CTCP COMA 18 (cig)

6.59
0.19
(2.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.37
6.59
6.28
37,400
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.59 100 6.60 1,500
6.40 2,200 6.65 500
6.28 2,000 6.73 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.30 -0.10 800 800
09:16 6.28 -0.12 800 1,600
09:20 6.28 -0.12 300 1,900
09:21 6.28 -0.12 300 2,200
09:28 6.28 -0.12 400 2,600
09:40 6.38 -0.02 1,800 4,400
09:41 6.40 0 100 4,500
10:10 6.28 -0.12 1,500 6,000
10:22 6.40 0 100 6,100
10:45 6.30 -0.10 200 6,300
11:11 6.30 -0.10 200 6,500
11:27 6.30 -0.10 500 7,000
11:29 6.40 0 200 7,200
13:10 6.30 -0.10 10,500 17,700
13:11 6.40 0 1,900 19,600
13:25 6.50 0.10 1,000 20,600
13:28 6.50 0.10 2,400 23,000
13:29 6.55 0.15 100 23,100
13:37 6.50 0.10 100 23,200
13:44 6.54 0.14 1,000 24,200
13:47 6.57 0.17 2,600 26,800
13:50 6.55 0.15 400 27,200
13:52 6.55 0.15 200 27,400
14:10 6.55 0.15 5,000 32,400
14:24 6.55 0.15 2,000 34,400
14:28 6.40 0 100 34,500
14:45 6.59 0.19 2,900 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |