CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (cdo)

1.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5116,3985,5645,5165,50523,98922,23121,74513,3785,66910,52522,16921,84135,628156,381
Giá vốn hàng bán5,4085,3425,0145,0145,03220,77820,15519,69614,48512,97617,77220,85820,60930,288123,497
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,1031,0565495034733,2112,0752,048-1,107-7,307-7,2471,3101,2325,34132,884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,153896443-2182,1082,274-1,843-10,736-27,303-20,837-13,977-22,855-6,8411,80529,055
Tổng lợi nhuận trước thuế1,153896442-2182,1082,273-1,926-10,820-27,738-20,994-13,993-22,926-14,3691,79529,055
Lợi nhuận sau thuế 1,153896442-2182,1082,273-1,926-10,820-27,771-20,994-13,993-22,979-14,4971,33023,242
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,153896442-2182,1082,273-1,938-10,820-27,771-20,437-13,432-23,007-14,5601,27923,242
Tổng tài sản ngắn hạn89,27781,90879,71077,85074,42589,27774,42564,67159,88196,832107,527124,109133,060173,887269,280
Tiền mặt3,5132,5222,5173,3141,8863,5131,8861,1912999941,5931,2092,8971,2674,701
Đầu tư tài chính ngắn hạn11
Hàng tồn kho16816,2008,294
Tài sản dài hạn144,886152,320154,845157,072157,496144,886157,496173,103197,258196,906215,254242,720259,541214,245218,471
Tài sản cố định13,70313,90214,10214,30114,49913,70314,49915,12915,90516,62917,69318,78519,8771,2931,623
Đầu tư tài chính dài hạn29,05634,05634,05634,05634,05629,05634,05639,05644,09944,09948,89260,81272,89291,43491,000
Tổng tài sản234,163234,227234,555234,922231,921234,163231,921237,774257,139293,738322,781366,829392,601388,132487,750
Tổng nợ21,53022,30223,10223,46424,06321,53024,06327,41229,27031,59132,46354,66552,39530,934141,268
Vốn chủ sở hữu212,633211,926211,453211,457207,858212,633207,858210,362227,869262,147290,317312,164340,206357,198346,482

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07KKKKKKKK0.04K0.74K1.87K0.29K0.09K0.03K0.02K
Giá cuối kỳ1.80K1.90K1K1.30K8.40K1.10K0.90K1K2.18K9.04K17.90K1.30K15K15K15K
Giá / EPS (PE)24.95 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)53.70 (lần)12.25 (lần)9.59 (lần)4.41 (lần)171.04 (lần)438.60 (lần)980.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.36 (lần)2.69 (lần)1.45 (lần)3.06 (lần)46.68 (lần)3.29 (lần)1.28 (lần)1.44 (lần)1.93 (lần)1.82 (lần)1.97 (lần)0.32 (lần)6.41 (lần)50.96 (lần)3.71 (lần)
Giá sổ sách6.75K6.60K6.68K7.23K8.32K9.21K9.91K10.80K11.34K11K12.03K10.16K0.76K0.68K0.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.27 (lần)0.29 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)1.01 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.19 (lần)0.82 (lần)1.49 (lần)0.13 (lần)19.64 (lần)22.19 (lần)23.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.13%32.09%27.20%23.29%32.97%33.31%33.83%33.89%44.80%55.21%47.49%94.63%69.48%48.56%64.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.87%67.91%72.80%76.71%67.03%66.69%66.17%66.11%55.20%44.79%52.51%5.37%30.52%51.44%35.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.19%10.38%11.53%11.38%10.75%10.06%14.90%13.35%7.97%28.96%14.15%8.10%50.29%53.90%51.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.13%11.58%13.03%12.85%12.05%11.18%17.51%15.40%8.66%40.77%16.48%8.82%101.19%116.91%104.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.81%89.62%88.47%88.62%89.25%89.94%85.10%86.65%92.03%71.04%85.85%91.90%49.70%46.10%48.84%
6/ Thanh toán hiện hành414.66%309.29%235.92%204.58%306.52%331.23%227.04%253.96%562.12%190.62%335.70%1,167.92%138.14%90.09%125.24%
7/ Thanh toán nhanh414.66%309.29%235.31%204.58%306.52%331.23%227.04%253.96%509.75%184.75%280.70%1,015.12%35.84%30.05%36.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.32%7.84%4.34%1.02%3.15%4.91%2.21%5.53%4.10%3.33%8.68%13.18%4.66%8.60%33.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.24%9.59%9.15%5.20%1.93%3.26%6.04%5.56%9.18%32.06%64.79%36.46%152.17%20.07%307.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn26.87%29.87%33.62%22.34%5.85%9.79%17.86%16.41%20.49%58.07%136.44%38.52%219.03%41.34%479.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.28%10.70%10.34%5.87%2.16%3.63%7.10%6.42%9.97%45.13%75.47%39.67%306.17%43.54%628.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%11,723.81%%%%%%186.96%1,488.99%591.57%251.23%260.83%38.37%639.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.48%-8.72%-49.76%-207.59%-360.50%-127.62%-103.78%-66.66%3.59%14.86%20.57%7.32%3.75%11.62%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.97%%%%%%%%0.33%4.77%13.33%2.67%5.71%2.33%1.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.07%%%%%%%%0.36%6.71%15.52%2.90%11.48%5.06%2.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%-10%-55%-192%-157%-76%-110%-71%4%19%29%9%4%19%%
Tăng trưởng doanh thu7.91%2.23%62.54%135.99%-46.14%-52.52%1.50%-38.70%-77.22%-13.84%125.20%72.34%694.41%-92.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-217.29%-82.09%-61.04%35.89%52.15%-41.62%58.02%-1,238.39%-94.50%-37.74%533.18%236.15%156.43%123.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.53%-12.22%-6.35%-7.35%-2.69%-40.61%4.33%69.38%-78.10%256.50%121.21%15.89%-2.22%17.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.30%-1.19%-7.68%-13.08%-9.70%-7%-8.24%-4.76%3.09%44.07%18.37%1,230.09%12.96%5.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.97%-2.46%-7.53%-12.46%-9%-12.01%-6.56%1.15%-20.42%74.12%26.71%619.37%4.79%11.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |