Ngân hàng TMCP Bản Việt (bvb)

12.10
-0.10
(-0.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,364,2042,087,8041,967,8341,772,3301,885,3168,192,1726,485,7196,938,7905,541,7444,586,5944,323,5983,799,4343,125,2362,506,6511,993,149
Giá vốn hàng bán1,549,3551,371,0621,324,0281,267,5391,126,4495,511,9844,179,4715,460,1723,827,8783,151,7323,218,9232,867,0582,325,3481,837,7681,443,526
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV814,849716,742643,806504,791758,8672,680,1882,306,2481,478,6181,713,8661,434,8621,104,675932,376799,888668,883549,623
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,530251,425-10,20878,909192,328377,656329,484-5,940390,571259,152151,545129,20284,15725,097-25,482
Tổng lợi nhuận trước thuế85,179343,29713,21980,224208,656521,919390,59071,606456,055311,448201,488158,102116,48836,69112,092
Lợi nhuận sau thuế 68,007274,21810,33864,109166,686416,672311,25256,568364,048248,838160,856126,05694,33233,5322,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,007274,21810,33864,109166,686416,672311,25256,568364,048248,838160,856126,05694,33233,5322,685
Tổng tài sản ngắn hạn2,360,6272,941,7953,166,0492,303,4091,378,7241,043,298978,407580,369
Tiền mặt2,360,6272,859,6473,152,8282,293,5011,356,3881,020,707970,611580,369
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,360,6272,941,7953,166,0492,303,4091,378,7241,043,298978,407580,369
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn85,523,35076,125,70273,345,34358,798,15250,429,95445,508,31638,922,50931,804,478
Tài sản cố định1,502,9031,420,9711,226,8241,261,5011,190,951767,628685,340335,285
Đầu tư tài chính dài hạn12,067,33611,282,6189,050,5684,702,9983,854,3225,956,2616,188,3016,282,895
Tổng tài sản87,883,97779,067,49776,511,39261,101,56151,808,67846,551,61439,900,91632,384,847
Tổng nợ82,040,07374,064,91171,872,30357,211,20848,073,70443,113,65736,557,19429,074,199
Vốn chủ sở hữu5,843,9045,002,5864,639,0893,890,3533,734,9743,437,9573,343,7223,310,648

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.28K0.11K0.99K0.68K0.51K0.40K0.30K0.11K0.01K0.17K0.51K0.33K0.64K0.85K0.18K0.17K0.02K0.20K0.04K0.02K0.02K
Giá cuối kỳ11.55K9.44K7.57K18.09K11.21K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70K10.70KKKKKKKK
Giá / EPS (PE)41.78 (lần)83.72 (lần)7.63 (lần)26.69 (lần)22.10 (lần)26.92 (lần)35.97 (lần)101.19 (lần)1,263.68 (lần)63.76 (lần)20.93 (lần)32.91 (lần)16.62 (lần)12.57 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.01 (lần)0.68 (lần)0.50 (lần)1.45 (lần)0.82 (lần)0.89 (lần)1.09 (lần)1.35 (lần)1.70 (lần)1.95 (lần)2 (lần)1.95 (lần)1.53 (lần)2.33 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.93K11.65K13.63K12.64K12.27K11.78K10.84K10.54K10.44K10.45K10.45K10.15K10.30K10.41K6.55K3.49K3.32K2.38K0.72K0.29K0.11K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.06 (lần)0.81 (lần)0.56 (lần)1.43 (lần)0.91 (lần)0.91 (lần)0.99 (lần)1.01 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.02 (lần)1.05 (lần)1.04 (lần)1.03 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ552 (Mi)502 (Mi)367 (Mi)367 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)317 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản2.71%2.69%3.72%4.14%3.77%2.66%2.24%2.45%1.79%2.43%1.52%2.88%4.33%1.36%112.23%89.93%122.29%127.15%99.90%159.45%147.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản97.29%97.31%96.28%95.86%96.23%97.34%97.76%97.55%98.21%97.57%98.48%97.12%95.67%98.64%-12.23%10.07%-22.29%-27.15%0.10%-59.45%-47.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn93.93%93.35%93.67%93.94%93.63%92.79%92.61%91.62%89.78%88.58%87.15%86.04%84.20%80.55%74.73%66.76%68.52%62.90%70.69%81.79%92.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,547.88%1,403.86%1,480.53%1,549.28%1,470.59%1,287.12%1,254.05%1,093.31%878.20%775.85%678.19%616.41%533%414.09%295.77%200.85%217.64%169.56%241.17%449.25%1,214.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn6.07%6.65%6.33%6.06%6.37%7.21%7.39%8.38%10.22%11.42%12.85%13.96%15.80%19.45%25.27%33.24%31.48%37.10%29.31%18.21%7.61%
6/ Thanh toán hiện hành3.36%3.42%5%5.35%4.58%3.15%2.55%2.85%2.07%3.11%2%4.02%6.57%2.62%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh3.36%3.42%5%5.35%4.58%3.15%2.55%2.85%2.07%3.11%2%4.02%6.57%2.62%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.36%3.42%4.86%5.33%4.56%3.10%2.49%2.82%2.07%3.09%1.99%4.01%6.52%2.38%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.33%7.90%7.01%5.99%7.08%7.33%6.71%6.28%6.15%5.99%6.57%7.54%10.73%8.57%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn233.39%293.94%188.38%144.87%187.70%275.58%299.55%256.20%343.43%246.05%431.98%261.56%247.88%630.98%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu104.25%118.74%110.78%98.87%111.14%101.73%90.90%74.97%60.20%52.46%51.13%54.03%67.90%44.05%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.43%0.82%6.57%5.43%3.72%3.32%3.02%1.34%0.13%3.06%9.57%5.93%9.21%18.57%9.93%20.18%2.26%58.27%19.17%13.83%16.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.15%0.06%0.46%0.33%0.26%0.24%0.20%0.08%0.01%0.18%0.63%0.45%0.99%1.59%0.69%1.64%0.15%3.16%1.52%1.30%1.29%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.53%0.97%7.28%5.36%4.13%3.38%2.74%1%0.08%1.61%4.89%3.20%6.25%8.18%2.72%4.94%0.47%8.52%5.19%7.14%17.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%1%10%8%5%4%4%2%%4%14%8%12%26%15%39%4%116%34%21%24%
Tăng trưởng doanh thu-6.63%25.21%20.82%6.08%13.80%21.57%24.68%25.76%14.67%2.60%-2.58%-21.57%52.49%%110.43%23.62%98.17%77.67%31.68%34.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận104.17%-84.46%46.30%54.70%27.61%33.63%181.32%1,148.86%-94.95%-67.18%57.23%-49.50%-24.36%%3.50%1,005.59%-92.33%440.08%82.46%10.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.11%10.77%3.05%25.63%19.01%11.50%17.93%25.74%13.10%14.40%13.25%13.99%27.34%%176.51%-3.10%79.10%131.17%34.77%-2.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.57%16.82%7.84%19.25%4.16%8.64%2.82%1%-0.08%%2.94%-1.43%-1.06%%87.77%5%39.54%228.80%151.04%162.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.95%11.15%3.34%25.22%17.94%11.29%16.67%23.21%11.60%12.55%11.81%11.55%21.82%%147.01%-0.55%64.43%159.79%55.94%9.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |