CTCP COMA 18 (cig)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.70
9
8.70
11,600
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 200 9.00 1,600
8.75 3,200 9.10 10,400
8.71 100 9.19 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 159.90 (6.90) 32.2%
VHM 124.10 (4.10) 31.7%
VRE 32.00 (0.55) 6.9%
BCM 77.50 (-0.40) 6.9%
KDH 29.75 (-0.35) 3.3%
NVL 13.05 (0.25) 2.9%
KSF 65.00 (-1.00) 2.3%
KBC 35.60 (-0.70) 2.2%
VPI 54.30 (0.80) 1.9%
PDR 17.50 (-0.35) 1.7%
DXG 15.90 (-0.05) 1.6%
TCH 15.90 (-0.05) 1.4%
HUT 16.20 (0.40) 1.3%
NLG 30.65 (-0.55) 1.3%
SJS 57.50 (0.00) 1.2%
DIG 16.15 (-0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.70 -0.30 400 400
09:25 8.71 -0.29 300 700
09:26 8.73 -0.27 300 1,000
09:27 8.73 -0.27 100 1,100
09:53 8.73 -0.27 100 1,200
09:57 8.71 -0.29 400 1,600
09:58 8.71 -0.29 100 1,700
10:38 9 0 100 1,800
13:12 8.98 -0.02 200 2,000
14:10 8.98 -0.02 400 2,400
14:15 9 0 200 2,600
14:45 9 0 9,000 11,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,41311,40351,5074,03995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145
Tổng lợi nhuận trước thuế60,9831,1782,155-86963,447-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468-37,855
Lợi nhuận sau thuế 60,9831,1782,133-86963,425-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468-38,383
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,9791,1182,204-86863,434-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468-38,383
Tổng tài sản1,033,664825,024733,390749,6101,033,664699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151426,590
Tổng nợ819,304668,320577,448596,677819,304544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939404,436
Vốn chủ sở hữu214,359156,704155,942152,933214,359154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,21222,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |