CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (cii)

17.35
0.15
(0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh850,651740,099756,872721,288811,115732,208748,322903,667769,870761,192868,899776,8211,905,3562,209,1621,047,539752,216660,608260,5981,026,250968,791
4. Giá vốn hàng bán355,441366,473311,773270,936367,463287,622296,110406,602323,315466,341641,622472,3951,562,6231,854,611542,696452,747585,693189,241641,503649,414
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)469,266348,013419,373424,687389,187418,938403,184471,453409,247265,726201,665275,656302,566329,214452,252259,00158,53369,499359,570314,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính249,445181,275231,991170,166187,803179,203236,609532,310576,017270,621462,515217,290233,802177,433202,468915,696175,829373,959333,515188,081
7. Chi phí tài chính417,484303,084377,189345,197357,817347,350367,348450,842489,853371,770456,016342,451352,858322,911322,081361,778481,137278,034393,550286,314
-Trong đó: Chi phí lãi vay350,454323,779314,310298,671315,233314,192295,366376,604394,31026,793364,116287,948294,368267,936267,150290,289390,853273,155294,690261,882
9. Chi phí bán hàng17,06923,21620,70921,48722,65719,53617,10824,46033,69712,91417,56015,75221,94318,64518,63617,64218,6639,75724,0239,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,652109,546131,18199,414145,06796,951118,916186,612202,32968,132102,92586,125134,76687,928138,743102,216126,388109,889142,857121,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)144,50793,443122,285128,75451,449134,304136,421341,968200,399107,25385,66768,75177,53897,773163,654713,365-412,86366,285120,713103,167
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,69263,61286,781110,09430,759115,808130,610339,644174,857103,97385,92073,53680,74899,516165,312712,032-422,78465,649135,56398,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)135,78156,12789,45695,60599,83495,467120,623322,880167,29596,22683,02834,84243,60851,678115,495685,226-372,42910,64767,18848,078
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,02811,06028,73718,0745,9475,9505,999259,431122,73721,50836,0967,12639,6607,39172,731646,805-375,0782,32427,3424,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |