CTCP COMA 18 (cig)

6.13
-0.06
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.19
6.19
6.47
5.80
141,300
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 300 6.13 2,100
6.00 3,000 6.14 8,000
5.82 4,200 6.15 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.19 0 100 100
09:24 6.47 0.28 100 200
09:31 6.19 0 100 300
09:43 6.12 -0.07 100 400
09:46 5.90 -0.29 300 700
09:49 6.30 0.11 5,000 5,700
09:53 6.30 0.11 6,400 12,100
09:56 6.45 0.26 5,500 17,600
10:10 6.42 0.23 700 18,300
10:25 6.40 0.21 300 18,600
11:17 6.38 0.19 100 18,700
11:21 5.95 -0.24 5,900 24,600
11:23 5.95 -0.24 3,400 28,000
11:25 6.39 0.20 700 28,700
11:26 5.95 -0.24 11,400 40,100
13:10 5.98 -0.21 29,200 69,300
13:12 5.98 -0.21 800 70,100
13:13 6 -0.19 1,100 71,200
13:15 5.99 -0.20 700 71,900
13:17 5.99 -0.20 300 72,200
13:19 5.99 -0.20 100 72,300
13:22 5.99 -0.20 200 72,500
13:24 5.99 -0.20 100 72,600
13:26 6 -0.19 10,600 83,200
13:27 6 -0.19 400 83,600
13:31 6.20 0.01 3,000 86,600
13:33 6 -0.19 300 86,900
13:36 6 -0.19 1,000 87,900
13:38 6 -0.19 1,500 89,400
13:39 6 -0.19 300 89,700
13:40 6 -0.19 600 90,300
13:54 6 -0.19 100 90,400
13:55 6 -0.19 500 90,900
14:14 5.90 -0.29 2,800 93,700
14:16 5.90 -0.29 3,100 96,800
14:17 6 -0.19 100 96,900
14:24 5.82 -0.37 2,400 99,300
14:25 5.80 -0.39 1,000 100,300
14:26 5.82 -0.37 10,000 110,300
14:27 5.82 -0.37 500 110,800
14:28 5.82 -0.37 100 110,900
14:29 6.17 -0.02 100 111,000
14:45 6.13 -0.06 30,300 141,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |