CTCP Tech – Vina (cet)

10
0.20
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9
10.40
9
27,300
11.1K
0.0K
420x
0.4x
0% # 0%
2.2
25 Bi
6 Mi
11,492
8 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 1,200 10.00 10,900
9.00 3,500 10.40 5,000
8.90 1,000 10.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 9 -0.80 3,000 3,000
09:41 9.10 -0.70 2,000 5,000
09:51 9.10 -0.70 5,000 10,000
09:56 9.10 -0.70 5,000 15,000
09:57 10.40 0.60 100 15,100
09:58 9.10 -0.70 5,000 20,100
09:59 9.10 -0.70 5,000 25,100
10:10 9.10 -0.70 1,000 26,100
13:27 9.10 -0.70 300 26,400
13:40 9.10 -0.70 800 27,200
13:43 10 0.20 100 27,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 60 (0.05) 0% 8.30 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.05) 0% 3 (-0.00) -0%
2020 50 (0.03) 0% -3 (0.00) -0%
2021 80 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2022 60 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-41143285,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,908
Tổng lợi nhuận trước thuế-621-2,059-1981911431,262164645-1,1308592,4456,494
Lợi nhuận sau thuế -621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Tổng tài sản74,28281,99480,01071,90874,28271,90183,08875,08774,10384,93986,88999,80385,18075,836
Tổng nợ9,73914,84714,8474,6869,7394,48115,7327,8587,86718,83121,38733,12519,25312,045
Vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22364,54367,42067,35567,22966,23666,10865,50266,67865,92663,791


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |