CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

13.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh569,291544,854529,650418,256466,735535,745502,287683,345520,150759,471568,216768,568412,630400,402499,181818,976768,750597,115990,958535,625
4. Giá vốn hàng bán542,729530,479610,316440,681493,148554,346485,761656,396471,309753,895556,584730,132397,333378,923460,752763,564688,096488,724822,611441,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,56214,374-80,667-22,425-26,414-18,60116,52626,94948,8405,57611,63238,43615,29721,47938,42955,41180,654108,391168,34693,984
6. Doanh thu hoạt động tài chính3745541,1783-1807,225105382112-1,2471,913401763451184,783141,5991,059
7. Chi phí tài chính10,85313,25416,02710,45118,67611,71617,23118,95925,04516,45316,14517,29022,89114,54123,08714,35814,53615,0847,37826,979
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,7719,4789,0299,00510,05411,18410,4599,85313,44813,76615,05915,80915,61714,18614,26813,14114,49014,53815,29816,809
9. Chi phí bán hàng18,77413,89014,63712,18914,32412,0055784976054161,418797598575800331573363345359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5535,31122,1985,94939,8074,4245,5576,3277,2875,8094,9207,7377,9165,7113,92512,62516,2385,4708,0085,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,243-17,526-132,350-51,010-99,401-39,522-6,8301,17116,285-16,991-12,09914,525-16,06982910,96228,21554,09087,487154,21462,561
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-13,0921,17716,338-16,982-12,09914,534-33,85983310,95228,16453,22586,878153,32762,561
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-12,87395815,942-16,671-11,62013,743-36,04475117,71425,33245,89980,062153,32762,561
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,114-17,191-132,352-50,508-98,959-39,568-12,87395815,942-16,671-11,62013,743-36,04475117,71425,33245,89980,062153,32762,561

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn788,337846,644838,0311,018,274954,528918,724829,163768,726839,870720,632936,665768,790753,254533,469438,928357,876500,370320,519264,052490,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,72111,5629,1877,6751,13225,0447,51024,34720,2333,58521,12520,57120,10926,56623,91436,17823,38811,1834,3198,038
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0403,70926,1387,7487,45716,40516,9127,3116,2338,7479,1795,7824,9816,5687,1885,9395,2988,0554,7744,777
IV. Tổng hàng tồn kho767,907828,590787,729966,101903,157853,802790,421723,431792,947685,702873,472712,717675,556476,913396,138305,563444,680277,679250,438476,108
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6692,78314,97636,75042,78123,47414,32113,63820,45722,59932,88929,71952,60723,42211,68910,19627,00523,6024,5211,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn920,787945,171975,915995,3991,021,6241,110,8291,091,5621,093,6281,120,8781,142,4661,176,4271,200,3841,232,9911,283,2681,272,9391,311,6881,332,1421,362,3511,414,1751,432,984
I. Các khoản phải thu dài hạn35,16732,70732,35427,21227,28727,28727,28723,78623,78623,78623,78623,78622,06722,06722,06722,06720,22418,50518,50518,505
II. Tài sản cố định818,608848,117879,584905,035936,012966,829996,4561,027,7981,059,1391,077,5351,108,4851,139,4381,170,3971,201,3731,235,6861,269,3051,294,9381,325,3271,355,7211,386,122
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,00736,75236,75236,75234,65258,3246,68015318018036335342,5935104,69724024017,3573,963
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,00527,59627,22626,39923,67358,38961,13841,89237,95340,96543,97636,79840,17317,23614,67615,61916,74018,27922,59124,394
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
A. Nợ phải trả1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,689,0941,643,5371,495,3661,422,7351,522,0801,440,3721,673,6951,513,1571,543,9691,338,4171,234,2971,207,4111,395,0711,291,3281,366,7461,765,052
I. Nợ ngắn hạn1,580,3101,601,8031,611,1961,619,4081,521,3021,431,3471,275,8371,155,2011,261,0141,145,6631,378,7021,171,6361,200,542917,951818,045715,623905,068697,403772,8221,079,680
II. Nợ dài hạn56,828112,913108,460167,622167,793212,190219,529267,533261,066294,709294,993341,521343,427420,466416,253491,788490,003593,924593,924685,372
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,643287,058386,017425,358439,620438,668422,726439,397456,016442,276478,320477,570462,153437,442391,542311,480158,154
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |