CTCP COMA 18 (cig)

6.27
-0.23
(-3.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,46562,722245,82274,32028,41311,40351,5074,0394,93721,32122,76944,49311,12912,07715,68120,7537,603492736594
4. Giá vốn hàng bán54,30150,311164,76168,09019,8298,28036,3292,6053,2178,63420,62840,18410,50513,7959,27714,999-6,12865766730,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,16412,41181,0616,2318,5842,20515,1781,4331,72012,6872,1414,309624-1,7186,4045,75513,730-16568-29,871
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,06661086110,760
7. Chi phí tài chính1,111606,981511,110466,57248521,0446312,544581,850154174179182184191
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,111606,930511,110466,56848521,0446312,544581,850154174179182184191
9. Chi phí bán hàng1139582362350220
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5921,9122,3531,6231,8051,9652,4431,8111,0879,0221,7782,0361,6606,2881,7521,3311,3521,5971,8061,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,41510,35071,6554,5285,6461505,943-4255812,621300489-1,093-9,8634,4994,25012,199-1,944-1,921-31,598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,0949,80820,9844,24360,9831,1782,155-869-823,4031,613-734822-8,3782,3676,85913,430-37884-27,585
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)86,0949,80820,8374,24360,9831,1782,133-869-823,3991,613-734822-7,1591,1226,85913,430-37884-27,585
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)86,0119,63520,5454,24260,9791,1182,204-868-823,4111,614-733822-7,0701,1246,85913,431-37886-27,585

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |