Ngân hàng TMCP Bản Việt (bvb)

11.60
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.65
11.75
11.90
11.60
345,000
10.9K / 9.7K
0.3K / 0.2K
43.6x / 49.7x
1.1x / 1.3x
0% # 3%
1.6
6,733 Bi
621 Mi / 621Mi
2,203,852
14.8 - 10.4
93,386 Bi
6,033 Bi
1,547.9%
6.07%
2,694 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 47,600 11.65 22,700
11.55 30,300 11.70 76,200
11.50 31,600 11.75 22,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.60 (-1.10) 23.2%
ACV 38.90 (-0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 61.50 (-1.10) 7.6%
BSR 28.25 (0.70) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.10 (-0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.40) 2.3%
MSR 48.20 (-0.30) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.20 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11.75 0 500 500
09:22 11.75 0 200 700
09:25 11.75 0 100 800
09:28 11.70 -0.05 100 900
09:29 11.70 -0.05 100 1,000
09:31 11.70 -0.05 700 1,700
09:37 11.65 -0.10 600 2,300
09:38 11.70 -0.05 200 2,500
09:40 11.75 0 200 2,700
09:44 11.70 -0.05 300 3,000
09:46 11.70 -0.05 600 3,600
09:47 11.80 0.05 21,400 25,000
09:48 11.90 0.15 12,900 37,900
09:49 11.80 0.05 1,000 38,900
09:51 11.80 0.05 500 39,400
09:54 11.75 0 100 39,500
09:55 11.75 0 2,900 42,400
09:56 11.70 -0.05 1,400 43,800
10:10 11.70 -0.05 13,000 56,800
10:13 11.65 -0.10 1,700 58,500
10:18 11.70 -0.05 20,500 79,000
10:19 11.70 -0.05 28,000 107,000
10:20 11.70 -0.05 4,000 111,000
10:21 11.70 -0.05 2,000 113,000
10:22 11.70 -0.05 100 113,100
10:28 11.70 -0.05 10,200 123,300
10:35 11.65 -0.10 300 123,600
10:36 11.70 -0.05 200 123,800
10:43 11.80 0.05 25,800 149,600
10:44 11.80 0.05 200 149,800
10:57 11.80 0.05 500 150,300
11:10 11.75 0 300 150,600
11:11 11.65 -0.10 43,500 194,100
11:12 11.65 -0.10 700 194,800
11:13 11.65 -0.10 500 195,300
11:14 11.65 -0.10 6,000 201,300
11:15 11.65 -0.10 600 201,900
11:16 11.65 -0.10 400 202,300
11:17 11.65 -0.10 600 202,900
11:18 11.65 -0.10 200 203,100
11:20 11.65 -0.10 7,000 210,100
11:21 11.65 -0.10 100 210,200
11:22 11.65 -0.10 3,600 213,800
11:26 11.65 -0.10 900 214,700
11:28 11.65 -0.10 300 215,000
11:32 11.65 -0.10 500 215,500
11:33 11.65 -0.10 1,000 216,500
13:10 11.65 -0.10 6,500 223,000
13:11 11.65 -0.10 9,300 232,300
13:34 11.65 -0.10 8,300 240,600
13:41 11.65 -0.10 400 241,000
13:42 11.65 -0.10 2,000 243,000
13:48 11.65 -0.10 5,000 248,000
13:49 11.65 -0.10 2,500 250,500
13:51 11.65 -0.10 1,200 251,700
13:52 11.65 -0.10 2,500 254,200
13:54 11.65 -0.10 2,000 256,200
13:55 11.65 -0.10 1,300 257,500
13:56 11.65 -0.10 1,500 259,000
13:58 11.65 -0.10 100 259,100
14:10 11.65 -0.10 2,100 261,200
14:12 11.70 -0.05 15,600 276,800
14:15 11.70 -0.05 500 277,300
14:16 11.75 0 3,400 280,700
14:18 11.75 0 6,000 286,700
14:22 11.70 -0.05 200 286,900
14:25 11.60 -0.15 14,900 301,800
14:27 11.65 -0.10 8,400 310,200
14:28 11.65 -0.10 2,400 312,600
14:29 11.65 -0.10 9,700 322,300
14:30 11.65 -0.10 700 323,000
14:31 11.65 -0.10 7,500 330,500
14:32 11.65 -0.10 7,500 338,000
14:48 11.60 -0.15 7,000 345,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (3.80) 0% 205 (0.13) 0%
2020 1,453.59 (4.32) 0% 160.01 (0.16) 0%
2021 0 (4.59) 0% 0 (0.25) 0%
2022 0 (5.54) 0% 0 (0.36) 0%
2023 0 (1.67) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,364,2042,087,8041,967,8341,772,3308,192,1726,485,7196,938,7905,541,7444,586,5944,323,5983,799,4343,125,2362,506,6511,993,149
Tổng lợi nhuận trước thuế85,179343,29713,21980,224521,919390,59071,606456,055311,448201,488158,102116,48836,69112,092
Lợi nhuận sau thuế 68,007274,21810,33864,109416,672311,25256,568364,048248,838160,856126,05694,33233,5322,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,007274,21810,33864,109416,672311,25256,568364,048248,838160,856126,05694,33233,5322,685
Tổng tài sản87,883,97779,067,49776,511,39261,101,56151,808,67846,551,61439,900,91632,384,847
Tổng nợ82,040,07374,064,91171,872,30357,211,20848,073,70443,113,65736,557,19429,074,199
Vốn chủ sở hữu5,843,9045,002,5864,639,0893,890,3533,734,9743,437,9573,343,7223,310,648


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |