CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (cdo)

1.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,98922,23121,74513,3785,66910,52522,16921,84135,628156,381181,50380,59846,7675,88780,890
4. Giá vốn hàng bán20,77820,15519,69614,48512,97617,77220,85820,60930,288123,497128,92768,76541,2423,64276,482
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,2112,0752,048-1,107-7,307-7,2471,3101,2325,34132,88452,57611,8335,5252,2454,407
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9846,0853,4931,91212622267021461525649
7. Chi phí tài chính485,81912,52524,93410,6763,56211,5423361,145
-Trong đó: Chi phí lãi vay3361,145
9. Chi phí bán hàng8731,0021,445583871
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8734,1843,7533,1732,8553,17024,2276,7563,6113,8313,3233,2721,7751,3331,893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,274-1,843-10,736-27,303-20,837-13,977-22,855-6,8411,80529,05548,1907,5592,457893508
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,273-1,926-10,820-27,738-20,994-13,993-22,926-14,3691,79529,05547,9787,5592,368893448
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,273-1,926-10,820-27,771-20,994-13,993-22,979-14,4971,33023,24237,3325,8961,754684306
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,273-1,938-10,820-27,771-20,437-13,432-23,007-14,5601,27923,24237,3325,8961,754684306

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn89,27774,42564,67159,88196,832107,527124,109133,060173,887269,280133,023209,21021,35214,24116,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,5131,8861,1912999941,5931,2092,8971,2674,7013,4382,3617201,3604,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,96661,64751,29547,82984,77995,117116,013123,831152,302252,153100,347170,0264,7193,390127
IV. Tổng hàng tồn kho16816,2008,29421,79427,37115,8129,49111,960
V. Tài sản ngắn hạn khác10,79810,89212,01511,75311,05910,8166,8876,3324,1184,1317,4454,4521021244
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn144,886157,496173,103197,258196,906215,254242,720259,541214,245218,471147,10611,8749,38015,0889,463
I. Các khoản phải thu dài hạn48,83458,63668,41078,35783,72290,692100,769110,695116,531125,848135,848
II. Tài sản cố định13,70314,49915,12915,90516,62917,69318,78519,8771,2931,6231577521,424
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn53,26250,25450,43758,80752,34657,84862,20655,9104,352
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,05634,05639,05644,09944,09948,89260,81272,89291,43491,00011,00011,0006,00010,0006,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác315070891091284492588743,2234,3372,040
VII. Lợi thế thương mại31507089109148168187
TỔNG CỘNG TÀI SẢN234,163231,921237,774257,139293,738322,781366,829392,601388,132487,750280,129221,08430,73329,32926,339
A. Nợ phải trả21,53024,06327,41229,27031,59132,46354,66552,39530,934141,26839,62617,91315,45715,80813,474
I. Nợ ngắn hạn21,53024,06327,41229,27031,59132,46354,66552,39530,934141,26839,62617,91315,45715,80813,474
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu212,633207,858210,362227,869262,147290,317312,164340,206357,198346,482240,503203,17115,27513,52212,864
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN234,163231,921237,774257,139293,738322,781366,829392,601388,132487,750280,129221,08430,73329,32926,339
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |