CTCP Tech – Vina (cet)

10
0.20
(2.04%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-41143285,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,908
Giá vốn hàng bán-43143180,55089,62295,98029,15122,86646,88483,83148,74439,793
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2014,6594,1051,8137315,7906,3017,0246,0369,115
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-593-2,058-196352051611,270-757668-1,1259182,3736,623
Tổng lợi nhuận trước thuế-621-2,059-198351911431,262164645-1,1308592,4456,494
Lợi nhuận sau thuế -621-2,059-1983565112993128606-1,1307522,4456,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-621-2,059-1983565112993128606-1,1307522,4456,204
Tổng tài sản ngắn hạn24,96032,99430,60022,90822,90124,96022,40218,40310,48751,50342,17253,56568,68162,80644,650
Tiền mặt61819,1411,14119,142626186210,5263102581608705262292,719
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho36,70140,70034,77635,74130,389
Tài sản dài hạn49,32249,00049,41149,00049,00049,32249,49964,68564,60022,60042,76733,32431,12222,37331,185
Tài sản cố định38,29124,42217,46216,85717,910
Đầu tư tài chính dài hạn49,00049,00049,00049,00049,00049,00049,00064,60064,60022,6004,500
Tổng tài sản74,28281,99480,01071,90871,90174,28271,90183,08875,08774,10384,93986,88999,80385,18075,836
Tổng nợ9,73914,84714,8474,6864,4819,7394,48115,7327,8587,86718,83121,38733,12519,25312,045
Vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22367,42064,54367,42067,35567,22966,23666,10865,50266,67865,92663,791

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01K0.02K0.16K0.02K0.10KK0.12K0.44K1.13K0.54K0.08K
Giá cuối kỳ4.60K6.10K3.20K9.20K3.60K3.40K3.20K4.10K12.60K12.60KK
Giá / EPS (PE)428.15 (lần)329.51 (lần)19.50 (lần)434.84 (lần)35.94 (lần) (lần)25.74 (lần)9.22 (lần)11.17 (lần)23.51 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.39 (lần)0.20 (lần)1.86 (lần)0.76 (lần)0.38 (lần)0.21 (lần)0.41 (lần)1.42 (lần)1.32 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.14K11.13K11.11K10.95K10.93K10.83K11.02K11.99K11.60K10.50K1.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.55 (lần)0.29 (lần)0.84 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.34 (lần)1.09 (lần)1.20 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.16%22.15%13.97%69.50%49.65%61.65%68.82%73.73%58.88%57.10%67.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.84%77.85%86.03%30.50%50.35%38.35%31.18%26.27%41.12%42.90%32.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.23%18.93%10.47%10.62%22.17%24.61%33.19%22.60%15.88%20.30%45.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.65%23.36%11.69%11.88%28.49%32.65%49.68%29.20%18.88%25.47%82.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.77%81.06%89.53%89.38%77.83%75.39%66.81%77.40%84.12%79.70%54.92%
6/ Thanh toán hiện hành499.93%116.98%133.46%654.67%223.95%250.46%208.59%326.21%381.27%297.88%180.10%
7/ Thanh toán nhanh499.93%116.98%133.46%654.67%29.05%60.15%102.97%140.58%121.77%148.82%75.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.38%66.91%3.95%3.28%0.85%4.07%1.60%1.19%23.22%28.24%17.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.51%112.80%130.24%40.32%33.74%62.38%91.04%64.31%64.49%72.23%62.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn380.36%509.30%932.52%58.02%67.95%101.18%132.29%87.22%109.54%126.51%92.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu126.39%139.15%145.46%45.11%43.35%82.74%136.26%83.09%76.67%90.63%114.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%62.30%115.19%241.06%136.38%130.95%227.28%113.84%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.08%0.12%1.02%0.43%2.11%-2.08%0.83%4.46%12.69%5.63%3.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.09%0.13%1.32%0.17%0.71%%0.75%2.87%8.18%4.07%2.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.10%0.17%1.48%0.19%0.92%%1.13%3.71%9.73%5.11%4.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%%3%-2%1%5%16%6%5%
Tăng trưởng doanh thu-9.09%-4.16%227.26%4.28%-47.13%-40.35%65.86%12.01%-6.52%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-41.96%-88.72%675.78%-78.88%-153.63%-250.27%-69.24%-60.59%110.45%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-71.52%100.20%-0.11%-58.22%-11.95%-35.44%72.05%59.84%-18.08%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.10%0.19%1.50%0.19%0.93%-1.76%1.14%3.35%10.51%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.46%10.66%1.33%-12.76%-2.24%-12.94%17.17%12.32%4.71%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |