CTCP COMA 18 (cig)

8.40
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.39
8.35
8.50
8.35
5,700
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.35 100 8.40 3,000
8.32 400 8.45 1,000
8.25 500 8.50 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 8.50 0 200 200
09:51 8.40 -0.10 300 500
09:52 8.40 -0.10 200 700
10:18 8.40 -0.10 500 1,200
10:21 8.40 -0.10 100 1,300
10:25 8.40 -0.10 100 1,400
11:10 8.40 -0.10 200 1,600
13:10 8.39 -0.11 100 1,700
13:40 8.35 -0.15 300 2,000
13:42 8.35 -0.15 100 2,100
13:49 8.35 -0.15 500 2,600
14:27 8.39 -0.11 1,300 3,900
14:28 8.40 -0.10 500 4,400
14:30 8.40 -0.10 1,000 5,400
14:45 8.40 -0.10 300 5,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,41311,40351,5074,03995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145
Tổng lợi nhuận trước thuế60,9831,1782,155-86963,447-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468-37,855
Lợi nhuận sau thuế 60,9831,1782,133-86963,425-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468-38,383
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,9791,1182,204-86863,434-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468-38,383
Tổng tài sản1,033,664825,024733,390749,6101,033,664699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151426,590
Tổng nợ819,304668,320577,448596,677819,304544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939404,436
Vốn chủ sở hữu214,359156,704155,942152,933214,359154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,21222,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |