CTCP COMA 18 (cig)

6.13
-0.06
(-0.97%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,32028,413475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Giá vốn hàng bán54,30150,311164,76168,09019,829337,46267,60645,04987,86113,737201,6202,08214,81235,13430,659
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV38,16412,41181,0616,2318,584137,86726,83821,089-4,63615,847-176,0105079,5796,18216,318
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh86,41510,35071,6554,5285,646172,9486,255-1,033-6,8309,172-183,155-5,898-1,510-2,1752,947
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,24360,983121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,24360,983120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,24260,979120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản ngắn hạn1,249,8731,248,275914,349658,602551,6511,249,873343,307477,121614,233291,217497,608778,560737,255595,237555,593
Tiền mặt5,8817,82520,1697492,2135,8812,2135389809162,3782,4932,8741,1141,948
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho9599,48821,12815,79415,46095915,46015,28046,359111,639111,639379,572329,211293,897305,393
Tài sản dài hạn914,755786,472777,732481,971482,013914,755639,172221,958115,319416,285189,404118,592114,52171,38848,558
Tài sản cố định92,56993,38994,21294,99396,46692,56995,85799,110103,24092,06886,53517,43917,95122,77021,313
Đầu tư tài chính dài hạn18,030-169-25778,50078,50078,50078,50024,518500
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5731,033,6642,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,941819,3041,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632214,359395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.36K1.73KKK0.52KKK0.07K0.01K0.11KKK0.13KK0.14K1.38K0.65K0.29K
Giá cuối kỳ8.50K8.15K6.48K3.75K13.70K1.95K2.34K3.55K2.43K3K2.10K2.90K3.10K2.70K4.50K13.80K13.80K13.80K
Giá / EPS (PE)3.60 (lần)4.72 (lần) (lần) (lần)26.25 (lần) (lần)505.50 (lần)47.73 (lần)327.53 (lần)27.47 (lần) (lần) (lần)24.21 (lần) (lần)33.19 (lần)10.01 (lần)21.26 (lần)47.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.91 (lần)2.70 (lần)3.09 (lần)1.42 (lần)14.61 (lần)2.40 (lần)28.51 (lần)4.59 (lần)1.86 (lần)0.86 (lần)0.30 (lần)0.22 (lần)0.29 (lần)0.84 (lần)0.69 (lần)1.38 (lần)0.92 (lần)0.50 (lần)
Giá sổ sách7.75K6.62K4.89K5.13K5.43K4.93K10.50K10.65K6.53K15.34K1.65K4.07K9.16K10.10K12.33K12.47K5.96K2.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)1.23 (lần)1.33 (lần)0.73 (lần)2.52 (lần)0.40 (lần)0.22 (lần)0.33 (lần)0.37 (lần)0.20 (lần)1.27 (lần)0.71 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.37 (lần)1.11 (lần)2.31 (lần)4.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ51 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.74%34.94%68.25%84.19%41.16%72.43%86.78%86.56%89.29%91.96%90.44%89.92%92.77%92.18%90.88%89.32%90.76%88.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.26%65.06%31.75%15.81%58.84%27.57%13.22%13.44%10.71%8.04%9.56%10.08%7.23%7.82%9.12%10.68%9.24%11.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.73%78.74%77.95%77.81%75.79%77.36%63.07%60.56%69.08%65.87%94.81%87.18%75.46%75.04%68.74%63.45%78.37%86.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu447.25%370.40%353.54%350.69%312.98%341.70%170.78%153.52%223.44%192.98%1,825.48%680.05%307.45%300.61%219.94%173.57%362.32%662.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.27%21.26%22.05%22.19%24.21%22.64%36.93%39.44%30.92%34.13%5.19%12.82%24.54%24.96%31.26%36.55%21.63%13.11%
6/ Thanh toán hiện hành70.67%69.67%87.56%108.24%65.62%113.57%165.11%175.83%163.86%183.73%124.41%170.91%257.07%308.11%347.62%252.73%148.93%111.63%
7/ Thanh toán nhanh70.62%66.53%84.76%100.07%40.46%88.09%84.62%97.32%82.95%82.74%28.99%37.72%52.02%119.60%194.91%169.93%108.42%65.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.33%0.45%0.10%0.17%0.21%0.54%0.53%0.69%0.31%0.64%2.24%4.02%4.83%3.24%3.83%14.55%0.76%0.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.96%9.71%9.46%11.41%4.18%3.73%0.29%2.86%6.20%7.78%22.07%42.14%29.14%7.95%16.62%29.24%54.13%123.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn38.03%27.78%13.86%13.55%10.16%5.15%0.33%3.31%6.94%8.46%24.40%46.86%31.41%8.63%18.29%32.73%59.63%139.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.17%45.66%42.91%51.41%17.27%16.47%0.78%7.26%20.05%22.78%424.94%328.70%118.72%31.87%53.18%79.98%250.23%938.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho35,188.95%437.30%294.82%189.52%12.30%180.60%0.55%4.50%11.95%10.04%33.47%74.39%33.45%12.02%32.54%65.39%175.65%311.30%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25.34%57.10%-10.88%-7.89%55.65%-682.91%5.64%9.62%0.57%3.12%-40.77%-34.45%1.18%-27.56%2.07%13.82%4.35%1.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.56%5.54%%%2.33%%0.02%0.28%0.04%0.24%%%0.34%%0.34%4.04%2.35%1.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)30.45%26.07%%%9.61%%0.04%0.70%0.11%0.71%%%1.40%%1.10%11.05%10.89%9.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)36%81%-16%-7%120%-87%7%16%1%5%-39%-28%1%-32%3%21%5%1%
Tăng trưởng doanh thu398.45%44.19%-20.53%181.32%15.52%889.19%-89.39%-40.96%-12.05%-50.10%-47.60%22.99%237.74%-45.02%-34.28%-33.14%-46.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận121.16%-856.42%9.64%-139.88%-109.41%-119,889.73%-93.78%902.56%-84.06%-103.82%-37.99%-3,696.46%-114.44%-832.76%-90.16%112.40%125.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả128.68%41.96%-4.01%5.87%0.89%-6.07%9.70%12%15.73%-1.61%8.79%-1.74%-7.28%25.41%25.24%0.21%9.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu89.38%35.50%-4.78%-5.51%10.15%-53.06%-1.38%63.01%-0.05%830.77%-59.47%-55.58%-9.34%-8.24%-1.17%109.19%101.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản120.32%40.54%-4.18%3.12%2.98%-23.42%5.33%27.77%10.34%41.62%0.04%-14.95%-7.79%14.89%15.59%23.79%21.87%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |