CTCP Tech – Vina (cet)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
11.1K
0.0K
420x
0.4x
0% # 0%
2.2
25 Bi
6 Mi
11,492
8 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 118.50 (2.50) 55.6%
TLG 51.10 (0.10) 9.5%
PTB 50.90 (0.30) 7.9%
DHC 33.80 (-0.20) 5.2%
SHI 13.90 (-0.10) 5.2%
PLC 32.50 (-2.10) 4.6%
INN 41.80 (0.00) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.05 (-0.05) 1.7%
DLG 3.50 (0.15) 1.4%
HAP 7.43 (0.03) 1.3%
CAP 40.60 (-0.20) 1.2%
MCP 27.10 (0.00) 1.1%
TLD 8.30 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 60 (0.05) 0% 8.30 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.05) 0% 3 (-0.00) -0%
2020 50 (0.03) 0% -3 (0.00) -0%
2021 80 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2022 60 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,96246,24785,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,90852,317
Tổng lợi nhuận trước thuế3514373-611911431,262164645-1,1308592,4456,4943,135
Lợi nhuận sau thuế 35205-113-6167112993128606-1,1307522,4456,2042,948
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35205-113-6167112993128606-1,1307522,4456,2042,948
Tổng tài sản71,90171,47492,196116,15671,90183,08875,08774,10384,93986,88999,80385,18075,83672,427
Tổng nợ4,4814,08725,01548,8614,48115,7327,8587,86718,83121,38733,12519,25312,04514,703
Vốn chủ sở hữu67,42067,38667,18167,29567,42067,35567,22966,23666,10865,50266,67865,92663,79157,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |