CTCP Tech – Vina (cet)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.60
0
11.1K
0.0K
420x
0.4x
0% # 0%
2.2
25 Bi
6 Mi
11,492
8 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 60 (0.05) 0% 8.30 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.05) 0% 3 (-0.00) -0%
2020 50 (0.03) 0% -3 (0.00) -0%
2021 80 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2022 60 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-41143285,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,908
Tổng lợi nhuận trước thuế-621-2,059-1981911431,262164645-1,1308592,4456,494
Lợi nhuận sau thuế -621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Tổng tài sản74,28281,99480,01071,90874,28271,90183,08875,08774,10384,93986,88999,80385,18075,836
Tổng nợ9,73914,84714,8474,6869,7394,48115,7327,8587,86718,83121,38733,12519,25312,045
Vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22364,54367,42067,35567,22966,23666,10865,50266,67865,92663,791


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |