CTCP Cảng Cam Ranh (ccr)

13.60
0.50
(3.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06772,08759,29647,11046,242258,560177,533143,511151,878194,944138,417159,873159,550123,878104,628
Giá vốn hàng bán51,94652,09141,40333,11732,967178,557128,646103,299111,715109,43084,32395,572105,64390,24673,608
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,12119,99617,89313,99313,27580,00348,88740,21240,16485,51354,09464,30153,90733,63231,020
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,0178,94310,5096,6525,10940,12220,82518,33918,77156,03828,05830,11719,37010,0999,904
Tổng lợi nhuận trước thuế13,6939,0597,0196,5925,08036,36321,22818,43718,78653,95828,26129,89219,52210,22310,067
Lợi nhuận sau thuế 10,8997,2645,5675,1274,04728,85716,78414,36614,90743,02323,82622,48415,5658,1028,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,8797,0535,3795,0673,98128,37816,35513,92514,44642,60823,41422,09514,9747,5467,364
Tổng tài sản ngắn hạn86,04577,48875,08058,92650,60586,04550,64637,57237,43747,40826,11648,14962,34951,82855,589
Tiền mặt63,15949,15745,09135,57434,00363,15934,00314,8065,15227,56115,63135,75145,82337,54548,794
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,5001,5001,0001,5001,0001,5002,0003,0001,800
Hàng tồn kho1,4291,6331,7941,8371,5081,4291,5087281,1731,2337291,0121,051775
Tài sản dài hạn267,188254,116258,715258,786263,380267,188264,085269,962270,194279,269296,524311,873316,074315,136330,020
Tài sản cố định249,003248,252252,972253,435259,161249,003259,122265,758265,838276,927294,036308,978311,483308,574321,819
Đầu tư tài chính dài hạn1,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,6701,6701,670
Tổng tài sản353,233331,604333,795317,712313,985353,233314,731307,535307,631326,677322,640360,022378,424366,964385,609
Tổng nợ60,67549,94459,40033,25533,31460,67534,22429,66128,06024,53542,07384,489111,458107,559127,217
Vốn chủ sở hữu292,558281,660274,396284,457280,671292,558280,507277,873279,571302,142280,567275,533266,966259,404258,392

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.16K0.67K0.57K0.59K1.74K0.96K0.90K0.61K0.31K0.30K0.01KK
Giá cuối kỳ12.60K13.10K10.32K10.95K22.33K9.92K18.61K12.92K12.88K10.67K10.20K10.20K
Giá / EPS (PE)10.88 (lần)19.63 (lần)18.16 (lần)18.57 (lần)12.84 (lần)10.38 (lần)20.64 (lần)21.14 (lần)41.82 (lần)35.50 (lần)728.63 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.19 (lần)1.81 (lần)1.76 (lần)1.77 (lần)2.81 (lần)1.76 (lần)2.85 (lần)1.98 (lần)2.55 (lần)2.50 (lần)2.13 (lần)2.52 (lần)
Giá sổ sách11.94K11.45K11.34K11.41K12.33K11.45K11.25K10.90K10.59K10.55K9.07K8.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.06 (lần)1.14 (lần)0.91 (lần)0.96 (lần)1.81 (lần)0.87 (lần)1.65 (lần)1.19 (lần)1.22 (lần)1.01 (lần)1.12 (lần)1.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.36%16.09%12.22%12.17%14.51%8.09%13.37%16.48%14.12%14.42%13.76%8.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.64%83.91%87.78%87.83%85.49%91.91%86.63%83.52%85.88%85.58%86.24%91.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.18%10.87%9.64%9.12%7.51%13.04%23.47%29.45%29.31%32.99%43.85%45.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu20.74%12.20%10.67%10.04%8.12%15%30.66%41.75%41.46%49.23%78.08%83.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.82%89.13%90.35%90.88%92.49%86.96%76.53%70.55%70.69%67.01%56.15%54.53%
6/ Thanh toán hiện hành156.65%198.65%211.59%245.34%234.89%105.76%156.84%213.08%341.63%189.41%84.01%155.30%
7/ Thanh toán nhanh154.05%192.74%207.49%237.66%228.78%102.81%153.54%209.49%336.52%189.41%82.28%148.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn114.99%133.37%83.38%33.76%136.56%63.30%116.45%156.60%247.48%166.25%27.62%87.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản73.20%56.41%46.66%49.37%59.67%42.90%44.41%42.16%33.76%27.13%29.62%26.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn300.49%350.54%381.96%405.69%411.20%530.01%332.04%255.90%239.02%188.22%215.30%312.06%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu88.38%63.29%51.65%54.33%64.52%49.33%58.02%59.76%47.75%40.49%52.75%48.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho12,495.24%8,530.90%14,189.42%9,523.87%8,875.10%11,566.94%9,443.87%10,051.67%11,644.65%%8,361.39%5,786.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.98%9.21%9.70%9.51%21.86%16.92%13.82%9.39%6.09%7.04%0.29%-3.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.03%5.20%4.53%4.70%13.04%7.26%6.14%3.96%2.06%1.91%0.09%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.70%5.83%5.01%5.17%14.10%8.35%8.02%5.61%2.91%2.85%0.15%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%13%13%13%39%28%23%14%8%10%%-4%
Tăng trưởng doanh thu45.64%23.71%-5.51%-22.09%40.84%-13.42%0.20%28.80%18.40%%18.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận73.51%17.45%-3.61%-66.10%81.98%5.97%47.56%98.44%2.47%%-109.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả77.29%15.38%5.71%14.37%-41.68%-50.20%-24.20%3.62%-15.45%%2.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.30%0.95%-0.61%-7.47%7.69%1.83%3.21%2.92%0.39%%8.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.23%2.34%-0.03%-5.83%1.25%-10.38%-4.86%3.12%-4.84%%5.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |