CTCP Tech – Vina (cet)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh85,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,90852,317
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,013
3. Doanh thu thuần (1)-(2)85,20993,72797,79329,88228,65653,18590,85654,78048,90852,317
4. Giá vốn hàng bán80,55089,62295,98029,15122,86646,88483,83148,74439,79347,033
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,6594,1051,8137315,7906,3017,0246,0369,1155,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,15925877106721211710221
7. Chi phí tài chính8276791488371,2621,6071,044910616
-Trong đó: Chi phí lãi vay7236771367401,1131,235986844601
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,5962,9525781,4462,5841,95360012
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1915705438382,9453,6532,6672,0361,6721,548
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2051611,270-757668-1,1259182,3736,6233,141
12. Thu nhập khác1,026310196915
13. Chi phí khác1418810533220259191346
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-14-18-8921-22-5-5972-129-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1911431,262164645-1,1308592,4456,4943,135
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành411172693639107290188
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại85-85
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)126322693639107290188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65112993128606-1,1307522,4456,2042,948
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65112993128606-1,1307522,4456,2042,948

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |