CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

38
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
38
38
38
0
28.9K
3.5K
11.2x
1.4x
9% # 12%
0.5
527 Bi
14 Mi
252
41.8 - 31.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 300 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.36) 0% 35 (0.04) 0%
2018 0 (0.35) 0% 0 (0.05) 0%
2019 324.20 (0.32) 0% 44 (0.05) 0%
2020 259 (0.17) 0% 36 (0.02) 0%
2021 0 (0.10) 0% 8 (0.00) 0%
2023 220.40 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,28063,07160,17179,222268,744276,518232,433162,761103,253167,191318,920353,862357,384365,708
Tổng lợi nhuận trước thuế28,72418,97017,73518,16383,59259,24962,81022,7075,91219,63267,20466,10648,62339,009
Lợi nhuận sau thuế 22,87115,10714,18914,52766,69446,97949,42117,7014,88016,83053,59652,65638,52431,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,82215,10214,14414,48566,55446,85949,47817,9984,66116,60953,67852,65638,52430,780
Tổng tài sản526,934534,855549,675518,051526,934505,577508,370470,848463,013495,066535,644490,749458,489418,488
Tổng nợ111,143141,935131,363113,928111,143115,980120,528105,427105,055131,109169,930156,656147,724127,472
Vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124415,791389,596387,843365,421357,958363,957365,714334,093310,765291,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |