CTCP COMA 18 (cig)

6.27
-0.23
(-3.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.52
6.53
6.05
449,900
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.27 1,800 6.28 5,600
6.26 17,000 6.38 11,200
6.25 11,000 6.44 13,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.52 0.02 200 200
09:21 6.45 -0.05 1,100 1,300
09:31 6.37 -0.13 600 1,900
09:44 6.37 -0.13 2,000 3,900
09:48 6.38 -0.12 10,000 13,900
09:50 6.45 -0.05 1,900 15,800
10:10 6.16 -0.34 148,100 163,900
10:28 6.25 -0.25 10,000 173,900
10:40 6.25 -0.25 1,000 174,900
11:17 6.40 -0.10 4,000 178,900
11:20 6.30 -0.20 200 179,100
13:10 6.39 -0.11 5,400 184,500
13:21 6.32 -0.18 10,000 194,500
13:22 6.34 -0.16 17,000 211,500
13:23 6.33 -0.17 21,000 232,500
13:24 6.33 -0.17 500 233,000
13:25 6.33 -0.17 1,500 234,500
13:26 6.39 -0.11 10,000 244,500
13:27 6.34 -0.16 20,000 264,500
13:28 6.35 -0.15 500 265,000
13:29 6.39 -0.11 31,000 296,000
13:30 6.37 -0.13 20,000 316,000
13:31 6.37 -0.13 100 316,100
13:37 6.37 -0.13 200 316,300
13:42 6.38 -0.12 27,000 343,300
13:43 6.38 -0.12 23,000 366,300
13:44 6.39 -0.11 200 366,500
13:45 6.38 -0.12 9,800 376,300
13:46 6.38 -0.12 300 376,600
13:50 6.38 -0.12 2,000 378,600
13:56 6.37 -0.13 200 378,800
13:58 6.36 -0.14 13,400 392,200
13:59 6.30 -0.20 300 392,500
14:10 6.52 0.02 49,300 441,800
14:12 6.52 0.02 1,400 443,200
14:13 6.52 0.02 800 444,000
14:16 6.44 -0.06 1,200 445,200
14:20 6.38 -0.12 100 445,300
14:24 6.28 -0.22 500 445,800
14:26 6.38 -0.12 600 446,400
14:27 6.38 -0.12 100 446,500
14:29 6.28 -0.22 1,000 447,500
14:45 6.27 -0.23 2,400 449,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |