Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (cc1)

37
0.90
(2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.10
31
37
31
1,700
12.8K
0.7K
25.8x
1.4x
1% # 5%
1.7
6,202 Bi
398 Mi
14,573
20.1 - 13
12,161 Bi
4,577 Bi
265.7%
27.35%
2,625 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 700 36.90 700
31.10 200 37.00 2,200
31.00 2,200 38.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 31 -5.10 100 100
10:43 35.90 -0.20 200 300
11:16 36.80 0.70 400 700
11:17 37 0.90 1,000 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 4,604 (5.94) 0% 100 (0.19) 0%
2019 5,267 (6.59) 0% 55 (0.09) 0%
2020 5,100 (6.85) 0% 55 (0.04) 0%
2021 7,510 (5.66) 0% 222 (0.47) 0%
2022 11,252 (6.63) 0% 0 (0.18) 0%
2023 10,761 (0.55) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,359,6312,519,4743,443,4691,488,13111,810,70510,161,1295,613,2686,436,6955,664,2066,845,4426,587,4085,939,8306,096,0211,033,636
Tổng lợi nhuận trước thuế76,109182,78734,92112,099305,916291,421301,886285,842506,50253,525101,708205,14748,86259,219
Lợi nhuận sau thuế 44,797144,78428,1519,279227,011229,481220,414222,658467,00639,71190,723192,44738,72656,335
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,556154,25326,9958,825233,629228,831219,513216,827479,15150,24167,305137,59329,40444,912
Tổng tài sản17,111,89015,759,21917,736,50016,533,93517,111,89016,728,01114,950,37815,583,13412,022,3839,885,85010,439,3309,441,9768,346,7339,399,249
Tổng nợ12,585,75311,216,05313,149,39011,960,49012,585,75312,163,63810,702,92711,421,1869,814,9248,037,2708,606,1367,589,6806,712,4817,630,075
Vốn chủ sở hữu4,526,1374,543,1664,587,1104,573,4444,526,1374,564,3724,247,4514,161,9472,207,4591,848,5801,833,1951,852,2961,634,2511,769,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |