CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

16.65
0.45
(2.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV850,651740,099756,872721,288811,1153,068,9093,182,4963,195,3175,901,6912,908,6945,408,4061,848,7262,702,9522,108,4091,233,178
Giá vốn hàng bán355,441366,473311,773270,936367,4631,304,6241,363,5361,934,6414,404,0232,036,0644,229,3851,242,9111,937,2771,642,864794,510
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV469,266348,013419,373424,687389,1871,661,3391,664,2071,155,0691,343,967823,9701,144,706570,250748,726398,302416,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh144,50793,443122,285128,75451,449488,988640,134450,8841,043,958-74,491605,68530,813167,7391,498,9881,185,611
Tổng lợi nhuận trước thuế144,69263,61286,781110,09430,759405,179593,460426,9521,041,315-105,813622,024522,812392,1601,677,1161,185,141
Lợi nhuận sau thuế 135,78156,12789,45695,60599,834376,969618,285369,952860,548-242,076472,024521,852215,1281,612,684998,511
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,02811,06028,73718,0745,947132,899257,224178,239695,147-332,403253,923195,84495,0091,514,180838,280
Tổng tài sản ngắn hạn9,188,8569,690,61810,492,7138,960,8208,577,9099,188,8568,549,1656,910,7597,226,74210,497,48910,957,16411,187,6715,901,2425,627,6213,011,786
Tiền mặt763,1401,697,0432,032,544746,1321,353,624763,1401,351,8101,200,712275,743689,232438,748636,526483,0451,309,821744,285
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,636,3472,113,3672,120,1381,664,3031,006,8052,636,3471,008,048996,185628,443660,131670,110813,428324,557383,49115,781
Hàng tồn kho2,467,7142,397,1592,445,1572,417,9522,311,7712,467,7142,294,750589,0501,616,8764,549,3614,685,5485,941,091981,905869,379111,156
Tài sản dài hạn28,355,91828,252,61928,170,26328,118,44928,119,41528,355,91828,122,24826,273,33521,332,75420,372,68418,589,87018,061,45716,370,51215,081,5667,129,401
Tài sản cố định15,673,02415,780,02315,955,96816,090,20616,263,33815,673,02416,263,33816,400,2318,524,4799,414,6675,416,9255,831,5495,365,6805,533,041616,837
Đầu tư tài chính dài hạn1,002,5291,002,5291,023,9291,023,9291,023,9291,002,5291,023,9291,199,5812,419,6611,554,6001,402,6781,508,4451,597,0381,190,3692,615,200
Tổng tài sản37,544,77437,943,23738,662,97537,079,26836,697,32537,544,77436,671,41333,184,09528,559,49630,870,17329,547,03429,249,12822,271,75420,709,18710,141,186
Tổng nợ25,578,30726,056,26127,375,99125,543,52327,550,18425,578,30727,547,02824,678,76620,258,49022,491,39521,761,42220,543,02214,558,27013,078,3215,844,391
Vốn chủ sở hữu11,966,46711,886,97611,286,98411,535,7459,147,14011,966,4679,124,3868,505,3288,301,0068,378,7787,785,6128,706,1067,713,4837,630,8654,296,795

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21K0.80K0.56K2.45KK0.90K0.69K0.34K5.41K3.05K2.74K3.36K0.76K3.69K2.07K5.02K6.31K3.42K2.40K1.59K0.95K0.85K
Giá cuối kỳ20.90K11.98K13.87K10.15K36.51K16.84K16.75K19.58K26.13K20.63K15.09K12.28K10.95K12.90K7.40K12.06K12.60K5.39K12.30K8.20K50K50K
Giá / EPS (PE)98.24 (lần)14.89 (lần)24.77 (lần)4.15 (lần) (lần)18.78 (lần)24.22 (lần)57.71 (lần)4.83 (lần)6.76 (lần)5.51 (lần)3.66 (lần)14.35 (lần)3.49 (lần)3.58 (lần)2.40 (lần)2 (lần)1.57 (lần)5.13 (lần)5.16 (lần)52.71 (lần)59.12 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.25 (lần)1.20 (lần)1.38 (lần)0.49 (lần)3.55 (lần)0.88 (lần)2.57 (lần)2.03 (lần)3.47 (lần)4.60 (lần)1.94 (lần)0.54 (lần)1.72 (lần)6.14 (lần)2.79 (lần)4.57 (lần)3.11 (lần)0.91 (lần)2.77 (lần)1.46 (lần)8.98 (lần)8.69 (lần)
Giá sổ sách19.16K28.54K26.72K29.23K29.59K27.49K30.75K27.54K27.27K15.63K20.35K27.84K17.69K14.68K16.70K19.47K24.39K22.22K19.79K12.38K12.12K12.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.09 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)0.35 (lần)1.23 (lần)0.61 (lần)0.54 (lần)0.71 (lần)0.96 (lần)1.32 (lần)0.74 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.88 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.52 (lần)0.24 (lần)0.62 (lần)0.66 (lần)4.13 (lần)3.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ625 (Mi)320 (Mi)318 (Mi)284 (Mi)283 (Mi)283 (Mi)283 (Mi)280 (Mi)280 (Mi)275 (Mi)228 (Mi)116 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)50 (Mi)39 (Mi)40 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.47%23.31%20.83%25.30%34.01%37.08%38.25%26.50%27.17%29.70%30.96%33.28%22.47%21.06%33.12%25.13%16.54%7.17%4.99%1.88%1.30%0.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.53%76.69%79.17%74.70%65.99%62.92%61.75%73.50%72.83%70.30%69.04%66.72%77.53%78.94%66.88%74.87%83.46%92.83%95.01%98.12%98.70%99.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.13%75.12%74.37%70.93%72.86%73.65%70.23%65.37%63.15%57.63%69.19%64.40%75.10%75.05%74.92%58.68%51.26%57.14%53.72%65.96%58.42%57.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu213.75%301.91%290.16%244.05%268.43%279.51%235.96%188.74%171.39%136.02%224.60%180.88%301.67%300.87%298.80%142.01%105.15%133.33%116.10%193.75%140.48%136.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.87%24.88%25.63%29.07%27.14%26.35%29.77%34.63%36.85%42.37%30.81%35.60%24.90%24.95%25.08%41.32%48.74%42.86%46.28%34.04%41.58%42.20%
6/ Thanh toán hiện hành124.04%95.40%84.86%75.51%114.62%132.12%97.52%90.76%139.94%155.52%280.32%126.29%74.15%79.41%185.57%162.91%190.39%62.08%46.14%8.95%8.74%10.52%
7/ Thanh toán nhanh90.73%69.79%77.62%58.62%64.94%75.62%45.73%75.66%118.32%149.78%235.13%104.46%56.23%67.77%169.90%139.01%189.42%61.87%39.29%8.84%8.47%10.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.30%15.08%14.74%2.88%7.53%5.29%5.55%7.43%32.57%38.43%105.62%65.81%32.81%25.12%91.81%24.25%41.30%7.67%8.49%4.72%5.98%7.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.17%8.68%9.63%20.66%9.42%18.30%6.32%12.14%10.18%12.16%11.78%29.06%8.96%3.57%3.98%5.60%8.09%11.39%10.37%15.49%19.12%19.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.40%37.23%46.24%81.66%27.71%49.36%16.52%45.80%37.47%40.95%38.05%87.32%39.88%16.97%12.01%22.27%48.90%158.82%207.80%821.94%1,471.48%2,037.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25.65%34.88%37.57%71.10%34.72%69.47%21.23%35.04%27.63%28.70%38.24%81.64%36%14.32%15.86%13.54%16.60%26.57%22.41%45.50%45.97%45.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho52.87%59.42%328.43%272.38%44.75%90.26%20.92%197.30%188.97%714.77%154.52%403.58%54.24%33.64%22.14%18.42%699.72%8,854.98%3.04%182.80%182.15%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.33%8.08%5.58%11.78%-11.43%4.69%10.59%3.52%71.82%67.98%35.20%14.78%11.98%175.68%78.02%190.39%155.94%57.97%54.01%28.21%17.03%14.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.35%0.70%0.54%2.43%%0.86%0.67%0.43%7.31%8.27%4.15%4.30%1.07%6.28%3.10%10.66%12.61%6.60%5.60%4.37%3.26%2.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.11%2.82%2.10%8.37%%3.26%2.25%1.23%19.84%19.51%13.46%12.07%4.31%25.16%12.37%25.79%25.88%15.40%12.10%12.84%7.83%6.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%19%9%16%-16%6%16%5%92%106%54%19%36%604%501%1,569%2,142%299%24,888%10,435%4,426%%
Tăng trưởng doanh thu-3.57%-0.40%-45.86%102.90%-46.22%192.55%-31.60%28.20%70.97%-30.51%-32.42%265.50%202.97%19.27%0.41%-2.25%-11.55%29.10%4.94%1.18%-3.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-48.33%44.31%-74.36%-309.13%-230.91%29.66%106.13%-93.73%80.63%34.21%60.91%350.98%-79.34%168.57%-58.86%19.35%137.92%38.57%100.92%67.57%12.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.15%11.62%21.82%-9.93%3.35%5.93%41.11%11.32%123.78%-43.94%79.16%-3.36%20.85%32.99%80.41%61.76%11.68%25.05%27.68%40.98%-0.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu31.15%7.28%2.46%-0.93%7.62%-10.57%12.87%1.08%77.59%-7.42%44.29%61.17%20.54%32.08%-14.25%19.77%41.62%8.88%113.08%2.21%-3.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.38%10.51%16.19%-7.49%4.48%1.02%31.33%7.55%104.21%-32.69%66.74%12.71%20.77%32.76%41.30%41.30%24.51%17.57%56.75%24.86%-2.01%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |