CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

40.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.65
40.65
40.65
40.65
0
35.2K
10.2K
3.9x
1.1x
22% # 29%
0.1
533 Bi
14 Mi
118
43.5 - 32.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 40.60 400
0 43.45 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.60 (0.80) 64.8%
FRT 148.50 (0.50) 17.1%
VGC 44.85 (-1.45) 13.2%
AST 58.10 (-1.20) 2.1%
CTF 18.40 (-0.10) 1.5%
HAX 8.53 (0.01) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,28063,07160,17179,222268,744276,518232,433162,761103,253167,191318,920353,862357,384365,708
Tổng lợi nhuận trước thuế28,72418,97017,73518,16383,59259,24962,81022,7075,91219,63267,20466,10648,62339,009
Lợi nhuận sau thuế 22,87115,10714,18914,52766,69446,97949,42117,7014,88016,83053,59652,65638,52431,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,82215,10214,14414,48566,55446,85949,47817,9984,66116,60953,67852,65638,52430,780
Tổng tài sản526,934534,855549,675518,051526,934505,577508,370470,848463,013495,066535,644490,749458,489418,488
Tổng nợ111,143141,935131,363113,928111,143115,980120,528105,427105,055131,109169,930156,656147,724127,472
Vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124415,791389,596387,843365,421357,958363,957365,714334,093310,765291,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc