CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

40.65
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,28063,07160,17179,22280,479268,744276,518232,433162,761103,253167,191318,920353,862357,384365,708
Giá vốn hàng bán28,78028,85627,14044,09946,565128,875144,931115,40979,39361,384101,352186,631226,356240,385271,535
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,46434,21533,02935,12333,914139,831131,587117,02483,36841,86965,839132,289127,505116,99994,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,63718,96317,61418,00113,66283,21559,28260,66622,4684,95114,72665,41061,85748,32037,934
Tổng lợi nhuận trước thuế28,72418,97017,73518,16313,42783,59259,24962,81022,7075,91219,63267,20466,10648,62339,009
Lợi nhuận sau thuế 22,87115,10714,18914,52710,50066,69446,97949,42117,7014,88016,83053,59652,65638,52431,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,82215,10214,14414,48510,46466,55446,85949,47817,9984,66116,60953,67852,65638,52430,780
Tổng tài sản ngắn hạn204,828208,851221,813187,551171,544204,828171,544164,296122,50288,12484,138143,722139,135124,61994,568
Tiền mặt35,07384,19867,67174,08773,53335,07373,53340,89818,30815,33711,17829,70546,85357,90151,544
Đầu tư tài chính ngắn hạn141,50085,350102,50059,15037,100141,50037,10066,79059,48034,50048,45066,79860,200
Hàng tồn kho17,07626,65140,66043,74948,76217,07648,76236,57125,83721,38414,90025,94427,61135,77534,597
Tài sản dài hạn322,106326,004327,863330,500334,117322,106334,033344,074348,346374,890410,928391,922351,614333,870323,920
Tài sản cố định239,949241,849243,638245,466247,253239,949247,253222,044229,141235,248246,082218,517194,734166,976137,712
Đầu tư tài chính dài hạn60,86262,72762,65162,80664,36460,86264,28069,99166,71977,08585,35599,319100,890105,88491,316
Tổng tài sản526,934534,855549,675518,051505,661526,934505,577508,370470,848463,013495,066535,644490,749458,489418,488
Tổng nợ111,143141,935131,363113,928115,997111,143115,980120,528105,427105,055131,109169,930156,656147,724127,472
Vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124389,664415,791389,596387,843365,421357,958363,957365,714334,093310,765291,015

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.93K3.47K3.67K1.33K0.35K1.23K3.98K3.90K2.99K2.90K3.57K3.61K4.43K4.03K3.83K3.72K3.16K2.07K2.15K2.43K
Giá cuối kỳ36.35K39.27K28.64K34.48K38.26K43.08K31.79K26.25K25.65K21.31K24.72K21.53K15.46K9.63K5.81K7.89K32K32K32K32K
Giá / EPS (PE)7.37 (lần)11.31 (lần)7.81 (lần)25.86 (lần)110.82 (lần)35.02 (lần)8 (lần)6.73 (lần)8.57 (lần)7.34 (lần)6.92 (lần)5.96 (lần)3.49 (lần)2.39 (lần)1.52 (lần)2.12 (lần)10.12 (lần)15.46 (lần)14.86 (lần)13.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.83 (lần)1.92 (lần)1.66 (lần)2.86 (lần)5 (lần)3.48 (lần)1.35 (lần)1 (lần)0.92 (lần)0.62 (lần)0.78 (lần)0.69 (lần)0.48 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)0.25 (lần)1.35 (lần)0.91 (lần)0.86 (lần)0.92 (lần)
Giá sổ sách30.80K28.86K28.73K27.07K26.52K26.96K27.09K24.75K24.13K27.45K26.97K25.57K25.58K30.87K30.02K30.07K28.75K26.48K27.27K7.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.18 (lần)1.36 (lần)1 (lần)1.27 (lần)1.44 (lần)1.60 (lần)1.17 (lần)1.06 (lần)1.06 (lần)0.78 (lần)0.92 (lần)0.84 (lần)0.60 (lần)0.31 (lần)0.19 (lần)0.26 (lần)1.11 (lần)1.21 (lần)1.17 (lần)4.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.87%33.93%32.32%26.02%19.03%17%26.83%28.35%27.18%22.60%33.59%32.33%39.33%37.74%45.78%39.13%40.36%44.49%66.89%70.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.13%66.07%67.68%73.98%80.97%83%73.17%71.65%72.82%77.40%66.41%67.67%60.67%62.26%54.22%60.87%59.64%55.51%33.11%29.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.09%22.94%23.71%22.39%22.69%26.48%31.72%31.92%32.22%30.46%23.50%20.67%23.24%21.60%23.86%21.49%25.16%30.02%23.96%44.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.73%29.77%31.08%28.85%29.35%36.02%46.47%46.89%47.54%43.80%30.73%26.06%30.28%27.55%31.33%27.37%33.62%42.91%31.51%80.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.91%77.06%76.29%77.61%77.31%73.52%68.28%68.08%67.78%69.54%76.50%79.33%76.76%78.40%76.14%78.51%74.84%69.98%76.04%55.38%
6/ Thanh toán hiện hành508.95%395.29%366.88%489.69%605.87%274.94%220.30%214.26%217.36%167.82%236.99%229.09%230.57%260.08%303.89%368.67%349.68%266.73%374.30%190.15%
7/ Thanh toán nhanh466.52%282.93%285.22%386.41%458.85%226.25%180.54%171.74%154.96%106.42%159.40%150.46%163.57%181.19%232.86%230.47%236.49%216.18%300.07%107.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn87.15%169.44%91.33%73.19%105.45%36.53%45.53%72.15%100.99%91.47%151.27%127.57%92.35%117.53%146.75%119.48%116.86%96.89%127.26%41.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51%54.69%45.72%34.57%22.30%33.77%59.54%72.11%77.95%87.39%89.35%96.37%95.78%93.87%89.68%80.81%61.63%93.38%103.29%264.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn131.20%161.19%141.47%132.86%117.17%198.71%221.90%254.33%286.78%386.71%265.97%298.09%243.50%248.75%195.89%206.50%152.70%209.88%154.41%373.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu64.63%70.98%59.93%44.54%28.85%45.94%87.20%105.92%115%125.67%116.80%121.48%124.78%119.74%117.78%102.92%82.35%133.44%135.84%477.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho754.71%297.22%315.58%307.28%287.06%680.21%719.36%819.80%671.94%784.85%596.44%618.38%598.76%579.96%567.64%384.89%324.36%910.54%667.25%736.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần24.76%16.95%21.29%11.06%4.51%9.93%16.83%14.88%10.78%8.42%11.34%11.64%13.89%10.90%10.84%12.01%13.36%5.86%5.81%7.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.63%9.27%9.73%3.82%1.01%3.35%10.02%10.73%8.40%7.36%10.13%11.21%13.30%10.23%9.72%9.71%8.23%5.47%6%18.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.01%12.03%12.76%4.93%1.30%4.56%14.68%15.76%12.40%10.58%13.25%14.14%17.33%13.05%12.77%12.36%11%7.81%7.90%33.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)52%32%43%23%8%16%29%23%16%11%15%16%19%15%16%17%19%7%7%8%
Tăng trưởng doanh thu-2.81%18.97%42.81%57.63%-38.24%-47.58%-9.87%-0.99%-2.28%9.54%1.40%-2.70%4.03%4.53%14.26%30.72%-33.02%-4.61%6.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận42.03%-5.29%174.91%286.14%-71.94%-69.06%1.94%36.68%25.16%-18.71%-1.16%-18.47%32.60%5.06%3.11%17.59%52.76%-3.89%-11.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.17%-3.77%14.32%0.35%-19.87%-22.85%8.47%6.05%15.89%45.14%24.36%-14%9.72%-9.57%14.31%-14.85%-14.96%32.21%46.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.72%0.45%6.14%2.08%-1.65%-0.48%9.46%7.51%6.79%1.81%5.46%-0.05%-0.17%2.82%-0.15%4.59%8.54%-2.89%275.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.22%-0.55%7.97%1.69%-6.47%-7.58%9.15%7.04%9.56%12%9.37%-3.29%1.97%-0.13%2.95%-0.30%1.49%5.52%173.56%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |