CTCP Tech – Vina (cet)

10
0.20
(2.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh-41143238,96246,24740,52616,98112,37023,85041,52818,50527,8529,9847,7863,1399,9398,9818,632
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)-41143238,96246,24740,52616,98112,37023,85041,52818,50527,8529,9847,7863,1399,9398,9818,632
4. Giá vốn hàng bán-43143136,89843,65237,96915,88612,31023,45740,62318,18427,6069,5687,2033,08911,3947,1666,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2012,0642,5952,5571,0956039390532124641658350-1,4551,8152,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính385176077353004886954
7. Chi phí tài chính103274905561242217110128
-Trong đó: Chi phí lãi vay10327386553124225110120
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng481,6871,9092,1917611145944309
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5452,0782354814507125481491277412014410814614521328284268559
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-593-2,058-1963514674-51-29183-142737612131002723598-2,1451,3931,483
12. Thu nhập khác9062,25210,700159
13. Chi phí khác27124101688491,58810,50076
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-27-1-2-4-10-16-85666320083
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-621-2,059-1983514373-61-29167-14273761213922724158-1,4821,5931,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-62102-813755434335392-105159
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại85
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-62187-813755434335392-105159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-621-2,059-19835205-113-61-20930-14219718170562334157-1,3771,4341,567
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-621-2,059-19835205-113-61-20930-14219718170562334157-1,3771,4341,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,96032,99430,60022,90822,90122,02542,77867,07118,19526,6619,27126,77310,48715,4007,9668,00151,50370,97268,80043,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền61819,1411,14119,1426214639,17721,98910,31911,2778,1036,8463108,330186227258859871196
1. Tiền61819,1411,14119,1426214629,17721,98910,31911,2778,1036,8463108,330186227258859871196
2. Các khoản tương đương tiền10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,71712,80028,8622,71321,77221,2593,08424,0927,6531,9981,1577,61210,1711,8927,7777,77151,24554,35451,94412,038
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12010,34125525525525525512,7331,1561,1561,1566,1783703306,2456,2456,2455,2602,89010,671
2. Trả trước cho người bán1,1561,1561,1561,1561,1601,1569,4926,4882761488,4164810115415568
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,17118,00018,000
6. Phải thu ngắn hạn khác24,3641,30329,3891,3032,3611,8451,6731,866105661,3861,3861,5151,5221,51545,00049,04049,039800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,938-1,938
IV. Tổng hàng tồn kho20,53713,27012,3105,17515,70515,89830,462
1. Hàng tồn kho20,53713,27012,3105,17515,70515,89830,462
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6251,0535971,0531,06862051745322411612663325487860
1. Chi phí trả trước ngắn hạn94571457507651579025487333
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ61759659659656155551729622426126633524
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,32249,00049,41149,00049,00049,44949,41949,08564,60064,60064,60064,60064,60064,60064,60064,60022,60087995932,746
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định84690628,270
1. Tài sản cố định hữu hình84690621,166
2. Tài sản cố định thuê tài chính7,104
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn449
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang449
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,00049,00049,00049,00049,00049,00049,00049,00064,60064,60064,60064,60064,60064,60064,60064,60022,600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,00049,00049,00049,00049,00049,00049,00049,00015,60015,60064,60064,60064,60064,60064,60064,60022,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn49,00049,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3224114198534534,476
1. Chi phí trả trước dài hạn32241141934534,476
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại85
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN74,28281,99480,01071,90871,90171,47492,196116,15682,79591,26173,87191,37375,08780,00072,56672,60174,10371,85169,75976,302
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,73914,84714,8474,6864,4814,08725,01548,86115,52623,7976,43823,9267,63113,3056,0416,1327,8695,9853,5959,208
I. Nợ ngắn hạn9,73914,84714,8474,6864,4814,08725,01548,86115,52623,6736,43823,9267,63113,3056,0416,1327,8695,9853,5959,208
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,5003,6203,6203,6203,5003,5005,75326,53415,06516,6362,6767,984
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn43210,4433773761014214,98019,8665,5615,55322,90012,5875,3525,6137,3033,278401648
4. Người mua trả tiền trước556,9162,20516
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước134747444444109215108334370163167110731205755
6. Phải trả người lao động307275275200113552119105105210105105133
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2772061,725761
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,0421510,0813,500269130
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi446446446446446446446446446446446446446446446446446446446
14. Quỹ bình ổn giá446
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn124
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn124
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22367,42067,38667,18167,29567,26967,46467,43367,44767,45666,69566,52566,46966,23465,86666,16467,095
I. Vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22367,42067,38667,18167,29567,26967,46467,43367,44767,45666,69566,52566,46966,23465,86666,16467,095
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu60,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,50060,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển446446446446446446446446446446446446446446446446446446446446
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,5976,2014,2176,2766,4746,4406,2356,3486,3236,5176,4876,5016,5095,7495,5785,5225,2884,9195,2186,148
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN74,28281,99480,01071,90871,90171,47492,196116,15682,79591,26173,87191,37375,08780,00072,56672,60174,10371,85169,75976,302
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |