CTCP COMA 18 (cig)

7.26
0.25
(3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.01
6.90
7.48
6.90
13,600
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.03 100 7.26 2,700
6.98 600 7.27 1,200
6.95 100 7.28 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.90 -0.11 500 500
09:20 7.48 0.47 100 600
09:35 7.45 0.44 300 900
13:13 7.06 0.05 300 1,200
13:23 7.05 0.04 100 1,300
13:31 7.10 0.09 200 1,500
13:32 7.28 0.27 3,000 4,500
13:40 7.02 0.01 5,000 9,500
13:42 7.28 0.27 1,800 11,300
14:14 7.05 0.04 100 11,400
14:15 7.05 0.04 100 11,500
14:16 7.26 0.25 600 12,100
14:25 7.05 0.04 1,000 13,100
14:33 7.03 0.02 300 13,400
14:48 7.26 0.25 200 13,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |