CTCP COMA 18 (cig)

6.13
-0.06
(-0.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145179,682146,08943,25578,674119,713179,037333,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu918
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,32994,44466,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145179,682146,08943,25578,674119,713179,037333,978
4. Giá vốn hàng bán337,46267,60645,04987,86113,737201,6202,08214,81235,13430,65999,039222,284124,11336,87261,48778,353143,450309,319
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,86726,83821,089-4,63615,847-176,0105079,5796,18216,318-4,894-42,60121,9776,38317,18741,36135,58624,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,090710,760224144,22855842011412412701,2342,048673124
7. Chi phí tài chính8,20213,2343,3231,6247197908174,482727-1142,7383142,6594,5934,5644,9888,7228,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,15213,2293,3231,1247197908174,4827273972263142,6594,5934,5644,9888,7228,715
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng326269222681,7634,5147,1273,5275,8841,5851,0531,0791,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4807,08818,80111,3316,1786,3555,57010,8367,36612,30716,75313,1049,95511,5648,19416,11411,40912,788
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,9486,255-1,033-6,8309,172-183,155-5,898-1,510-2,1752,947-28,699-63,0066,077-15,3874,07821,25415,0492,220
12. Thu nhập khác2,98763,54668,58214,17111,83413,32412,57610,7418,9022,3391,8822,5261,2904,8015,4371,9972,3672,789
13. Chi phí khác54,80715,34874,75713,9724,4545,0665,4693,2036,0793,81811,0391,4155,6461,3367,3469211,531985
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51,82048,197-6,1751997,3808,2587,1077,5382,824-1,479-9,1561,111-4,3563,465-1,9091,0768361,804
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468-37,855-61,8951,721-11,9222,16922,33015,8854,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1813441,0833,7074155285425,7878,097563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-34426
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)147742641,0833,7074155285425,7878,097563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468-38,383-61,8951,721-11,9221,62716,5427,7883,461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát549-9-14-9185-3-21-25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468-38,383-61,8951,721-11,9221,62716,5427,7883,461

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,249,873343,307477,121614,233291,217497,608778,560737,255595,237555,593385,819383,420465,138501,250430,098365,731300,232239,889
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,8812,2135389809162,3782,4932,8741,1141,9486,9589,0138,7445,2774,74021,0581,5341,021
1. Tiền5,8812,2135389809162,3782,4932,8741,1141,9482,7964,7016,7263,01726521,0581,5341,021
2. Các khoản tương đương tiền4,1624,3122,0182,2594,476
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,70030,0022
1. Chứng khoán kinh doanh7,70030,0022
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,234,735317,378453,226558,820177,397382,448395,352402,328296,313244,87182,93751,72863,011163,952209,382197,128180,154110,122
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,95917,88131,58820,14128,66826,06841,02742,06141,94727,10642,69739,67831,330135,731166,953168,964153,97483,453
2. Trả trước cho người bán931,77992,13261,32962,0784,4174,3954,0073,7344,0143,7497,5525,75721,78221,87528,13912,8908,1219,394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn210218,500219,500219,500
6. Phải thu ngắn hạn khác265,564230,932384,226488,368153,612142,784140,118146,333255,702219,36638,03811,64315,24911,69516,04617,04918,54318,511
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,567-23,567-24,127-11,767-9,300-9,300-9,300-9,300-5,350-5,350-5,350-5,350-5,350-5,350-1,757-1,776-484-1,236
IV. Tổng hàng tồn kho95915,46015,28046,359111,639111,639379,572329,211293,897305,393295,924298,800371,023306,679188,942119,82481,66999,365
1. Hàng tồn kho95915,46015,28046,359111,639111,639379,572329,211293,897305,393295,924298,800371,023306,679188,942119,82481,66999,365
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,2978,2568,0788,0751,2651,1441,1442,8433,9133,38023,87922,35925,34327,03420,0216,87329,378
1. Chi phí trả trước ngắn hạn82477
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ224174522222,9613,272216
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,0738,0748,0738,0731,2631,1421,1422,841952108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác23,87922,14325,34327,03419,5446,87329,378
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn914,755639,172221,958115,319416,285189,404118,592114,52171,38848,55840,77142,98836,24442,51743,18243,73230,55031,527
I. Các khoản phải thu dài hạn157,519218,5004,7404,7404,7404,7404,7404,740
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn218,500
5. Phải thu dài hạn khác157,5194,7404,7404,7404,7404,7404,740
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định92,56995,85799,110103,24092,06886,53517,43917,95122,77021,3138,90410,05410,58410,99313,14817,81820,80522,521
1. Tài sản cố định hữu hình92,56995,85799,110103,24092,06886,53517,43917,95122,77021,3138,9049,98610,44910,79112,87817,48020,40022,049
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình68135203270338405473
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn822,181385,775122,84812,07924,92622,07220,35215,76721,30524,10020,23610,3684,52612,09612,2569,988189189
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn822,181385,775122,84812,07919,11716,26414,5449,95815,49613,90110,037
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,8085,8085,8085,8085,80810,19910,199
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,50078,50078,50078,50024,5185003,4896,0006,0006,0006,0006,6001,6001,600
1. Đầu tư vào công ty con1,0001,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh78,00078,00078,00078,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00025,0181,0006,0006,0006,0006,0006,0006,600600600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,000-1,000-1,000-1,000-500-500-500-500-500-500-2,511
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6212,2922,2622,3002,2622,7962,6443,40311,82610,3948,6887,0384,5877,9567,216
1. Chi phí trả trước dài hạn6212,2622,2622,2622,2622,7962,6443,40311,82610,3948,6887,0384,5877,9567,216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại38
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại303442
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151426,590426,408501,382543,767473,280409,463330,782271,415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939404,436371,744378,328408,033325,351259,790259,234235,825
I. Nợ ngắn hạn1,768,485492,777544,905567,454443,794438,132471,533419,292363,261302,395310,125224,344180,938162,688123,727144,714201,595214,894
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,749169,107184,634178,45290,12583,44286,14283,73052,24044,43845,02123,39815,54118,98732,51126,66462,37259,354
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn106,14390,867166,337129,613120,334120,312120,461119,48184,27685,634102,21293,31270,50159,38041,28755,85971,94271,054
4. Người mua trả tiền trước163,37567,5817,15254,4409,3349,2759,68349,89677,40141,92729,46427,57431,30033,0871,9451,91612,22547,160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,16017,62721,05218,34627,34731,58431,34833,30031,20533,01535,88533,75326,33820,07522,09624,80929,55116,440
6. Phải trả người lao động1,7671,9822,3259382,3761,1697803103101,8154,1913,0321,8043,7613,2742,0082,5384,132
7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,350111,326129,691155,9626,3756,3756,3756,3756,37511,58213,1069,9131,19513,3492,1751,492
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn1,1531,1531,153
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10599545527336,614405-2,3813,534
11. Phải trả ngắn hạn khác1,441,83733,29133,25829,703187,903185,701180,131125,796111,45498,08389,82531,68122,29717,18121,00519,04319,47414,098
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-136-61351304414-8716511
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn593280,8393522392,39193,34394,29596,50897,26295,54494,311147,400197,390245,345201,624115,07657,63920,930
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác280,212
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn593594519892,39193,34394,29596,50897,26295,54494,311147,400197,390245,345201,521115,07657,63920,930
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả343026
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm103
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,21222,15554,664123,053135,735147,929149,67371,54835,590
I. Vốn chủ sở hữu395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,21222,15554,664123,053135,735147,929149,67371,54835,590
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu510,399315,399315,399315,399315,399315,399315,399315,399315,399315,399134,399134,399134,399134,399134,399120,00060,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần7,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5847,5841,6501,650
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2992992992992,5632,5632,5632,5632,5632,5632,5631,7131,7131,7131,7131,204973605
9. Quỹ dự phòng tài chính8508508508501,235456110
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-126,959-247,685-302,140-294,941-288,375-304,592-129,332-125,877-127,806-127,697-129,301-89,883-21,493-8,8123,38319,6518,4693,226
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản4,0504,5735,0955,6186,1416,6637,1868,3628,3628,3626,909
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát175128,691127,901127,914128,006127,920127,923127,945
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151426,590426,408501,382543,767473,280409,463330,782271,415
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |