,47836,32227,46840,43928,16444,01739,24342,70246,94516,648
3. Doanh thu thuần (1)-(2)848,691521,797672,229613,864769,781633,199691,681514,953686,283544,605689,616652,795787,045804,503795,592737,932853,896657,326785,891682,705
4. Giá vốn hàng bán767,269482,014620,429591,252793,042622,269686,039515,765669,414524,542649,767608,677718,036748,407689,960654,141744,329607,723694,028606,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,42139,78251,80022,612-23,26110,9305,642-81216,86920,06439,84944,11869,00956,097105,63283,791109,56749,60491,86276,621
6. Doanh thu hoạt động tài chính37015227173991181710015360185940209263213221823408
7. Chi phí tài chính17,75916,53216,76317,24318,56317,84820,01620,79218,98424,89224,34623,76517,58612,76212,94212,62512,67614,90416,16717,100
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,33615,92515,94916,68416,28116,90517,11618,16217,93220,57022,84822,54416,73212,25912,27312,06812,00814,52515,61716,621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,33016,70215,77420,64419,61717,86716,78623,05518,27416,70616,40920,03042,98521,34321,16627,86049,73919,01520,78623,914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,07614,78822,39021,72628,49618,00023,74420,54327,37122,05727,00923,66222,43423,31741,32026,03225,37426,96230,90624,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,627-8,223-2,899-36,985-89,538-42,774-54,897-65,185-47,659-43,576-27,555-23,154-13,057-1,11630,22917,59522,101-11,25924,02511,642
12. Thu nhập khác32,04118,70016,6759,63014,67717,62316,06310,68416,38112,70211,1669,32913,19311,8328,3605,0107,7275,1063,5363,751
13. Chi phí khác11,0314071,3501,1801,0461,0751,3339808578728341,3041,5346171,3834583221,4602,104329
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,01018,29315,3258,45013,63116,54814,7309,70415,52511,83010,3328,02611,65911,2156,9774,5537,4053,6461,4323,421
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,39810,10037,20622,14729,506-7,61425,45715,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-302,0787,6044,4734,5864,7033,108
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-302,0787,6044,4734,5864,7033,108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,3688,02229,60217,67424,920-7,61420,75511,955
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,63710,07012,427-28,535-75,907-26,226-40,167-55,481-32,134-31,746-17,223-15,129-1,3688,02229,60217,67424,920-7,61420,75511,955

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn820,530934,639913,933883,546689,907832,454823,473913,595935,5941,066,2771,080,6261,041,879979,164926,234801,113691,670576,284751,559695,607725,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,10837,71979,33059,117100,18732,61053,73054,125134,94541,82947,22347,342138,55085,36240,52977,198116,45472,10129,91476,653
1. Tiền153,10837,71979,33059,117100,18732,61053,73054,125134,94541,82947,22347,342138,55085,36240,52977,198116,45472,10129,91476,653
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,894257,238283,106280,39186,230277,626244,546215,377102,334268,952302,260331,877128,156299,349260,855275,13935,911268,200266,843267,426
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,589160,000187,811203,71434,969189,071157,569128,35549,726185,895206,684183,03138,535213,698208,866177,8904,605226,293211,967202,905
2. Trả trước cho người bán9,2439,49517,1482,2811,6217,9677,9455,7621,6827,69124,21860,54453,63154,43619,48819,1679,6585,0953,4263,206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác62,06287,74378,14774,39649,64080,58879,03281,26050,92675,36671,35988,30235,99031,21532,50178,08221,64836,81251,45061,315
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho525,279607,534522,440521,699477,009491,102493,210599,817658,629707,072682,702629,113627,959519,235464,541305,997382,325394,740372,662360,136
1. Hàng tồn kho525,279607,534522,440521,699477,009491,102493,210599,817658,629707,072682,702629,113627,959519,235464,541305,997382,325394,740372,662360,136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác22,24932,14829,05822,33926,48031,11631,98644,27639,68648,42348,44133,54834,50022,28735,18833,33711,59316,51926,18721,183
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,55521,00216,5698,92212,43521,42220,30216,21510,49119,49023,78519,0188,68311,38014,40523,6271,8836,95516,62311,618
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,5649,68212,35913,28713,9159,56411,55524,21925,32528,80424,52610,79925,68710,90720,7839,5649,5649,5649,5649,564
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1301,4641301301301301303,8413,8701301303,731130146146
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,228,4242,317,6242,356,6202,356,2832,404,3332,492,4882,559,7632,615,3212,562,5482,551,7952,557,7202,341,1092,345,0932,386,5452,452,7662,522,7082,481,5342,537,9002,608,6582,652,100
I. Các khoản phải thu dài hạn14,70514,70514,70514,70513,41013,41013,41012,15912,15911,26011,26011,26010,04010,04010,04010,0409,1849,1849,1849,184
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác14,70514,70514,70514,70513,41013,41013,41012,15912,15911,26011,26011,26010,04010,04010,04010,0409,1849,1849,1849,184
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,990,8162,048,0442,103,4932,158,0462,216,7892,254,8292,311,7572,390,6902,013,1782,059,0662,090,2442,139,9122,180,1322,197,3422,244,8232,279,1142,328,1722,359,3002,408,0362,442,502
1. Tài sản cố định hữu hình1,988,0032,045,0802,100,2732,154,5622,213,0392,250,8152,307,4782,386,1462,008,3702,054,1122,085,0292,134,4362,178,2742,195,4072,244,2452,278,4962,327,5152,358,9732,407,6702,442,072
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,8132,9643,2203,4853,7494,0144,2794,5434,8084,9545,2155,4761,8591,934578618657327366429
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn172,103202,780187,550136,137117,872161,654164,420157,421486,530422,284394,291138,293100,656127,856132,097166,01993,002110,159121,760123,432
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang172,103202,780187,550136,137117,872161,654164,420157,421486,530422,284394,291138,293100,656127,856132,097166,01993,002110,159121,760123,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,80052,09550,87247,39556,26262,59570,17655,05150,68159,18661,92651,64454,26551,30865,80767,53551,17759,25869,67876,982
1. Chi phí trả trước dài hạn50,80052,09550,87247,39556,26262,59570,17655,05150,68159,18661,92651,64454,26551,30865,80767,53551,17759,25869,67876,982
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9562,023,8182,178,6142,210,6822,316,1952,229,9172,280,8792,269,3291,976,3361,902,3981,840,0501,789,0951,758,5021,619,5381,876,0191,883,1351,968,473
I. Nợ ngắn hạn1,816,9982,047,3312,065,0802,036,1691,847,4191,990,8312,011,0262,149,4392,062,1612,137,7062,197,9071,930,7021,859,2911,795,9071,767,4721,735,8441,595,8441,851,2891,857,3701,941,182
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn949,128932,976972,5161,042,489975,7151,028,029918,4821,003,366987,0601,099,6411,063,2191,088,629966,399884,599875,008988,240873,2271,129,8901,097,7301,286,157
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn742,6221,009,4591,002,973885,343786,554847,768950,8771,006,263968,359960,4841,019,766725,847811,254717,592772,573620,808585,220608,039655,976573,648
4. Người mua trả tiền trước40,78922,46713,7097,89829,43531,21042,28918,61822,67012,54821,45117,11645,04121,05013,12210,18545,74920,0289,78716,293
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,7725,5824,8918,7705,5457,7896,41810,2886,7569,6167,2504,7355,50114,80724,98620,19720,54443,91434,44420,702
6. Phải trả người lao động1,6271,1461,6142,0031,6649541,4391,8049842,9151,8171,7309511,5821,2711,5468,6941,2831,3082,728
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,56536,42430,69751,07917,61927,63342,96041,57334,55737,42367,86777,46119,776134,00950,86972,84152,28033,90142,81228,601
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác21,25939,01538,39138,27430,54647,06047,88566,63740,27012,28414,53214,9567,95613,77815,37720,6817,88810,90411,56812,136
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2362622883143403886768911,5052,7972,0052292,4128,49014,2661,3452,2413,3303,745916
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn133,950144,563155,175165,787176,399187,783199,657166,756167,756143,17371,42245,63443,10844,14321,62222,65823,69424,73025,76627,291
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,145131,081142,017152,953163,889175,586187,772155,183156,497132,21860,77235,29033,06834,31812,01013,26014,51015,76017,01018,750
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn13,80513,48213,15812,83412,51012,19811,88511,57211,26010,95510,65010,34510,0409,8269,6129,3989,1848,9698,7558,541
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,070,4221,146,3281,172,5541,212,7211,268,2251,337,1931,369,0171,406,6521,421,8591,472,7291,464,7851,455,8771,438,2811,413,4411,421,1291,409,024
I. Vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,070,4221,146,3281,172,5541,212,7211,268,2251,337,1931,369,0171,406,6521,421,8591,472,7291,464,7851,455,8771,438,2811,413,4411,421,1291,409,024
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,5991,235,599
2. Thặng dư vốn cổ phần1,235,599
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757122,757114,427114,427114,427114,427
9. Quỹ dự phòng tài chính114,427
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-260,350-297,987-308,057-320,484-287,934-212,028-185,802-145,635-90,131-21,16310,66148,29663,503114,373106,429105,85288,25563,41571,10358,999
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,094,2403,324,9423,383,2363,528,9163,498,1423,618,0723,638,3463,382,9883,324,2573,312,7793,253,8803,214,3793,057,8183,289,4593,304,2643,377,497
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |