Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (cc1)

38
-0.30
(-0.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
38
38
38
1,200
12.8K
0.7K
25.8x
1.4x
1% # 5%
1.7
6,202 Bi
398 Mi
14,573
20.1 - 13
12,161 Bi
4,577 Bi
265.7%
27.35%
2,625 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 800 38.20 1,000
34.10 100 38.30 100
32.70 100 40.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 38 -0.30 100 100
14:10 38 -0.30 100 200
14:25 38 -0.30 300 500
14:58 38 -0.30 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,604 (5.94) 0% 100 (0.19) 0%
2019 5,267 (6.59) 0% 55 (0.09) 0%
2020 5,100 (6.85) 0% 55 (0.04) 0%
2021 7,510 (5.66) 0% 222 (0.47) 0%
2022 11,252 (6.63) 0% 0 (0.18) 0%
2023 10,761 (0.55) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,359,6312,519,4743,443,4691,488,13111,810,70510,161,1295,613,2686,436,6955,664,2066,845,4426,587,4085,939,8306,096,0211,033,636
Tổng lợi nhuận trước thuế76,109182,78734,92112,099305,916291,421301,886285,842506,50253,525101,708205,14748,86259,219
Lợi nhuận sau thuế 44,797144,78428,1519,279227,011229,481220,414222,658467,00639,71190,723192,44738,72656,335
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,556154,25326,9958,825233,629228,831219,513216,827479,15150,24167,305137,59329,40444,912
Tổng tài sản17,111,89015,759,21917,736,50016,533,93517,111,89016,728,01114,950,37815,583,13412,022,3839,885,85010,439,3309,441,9768,346,7339,399,249
Tổng nợ12,585,75311,216,05313,149,39011,960,49012,585,75312,163,63810,702,92711,421,1869,814,9248,037,2708,606,1367,589,6806,712,4817,630,075
Vốn chủ sở hữu4,526,1374,543,1664,587,1104,573,4444,526,1374,564,3724,247,4514,161,9472,207,4591,848,5801,833,1951,852,2961,634,2511,769,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |