Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (cc1)

37
0.90
(2.49%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,359,6312,519,4743,443,4691,488,1314,252,52811,810,70510,161,1295,613,2686,436,6955,664,2066,845,4426,587,4085,939,8306,096,0211,033,636
Giá vốn hàng bán4,159,8042,434,0993,270,5141,388,9714,088,72011,253,3889,676,6685,282,6955,938,8795,428,5086,538,3116,131,6065,499,9265,673,413936,626
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV199,82685,376172,95599,160163,808557,317483,655328,571496,834235,562307,128454,484440,052419,91496,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh83,7691,16870,66911,380233,787166,986286,260311,132182,060464,74833,451100,160193,53741,79151,801
Tổng lợi nhuận trước thuế76,109182,78734,92112,099245,361305,916291,421301,886285,842506,50253,525101,708205,14748,86259,219
Lợi nhuận sau thuế 44,797144,78428,1519,279195,134227,011229,481220,414222,658467,00639,71190,723192,44738,72656,335
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,556154,25326,9958,825175,621233,629228,831219,513216,827479,15150,24167,305137,59329,40444,912
Tổng tài sản ngắn hạn13,530,40011,016,21911,438,6719,750,55010,396,02513,530,40010,382,3309,907,18110,489,1328,176,0696,633,9317,244,8246,104,0864,996,2985,145,214
Tiền mặt2,293,4771,846,4662,954,8092,080,8692,625,0642,293,4772,624,8152,721,2901,639,0951,323,040856,6771,899,4331,496,8941,295,5871,085,236
Đầu tư tài chính ngắn hạn241,267238,134239,92491,12291,122241,26791,122131,821205,338364,79957,314209,921331,71743,700334,534
Hàng tồn kho2,543,3372,218,6051,957,4321,752,1501,487,2332,543,3371,495,013928,3041,007,3301,257,1951,367,9581,420,7811,175,9771,092,3821,186,100
Tài sản dài hạn3,581,4904,742,9996,297,8296,783,3846,342,8763,581,4906,345,6805,043,1965,094,0013,846,3143,251,9193,194,5073,337,8903,350,4354,254,034
Tài sản cố định185,608183,213191,625198,720205,956185,608205,956159,548387,4041,112,4311,156,5321,237,927971,2901,203,747488,325
Đầu tư tài chính dài hạn1,655,7811,707,8041,427,0461,367,903752,5911,655,781754,484529,396767,774251,1331,221,8641,138,161954,408778,229804,585
Tổng tài sản17,111,89015,759,21917,736,50016,533,93516,738,90117,111,89016,728,01114,950,37815,583,13412,022,3839,885,85010,439,3309,441,9768,346,7339,399,249
Tổng nợ12,585,75311,216,05313,149,39011,960,49012,161,47312,585,75312,163,63810,702,92711,421,1869,814,9248,037,2708,606,1367,589,6806,712,4817,630,075
Vốn chủ sở hữu4,526,1374,543,1664,587,1104,573,4444,577,4284,526,1374,564,3724,247,4514,161,9472,207,4591,848,5801,833,1951,852,2961,634,2511,769,174

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.59K0.64K0.61K0.66K4.19K0.46K0.61K1.25K0.27K0.41K1.42K0.96K0.10K
Giá cuối kỳ31K14.41K14.41K10.08K13.36K6.79K6.31K7.17K7.44K14.20K14.20K14.20K14.20K
Giá / EPS (PE)52.80 (lần)22.58 (lần)23.53 (lần)15.29 (lần)3.19 (lần)14.87 (lần)10.31 (lần)5.73 (lần)27.83 (lần)34.78 (lần)10.02 (lần)14.72 (lần)142.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.04 (lần)0.51 (lần)0.92 (lần)0.52 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)1.51 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)0.52 (lần)
Giá sổ sách11.37K12.73K11.85K12.65K19.30K16.81K16.67K16.84K14.86K16.08K20.13K16.91K14.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.73 (lần)1.13 (lần)1.22 (lần)0.80 (lần)0.69 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.43 (lần)0.50 (lần)0.88 (lần)0.71 (lần)0.84 (lần)0.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ398 (Mi)359 (Mi)359 (Mi)329 (Mi)114 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.07%62.07%66.27%67.31%68.01%67.11%69.40%64.65%59.86%54.74%44.72%40.65%31.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.93%37.93%33.73%32.69%31.99%32.89%30.60%35.35%40.14%45.26%55.28%59.35%68.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.55%72.71%71.59%73.29%81.64%81.30%82.44%80.38%80.42%81.18%78.86%80.33%78.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu278.07%266.49%251.98%274.42%444.63%434.78%469.46%409.74%410.74%431.28%373.12%408.45%358.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.45%27.29%28.41%26.71%18.36%18.70%17.56%19.62%19.58%18.82%21.14%19.67%21.82%
6/ Thanh toán hiện hành136.42%124.04%134.87%172.05%148.48%116.20%118.03%124.53%142%120.31%107.97%111.06%102.33%
7/ Thanh toán nhanh110.78%106.18%122.23%155.53%125.65%92.24%94.89%100.54%110.96%92.58%80.62%91.38%79.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.12%31.36%37.05%26.89%24.03%15.01%30.95%30.54%36.82%25.38%23.69%23.19%13.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản69.02%60.74%37.55%41.31%47.11%69.24%63.10%62.91%73.03%11%53.42%49.49%41.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.29%97.87%56.66%61.37%69.28%103.19%90.93%97.31%122.01%20.09%119.45%121.75%129.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu260.94%222.62%132.16%154.66%256.59%370.31%359.34%320.67%373.02%58.42%252.76%251.65%188.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho442.47%647.26%569.07%589.57%431.80%477.96%431.57%467.69%519.36%78.97%404.63%587.59%484.30%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.98%2.25%3.91%3.37%8.46%0.73%1.02%2.32%0.48%4.35%2.79%2.27%0.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.37%1.37%1.47%1.39%3.99%0.51%0.64%1.46%0.35%0.48%1.49%1.12%0.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.16%5.01%5.17%5.21%21.71%2.72%3.67%7.43%1.80%2.54%7.04%5.70%0.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%4%4%9%1%1%3%1%5%3%3%%
Tăng trưởng doanh thu16.23%81.02%-12.79%13.64%-17.26%3.92%10.90%-2.56%489.76%-81.53%19.53%54.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.10%4.24%1.24%-54.75%853.71%-25.35%-51.08%367.94%-34.53%-71.19%46.96%870.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.47%13.65%-6.29%16.37%22.12%-6.61%13.39%13.07%-12.03%-7.63%8.71%31.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.84%7.46%2.05%88.54%19.41%0.84%-1.03%13.34%-7.63%-20.08%19%15.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.29%11.89%-4.06%29.62%21.61%-5.30%10.56%13.12%-11.20%-10.26%10.74%28.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |