CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (cdo)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
6.6K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.9
57 Bi
32 Mi
21,124
2.1 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 240.63 (0.16) 0% 56.31 (0.02) 0%
2018 10 (0.02) 0% 0.50 (-0.01) -3%
2019 10 (0.02) 0% 0 (-0.02) 0%
2020 7 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 20 (0.01) 0% 0 (-0.02) 0%
2022 20 (0.01) 0% -2 (-0.03) 1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5116,3985,5645,51623,98922,23121,74513,3785,66910,52522,16921,84135,628156,381
Tổng lợi nhuận trước thuế1,153896442-2182,273-1,926-10,820-27,738-20,994-13,993-22,926-14,3691,79529,055
Lợi nhuận sau thuế 1,153896442-2182,273-1,926-10,820-27,771-20,994-13,993-22,979-14,4971,33023,242
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,153896442-2182,273-1,938-10,820-27,771-20,437-13,432-23,007-14,5601,27923,242
Tổng tài sản234,163234,227234,555234,922234,163231,921237,774257,139293,738322,781366,829392,601388,132487,750
Tổng nợ21,53022,30223,10223,46421,53024,06327,41229,27031,59132,46354,66552,39530,934141,268
Vốn chủ sở hữu212,633211,926211,453211,457212,633207,858210,362227,869262,147290,317312,164340,206357,198346,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |